vacationing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi nghỉ mát; đang trong kỳ nghỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are vacationing in Italy this summer."
"Họ đang đi nghỉ mát ở Ý vào mùa hè này."
-
"Vacationing is a great way to relax and recharge."
"Đi nghỉ mát là một cách tuyệt vời để thư giãn và nạp lại năng lượng."
-
"We spent the whole month vacationing in Europe."
"Chúng tôi đã dành cả tháng để đi nghỉ mát ở châu Âu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vacationing' là dạng V-ing (gerund hoặc present participle) của động từ 'vacation'. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra trong kỳ nghỉ hoặc ám chỉ việc đi nghỉ mát nói chung. So với 'vacation', 'vacationing' nhấn mạnh tính chất đang diễn ra của hành động.
Prepositions
'In' dùng để chỉ quốc gia, thành phố hoặc khu vực lớn. 'At' dùng để chỉ địa điểm cụ thể hơn, ví dụ một khu nghỉ dưỡng. 'On' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ phương tiện di chuyển được sử dụng trong kỳ nghỉ, hoặc một địa điểm cụ thể như một hòn đảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Currently currently vacationing (hiện đang đi nghỉ mát)
-
Busy busy vacationing (bận rộn đi nghỉ mát)
-
Enjoy enjoy vacationing (thích đi nghỉ mát)
-
Consider consider vacationing (cân nhắc việc đi nghỉ mát)
Idioms
-
A working vacation
Một kỳ nghỉ mà bạn vẫn phải làm việc.
"I'm on a working vacation, so I can only answer emails in the evenings."
(Tôi đang trong một kỳ nghỉ làm việc, vì vậy tôi chỉ có thể trả lời email vào buổi tối.)
-
Take a vacation from something
Nghỉ ngơi, tạm dừng khỏi một việc gì đó.
"I need to take a vacation from social media for a while."
(Tôi cần tạm dừng sử dụng mạng xã hội một thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vacationing
Động từ (Gerund/Present Participle)Đi nghỉ mát; đang trong kỳ nghỉ.
"They are vacationing in Italy this summer."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to vacation in Hawaii next year. |
Tôi muốn đi nghỉ ở Hawaii vào năm tới. |
| Phủ định | I decided not to vacation abroad this summer due to budget constraints. |
Tôi quyết định không đi nghỉ ở nước ngoài hè này vì hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Why do you want to vacation alone? |
Tại sao bạn muốn đi nghỉ một mình? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are vacationing in Hawaii this summer. |
Họ đang đi nghỉ ở Hawaii mùa hè này. |
| Phủ định | We are not vacationing abroad this year due to budget constraints. |
Chúng tôi không đi nghỉ ở nước ngoài năm nay vì hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Are you vacationing with your family this time? |
Lần này bạn có đi nghỉ cùng gia đình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacationing".
