(Top Banner Ad)
holiday week
A2
noun A2 Chung

holiday week

UK: /ˈhɒləˌdeɪ wiːk/ • US: /ˈhɑləˌdeɪ wik/

Nghĩa tiếng Việt

tuần lễ có ngày lễ tuần lễ hội
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A week that includes a public or religious holiday.

Vietnamese Meaning

Một tuần bao gồm một ngày lễ quốc gia hoặc lễ tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many stores offer special discounts during the holiday week."

    "Nhiều cửa hàng đưa ra các chương trình giảm giá đặc biệt trong tuần lễ có ngày lễ."

  • "The city is very crowded during the holiday week."

    "Thành phố rất đông đúc trong tuần lễ có ngày lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holiday ngày lễ, kỳ nghỉ
Verb holiday đi nghỉ dưỡng, dành kỳ nghỉ
Noun holidaymaker người đi nghỉ mát/nghỉ dưỡng
Noun holiday season mùa lễ hội
Noun week tuần lễ
Adjective weekly hàng tuần
Adverb weekly mỗi tuần, hàng tuần
Noun weekday ngày thường (các ngày trong tuần trừ cuối tuần)
Noun weekend cuối tuần

Synonyms

vacation week (tuần nghỉ phép)festival week (tuần lễ hội)

Related Words

holiday season (mùa lễ hội)weekend (cuối tuần)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hāligdæg
Middle English
holidai
Modern English
holiday

Nguồn gốc của 'Holiday'

Từ 'holiday' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hāligdæg', có nghĩa là 'holy day' (ngày thánh, ngày lễ tôn giáo). Ban đầu, nó chỉ những ngày đặc biệt dành cho các hoạt động tôn giáo hoặc tưởng niệm. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng bao gồm bất kỳ ngày nào được dành cho nghỉ ngơi và giải trí thay vì làm việc.

Về từ 'Week'

Từ 'week' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wicu', đề cập đến một khoảng thời gian gồm bảy ngày. Việc kết hợp 'holiday' và 'week' tạo thành 'holiday week' là một cách mô tả trực tiếp và hiện đại, chỉ một tuần lễ có chứa một hoặc nhiều ngày lễ, thường là dịp để mọi người được nghỉ ngơi dài hơn hoặc đi du lịch.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tuần có một hoặc nhiều ngày lễ, thường là các ngày lễ lớn. Nó ngụ ý rằng trong tuần đó, có thể có những ngày nghỉ làm hoặc nghỉ học. Khác với "vacation week" (tuần nghỉ phép) do cá nhân tự sắp xếp, "holiday week" thường liên quan đến các ngày lễ được công nhận rộng rãi.

Prepositions

during over

- 'during the holiday week': trong suốt tuần lễ có ngày lễ.
- 'over the holiday week': trong khoảng thời gian tuần lễ có ngày lễ (nhấn mạnh sự trải dài của thời gian).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holiday week
  • long a long holiday week
    (một tuần lễ nghỉ dài)
  • restful a restful holiday week
    (một tuần lễ nghỉ ngơi thư thái)
  • busy a busy holiday week
    (một tuần lễ nghỉ bận rộn (với các hoạt động))
  • extended an extended holiday week
    (một tuần lễ nghỉ kéo dài)
Verb + holiday week
  • spend spend a holiday week
    (trải qua một tuần lễ nghỉ)
  • plan plan a holiday week
    (lên kế hoạch cho một tuần lễ nghỉ)
  • enjoy enjoy the holiday week
    (tận hưởng tuần lễ nghỉ)
Prepositional Phrase + holiday week
  • during during the holiday week
    (trong suốt tuần lễ nghỉ)
  • for for the holiday week
    (cho tuần lễ nghỉ)

Idioms

  • kick off the holiday week

    bắt đầu tuần lễ nghỉ

    "We're going to kick off the holiday week with a big barbecue."

    (Chúng tôi sẽ bắt đầu tuần lễ nghỉ bằng một bữa tiệc nướng lớn.)

  • make the most of the holiday week

    tận dụng tối đa tuần lễ nghỉ

    "I plan to make the most of the holiday week by visiting my grandparents."

    (Tôi dự định tận dụng tối đa tuần lễ nghỉ bằng cách về thăm ông bà.)

  • a much-needed holiday week

    một tuần lễ nghỉ rất cần thiết

    "After months of hard work, it's a much-needed holiday week for everyone."

    (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, đây là một tuần lễ nghỉ rất cần thiết cho mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holiday week

noun
Lật mặt

Một tuần bao gồm một ngày lễ quốc gia hoặc lễ tôn giáo.

"Many stores offer special discounts during the holiday week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holiday week".

Ý nghĩa của các tuần lễ nghỉ lễ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'holiday week' thường gắn liền với các ngày lễ quốc gia hoặc tôn giáo quan trọng như Giáng sinh, Lễ Tạ ơn, hoặc Tuần lễ Phục sinh. Đây là dịp để gia đình sum họp, bạn bè tụ tập, và cùng nhau tham gia vào các lễ kỷ niệm truyền thống.

Tận dụng thời gian nghỉ

Các tuần lễ nghỉ dài cho phép mọi người có cơ hội thoát khỏi lịch trình làm việc và học tập thường ngày. Nhiều người tận dụng khoảng thời gian này để đi du lịch, khám phá những địa điểm mới, hoặc đơn giản là thư giãn tại nhà, đọc sách, và dành thời gian cho bản thân.