(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ holiday week
A2

holiday week

noun

Nghĩa tiếng Việt

tuần lễ có ngày lễ tuần lễ hội
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Holiday week'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tuần bao gồm một ngày lễ quốc gia hoặc lễ tôn giáo.

Definition (English Meaning)

A week that includes a public or religious holiday.

Ví dụ Thực tế với 'Holiday week'

  • "Many stores offer special discounts during the holiday week."

    "Nhiều cửa hàng đưa ra các chương trình giảm giá đặc biệt trong tuần lễ có ngày lễ."

  • "The city is very crowded during the holiday week."

    "Thành phố rất đông đúc trong tuần lễ có ngày lễ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Holiday week'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: holiday week
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

vacation week(tuần nghỉ phép)
festival week(tuần lễ hội)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

holiday season(mùa lễ hội)
weekend(cuối tuần)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Holiday week'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tuần có một hoặc nhiều ngày lễ, thường là các ngày lễ lớn. Nó ngụ ý rằng trong tuần đó, có thể có những ngày nghỉ làm hoặc nghỉ học. Khác với "vacation week" (tuần nghỉ phép) do cá nhân tự sắp xếp, "holiday week" thường liên quan đến các ngày lễ được công nhận rộng rãi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

during over

- 'during the holiday week': trong suốt tuần lễ có ngày lễ.
- 'over the holiday week': trong khoảng thời gian tuần lễ có ngày lễ (nhấn mạnh sự trải dài của thời gian).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Holiday week'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)