(Top Banner Ad)
vacation week
A2
Noun Phrase A2 Du lịch, Thời gian biểu

vacation week

UK: /vəˈkeɪʃən wiːk/ • US: /veɪˈkeɪʃən wik/

Nghĩa tiếng Việt

tuần nghỉ phép tuần nghỉ mát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of seven days designated for rest, leisure, or holiday from work or school.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian bảy ngày được chỉ định cho việc nghỉ ngơi, thư giãn hoặc kỳ nghỉ khỏi công việc hoặc trường học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families go on vacation during vacation week."

    "Nhiều gia đình đi nghỉ mát trong tuần nghỉ phép."

  • "Our company gives us a vacation week in December."

    "Công ty chúng tôi cho chúng tôi một tuần nghỉ phép vào tháng 12."

  • "She is planning a trip for her vacation week."

    "Cô ấy đang lên kế hoạch cho chuyến đi trong tuần nghỉ phép của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacation kỳ nghỉ
Verb vacate rời khỏi, bỏ trống
Adjective vacationing đang đi nghỉ mát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Thời gian biểu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacatio
English
vacation
English
week

Nguồn Gốc của 'Vacation'

Từ 'vacation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vacatio', có nghĩa là 'sự tự do, sự rảnh rỗi'. Trong thời La Mã cổ đại, nó thường được dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi khỏi công việc hoặc các nghĩa vụ khác. Sau này, từ này du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa tương tự như ngày nay: một kỳ nghỉ dài ngày để thư giãn và giải trí.

Usage Note

Cụm từ 'vacation week' thường được sử dụng để chỉ một tuần nghỉ phép, thường là từ công việc hoặc trường học. Nó nhấn mạnh khoảng thời gian cụ thể là một tuần. Sự khác biệt so với 'holiday week' là 'vacation' thường mang tính cá nhân và chủ động hơn, trong khi 'holiday' có thể liên quan đến các ngày lễ chính thức.

Prepositions

during for

- 'During vacation week': Chỉ thời điểm một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong tuần nghỉ. Ví dụ: 'During vacation week, I plan to travel.'
- 'For vacation week': Chỉ mục đích của một hành động hoặc sự kiện. Ví dụ: 'I booked a hotel for vacation week.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vacation week
  • busy busy vacation week
    (tuần nghỉ bận rộn)
  • relaxing relaxing vacation week
    (tuần nghỉ thư giãn)
  • amazing amazing vacation week
    (tuần nghỉ tuyệt vời)
Verb + vacation week
  • plan plan a vacation week
    (lên kế hoạch cho một tuần nghỉ)
  • enjoy enjoy a vacation week
    (tận hưởng một tuần nghỉ)
  • take take a vacation week
    (nghỉ một tuần)

Idioms

  • A change is as good as a rest (vacation week).

    Một sự thay đổi cũng tốt như một kỳ nghỉ (một tuần nghỉ phép).

    "Even a busy vacation week can be refreshing; a change is as good as a rest."

    (Ngay cả một tuần nghỉ bận rộn cũng có thể giúp bạn sảng khoái; một sự thay đổi cũng tốt như một kỳ nghỉ.)

  • Get away for a vacation week.

    Đi trốn/đi xả hơi cho một tuần nghỉ.

    "I need to get away for a vacation week; I'm feeling burnt out."

    (Tôi cần đi trốn cho một tuần nghỉ; tôi đang cảm thấy kiệt sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacation week

Noun Phrase
Lật mặt

Một khoảng thời gian bảy ngày được chỉ định cho việc nghỉ ngơi, thư giãn hoặc kỳ nghỉ khỏi công việc hoặc trường học.

"Many families go on vacation during vacation week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The summer vacation week, which many students eagerly anticipate, is a time for relaxation.
Tuần lễ nghỉ hè, mà nhiều học sinh háo hức chờ đợi, là thời gian để thư giãn.
Phủ định
That vacation week, which we had planned for months, was not enjoyable because of the constant rain.
Tuần lễ nghỉ mát đó, mà chúng tôi đã lên kế hoạch trong nhiều tháng, không thú vị vì trời mưa liên tục.
Nghi vấn
Is this the vacation week when the family always goes to the beach?
Đây có phải là tuần lễ nghỉ mát mà gia đình luôn đi biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacation week".

Nghỉ Hè (Summer Vacation)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, kỳ nghỉ hè thường kéo dài từ cuối tháng 5 hoặc đầu tháng 6 đến cuối tháng 8 hoặc đầu tháng 9. Đây là thời gian học sinh và sinh viên được nghỉ học, và nhiều gia đình tận dụng để đi du lịch hoặc tham gia các hoạt động giải trí. 'Vacation week' có thể là một phần của kỳ nghỉ hè dài này.

Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving)

Ở Mỹ, Lễ Tạ Ơn là một dịp lễ quan trọng thường rơi vào tháng 11. Nhiều người thường được nghỉ một 'vacation week' (hoặc một phần của nó) để về thăm gia đình và bạn bè, cùng nhau ăn mừng và bày tỏ lòng biết ơn.