vacation week
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of seven days designated for rest, leisure, or holiday from work or school.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian bảy ngày được chỉ định cho việc nghỉ ngơi, thư giãn hoặc kỳ nghỉ khỏi công việc hoặc trường học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many families go on vacation during vacation week."
"Nhiều gia đình đi nghỉ mát trong tuần nghỉ phép."
-
"Our company gives us a vacation week in December."
"Công ty chúng tôi cho chúng tôi một tuần nghỉ phép vào tháng 12."
-
"She is planning a trip for her vacation week."
"Cô ấy đang lên kế hoạch cho chuyến đi trong tuần nghỉ phép của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vacation | kỳ nghỉ |
| Verb | vacate | rời khỏi, bỏ trống |
| Adjective | vacationing | đang đi nghỉ mát |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'vacation week' thường được sử dụng để chỉ một tuần nghỉ phép, thường là từ công việc hoặc trường học. Nó nhấn mạnh khoảng thời gian cụ thể là một tuần. Sự khác biệt so với 'holiday week' là 'vacation' thường mang tính cá nhân và chủ động hơn, trong khi 'holiday' có thể liên quan đến các ngày lễ chính thức.
Prepositions
- 'During vacation week': Chỉ thời điểm một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong tuần nghỉ. Ví dụ: 'During vacation week, I plan to travel.'
- 'For vacation week': Chỉ mục đích của một hành động hoặc sự kiện. Ví dụ: 'I booked a hotel for vacation week.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy busy vacation week (tuần nghỉ bận rộn)
-
relaxing relaxing vacation week (tuần nghỉ thư giãn)
-
amazing amazing vacation week (tuần nghỉ tuyệt vời)
-
plan plan a vacation week (lên kế hoạch cho một tuần nghỉ)
-
enjoy enjoy a vacation week (tận hưởng một tuần nghỉ)
-
take take a vacation week (nghỉ một tuần)
Idioms
-
A change is as good as a rest (vacation week).
Một sự thay đổi cũng tốt như một kỳ nghỉ (một tuần nghỉ phép).
"Even a busy vacation week can be refreshing; a change is as good as a rest."
(Ngay cả một tuần nghỉ bận rộn cũng có thể giúp bạn sảng khoái; một sự thay đổi cũng tốt như một kỳ nghỉ.)
-
Get away for a vacation week.
Đi trốn/đi xả hơi cho một tuần nghỉ.
"I need to get away for a vacation week; I'm feeling burnt out."
(Tôi cần đi trốn cho một tuần nghỉ; tôi đang cảm thấy kiệt sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vacation week
Noun PhraseMột khoảng thời gian bảy ngày được chỉ định cho việc nghỉ ngơi, thư giãn hoặc kỳ nghỉ khỏi công việc hoặc trường học.
"Many families go on vacation during vacation week."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The summer vacation week, which many students eagerly anticipate, is a time for relaxation. |
Tuần lễ nghỉ hè, mà nhiều học sinh háo hức chờ đợi, là thời gian để thư giãn. |
| Phủ định | That vacation week, which we had planned for months, was not enjoyable because of the constant rain. |
Tuần lễ nghỉ mát đó, mà chúng tôi đã lên kế hoạch trong nhiều tháng, không thú vị vì trời mưa liên tục. |
| Nghi vấn | Is this the vacation week when the family always goes to the beach? |
Đây có phải là tuần lễ nghỉ mát mà gia đình luôn đi biển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacation week".
