(Top Banner Ad)
vacationing
B1
Động từ (Gerund/Present Participle) B1 Du lịch

vacationing

UK: /vəˈkeɪʃənɪŋ/ • US: /veɪˈkeɪʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đi nghỉ mát đang đi nghỉ kỳ nghỉ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spending time on vacation; taking a vacation.

Vietnamese Meaning

Đi nghỉ mát; đang trong kỳ nghỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are vacationing in Italy this summer."

    "Họ đang đi nghỉ mát ở Ý vào mùa hè này."

  • "Vacationing is a great way to relax and recharge."

    "Đi nghỉ mát là một cách tuyệt vời để thư giãn và nạp lại năng lượng."

  • "We spent the whole month vacationing in Europe."

    "Chúng tôi đã dành cả tháng để đi nghỉ mát ở châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacation kỳ nghỉ
Verb vacate rời khỏi, bỏ trống
Adjective vacationable có thể dùng cho kỳ nghỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacatio
English
vacation
English
vacationing

Nguồn gốc của 'Vacation'

Từ 'vacation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vacatio', có nghĩa là 'sự rảnh rỗi, thời gian rảnh'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi khỏi công việc hoặc các nghĩa vụ khác. Ngày nay, nó thường được hiểu là một kỳ nghỉ, một khoảng thời gian dành cho việc thư giãn và giải trí. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó như 'kỳ nghỉ' hoặc 'thời gian nghỉ phép'.

Usage Note

Từ 'vacationing' là dạng V-ing (gerund hoặc present participle) của động từ 'vacation'. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra trong kỳ nghỉ hoặc ám chỉ việc đi nghỉ mát nói chung. So với 'vacation', 'vacationing' nhấn mạnh tính chất đang diễn ra của hành động.

Prepositions

in at on

'In' dùng để chỉ quốc gia, thành phố hoặc khu vực lớn. 'At' dùng để chỉ địa điểm cụ thể hơn, ví dụ một khu nghỉ dưỡng. 'On' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ phương tiện di chuyển được sử dụng trong kỳ nghỉ, hoặc một địa điểm cụ thể như một hòn đảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Vacationing
  • Currently currently vacationing
    (hiện đang đi nghỉ mát)
  • Busy busy vacationing
    (bận rộn đi nghỉ mát)
Verb + Vacationing
  • Enjoy enjoy vacationing
    (thích đi nghỉ mát)
  • Consider consider vacationing
    (cân nhắc việc đi nghỉ mát)

Idioms

  • A working vacation

    Một kỳ nghỉ mà bạn vẫn phải làm việc.

    "I'm on a working vacation, so I can only answer emails in the evenings."

    (Tôi đang trong một kỳ nghỉ làm việc, vì vậy tôi chỉ có thể trả lời email vào buổi tối.)

  • Take a vacation from something

    Nghỉ ngơi, tạm dừng khỏi một việc gì đó.

    "I need to take a vacation from social media for a while."

    (Tôi cần tạm dừng sử dụng mạng xã hội một thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacationing

Động từ (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Đi nghỉ mát; đang trong kỳ nghỉ.

"They are vacationing in Italy this summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to vacation in Hawaii next year.
Tôi muốn đi nghỉ ở Hawaii vào năm tới.
Phủ định
I decided not to vacation abroad this summer due to budget constraints.
Tôi quyết định không đi nghỉ ở nước ngoài hè này vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Why do you want to vacation alone?
Tại sao bạn muốn đi nghỉ một mình?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are vacationing in Hawaii this summer.
Họ đang đi nghỉ ở Hawaii mùa hè này.
Phủ định
We are not vacationing abroad this year due to budget constraints.
Chúng tôi không đi nghỉ ở nước ngoài năm nay vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Are you vacationing with your family this time?
Lần này bạn có đi nghỉ cùng gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacationing".

Kỳ nghỉ hè ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, kỳ nghỉ hè là một truyền thống quan trọng. Các gia đình thường dành thời gian này để đi du lịch, thư giãn và tận hưởng thời gian bên nhau. Đây là cơ hội để thoát khỏi nhịp sống hối hả và nạp lại năng lượng cho năm học hoặc làm việc tiếp theo.

Văn hóa 'Staycation'

Staycation là một xu hướng phổ biến, đặc biệt khi kinh tế khó khăn. Nó có nghĩa là tận hưởng kỳ nghỉ tại nhà hoặc khám phá các điểm du lịch gần nhà thay vì đi xa. Đây là một cách tiết kiệm chi phí và vẫn có thể thư giãn và giải trí.