(Top Banner Ad)
holidaying
B1
Động từ (Gerund/Present participle) B1 Du lịch

holidaying

UK: /ˈhɒlədeɪɪŋ/ • US: /ˈhɑːlədeɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đi nghỉ mát đi du lịch đang trong kỳ nghỉ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spending a holiday; going on holiday.

Vietnamese Meaning

Đi nghỉ mát, đi du lịch; đang trong kỳ nghỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are holidaying in Italy this summer."

    "Họ đang đi nghỉ mát ở Ý vào mùa hè này."

  • "Holidaying abroad can be expensive."

    "Đi nghỉ mát ở nước ngoài có thể tốn kém."

  • "We're holidaying in the Lake District next week."

    "Chúng tôi sẽ đi nghỉ mát ở Lake District vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holiday kỳ nghỉ, ngày lễ
Verb holiday đi nghỉ mát
Adjective holiday thuộc về ngày lễ, dùng cho ngày lễ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hāligdæg (holy day)
Middle English
halidei
Modern English
holiday
Modern English
holidaying

Nguồn Gốc Của 'Holiday'

Từ 'holiday' bắt nguồn từ 'holy day' trong tiếng Anh cổ, ý chỉ những ngày lễ tôn giáo. Dần dần, nó mở rộng ra để bao gồm cả những ngày nghỉ lễ không liên quan đến tôn giáo. 'Holidaying' là một động từ diễn tả hành động đi nghỉ mát trong những ngày này.

Usage Note

Từ "holidaying" là dạng -ing của động từ "holiday". Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra (present continuous) hoặc như một danh động từ (gerund). So với các từ như "traveling" hay "vacationing", "holidaying" mang sắc thái cụ thể hơn về việc đi nghỉ trong một khoảng thời gian nhất định.

Prepositions

in around

"Holidaying in": Nghỉ mát ở đâu đó (địa điểm). Ví dụ: holidaying in France.
"Holidaying around": Đi nghỉ mát vòng quanh (khu vực). Ví dụ: holidaying around Europe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + holidaying
  • abroad holidaying abroad
    (đi nghỉ mát ở nước ngoài)
  • extensively extensively holidaying
    (đi nghỉ mát thường xuyên và nhiều nơi)
Verb + holidaying
  • enjoy enjoy holidaying
    (thích đi nghỉ mát)
  • consider consider holidaying
    (cân nhắc việc đi nghỉ mát)

Idioms

  • All holidaying and no work makes Jack a mere tourist.

    Chỉ đi du lịch mà không làm việc thì Jack chỉ là một khách du lịch thông thường.

    "He spends all his time holidaying; he's become a mere tourist."

    (Anh ta dành toàn bộ thời gian để đi nghỉ mát; anh ta đã trở thành một khách du lịch thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holidaying

Động từ (Gerund/Present participle)
Lật mặt

Đi nghỉ mát, đi du lịch; đang trong kỳ nghỉ.

"They are holidaying in Italy this summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should holiday in Europe this year.
Họ nên đi nghỉ ở Châu Âu năm nay.
Phủ định
She might not holiday abroad due to the pandemic.
Cô ấy có thể không đi nghỉ ở nước ngoài vì đại dịch.
Nghi vấn
Could we holiday in Vietnam instead of Thailand?
Chúng ta có thể đi nghỉ ở Việt Nam thay vì Thái Lan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holidaying".

Holiday Traditions

Ở nhiều nước phương Tây, 'holidaying' thường là một phần quan trọng của văn hóa. Các gia đình thường dành dụm tiền để đi nghỉ mát cùng nhau vào mùa hè hoặc các dịp lễ lớn, tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ. Một số địa điểm phổ biến bao gồm các bãi biển, khu nghỉ dưỡng trượt tuyết và các thành phố lịch sử.