traveling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of going from one place to another; the continuous action of traveling.
Vietnamese Meaning
Hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác; hành động du hành đang diễn ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I enjoy traveling to new places."
"Tôi thích đi du lịch đến những địa điểm mới."
-
"She's traveling around the world."
"Cô ấy đang đi du lịch vòng quanh thế giới."
-
"Traveling can be expensive."
"Du lịch có thể tốn kém."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng V-ing của động từ 'travel'. Được dùng trong thì tiếp diễn (present continuous, past continuous, etc.) hoặc như một danh động từ (gerund). Khi dùng như một danh động từ, nó ám chỉ hoạt động du lịch nói chung.
Prepositions
* by: phương tiện (e.g., traveling by car). * for: mục đích (e.g., traveling for business). * around: địa điểm (e.g., traveling around Europe).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive traveling (việc đi lại/du lịch nhiều, rộng khắp)
-
frequent frequent traveling (việc đi lại/du lịch thường xuyên)
-
international international traveling (việc đi lại/du lịch quốc tế)
-
enjoy enjoy traveling (thích đi du lịch)
-
involve involve traveling (bao gồm việc đi lại/du lịch)
-
avoid avoid traveling (tránh đi lại/du lịch)
-
traveling traveling expenses (chi phí đi lại/du lịch)
-
traveling traveling companion (bạn đồng hành)
-
traveling traveling salesman (người bán hàng rong (đi nhiều nơi để bán))
Idioms
-
travel light
đi hành lý gọn nhẹ, ít đồ đạc
"I always try to travel light when I go on short trips."
(Tôi luôn cố gắng đi hành lý gọn nhẹ khi đi những chuyến ngắn ngày.)
-
traveling in circles
luẩn quẩn, không tiến bộ; đi vòng quanh
"We've been discussing this for hours and it feels like we're just traveling in circles."
(Chúng ta đã thảo luận điều này hàng giờ rồi và có cảm giác như chúng ta chỉ đang luẩn quẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traveling
Động từ (Gerund/Present Participle)Hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác; hành động du hành đang diễn ra.
"I enjoy traveling to new places."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traveling".
