(Top Banner Ad)
hollow promises
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị/Xã hội

hollow promises

UK: /ˈhɒləʊ ˈprɒmɪsɪz/ • US: /ˈhɑːloʊ ˈprɑːmɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

lời hứa rỗng tuếch lời hứa suông lời hứa hão huyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Promises that are empty and insincere, lacking real meaning or substance.

Vietnamese Meaning

Những lời hứa rỗng tuếch, không thành thật, thiếu ý nghĩa hoặc nội dung thực chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's hollow promises failed to convince the voters."

    "Những lời hứa rỗng tuếch của chính trị gia đã không thể thuyết phục được cử tri."

  • "The company delivered only hollow promises of improvement."

    "Công ty chỉ đưa ra những lời hứa suông về sự cải thiện."

  • "His speech was full of hollow promises and empty rhetoric."

    "Bài phát biểu của anh ta chứa đầy những lời hứa rỗng tuếch và lời lẽ sáo rỗng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hollow rỗng, không có giá trị (nghĩa bóng)
Noun hollowness sự rỗng tuếch, sự vô nghĩa
Adverb hollowly một cách rỗng tuếch, vô nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hulaz
Old English
hol
Middle English
holwe
English
hollow

Nguồn gốc của 'hollow'

Từ 'hollow' bắt nguồn từ tiếng German cổ, *hulaz, có nghĩa là 'rỗng'. Nó ám chỉ một khoảng trống bên trong một vật thể. Theo thời gian, nó mang nghĩa bóng là sự trống rỗng, vô nghĩa, như trong 'hollow promises' - những lời hứa suông, không có giá trị thực.

Usage Note

Cụm từ "hollow promises" thường được dùng để chỉ những lời hứa được đưa ra chỉ để đạt được một mục đích nào đó, ví dụ như sự ủng hộ, sự đồng tình, nhưng người hứa không có ý định thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự lừa dối và thất vọng. Khác với "empty promises" nhấn mạnh sự trống rỗng, "hollow promises" còn gợi ý về sự giả tạo và thiếu chân thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hollow promises
  • empty empty hollow promises
    (những lời hứa suông rỗng tuếch)
  • false false hollow promises
    (những lời hứa suông giả dối)
Verb + hollow promises
  • make make hollow promises
    (hứa hão, đưa ra những lời hứa suông)
  • break break hollow promises
    (phá vỡ những lời hứa suông (dù chúng vốn đã vô nghĩa))
  • deliver deliver hollow promises
    (thực hiện những lời hứa suông (chỉ trên lý thuyết, không có kết quả thực tế))

Idioms

  • hollow victory

    một chiến thắng rỗng tuếch, không có ý nghĩa thực sự

    "The team won the championship, but it was a hollow victory because their star player was injured."

    (Đội đã vô địch, nhưng đó là một chiến thắng rỗng tuếch vì cầu thủ ngôi sao của họ đã bị thương.)

  • ring hollow

    nghe không thật, không chân thành

    "His apology rang hollow after all the damage he had done."

    (Lời xin lỗi của anh ta nghe không thật sau tất cả những thiệt hại mà anh ta đã gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hollow promises

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Những lời hứa rỗng tuếch, không thành thật, thiếu ý nghĩa hoặc nội dung thực chất.

"The politician's hollow promises failed to convince the voters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hollow promises".

Tính trung thực trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính trung thực và sự giữ lời hứa được đánh giá cao. 'Hollow promises' bị coi là một hành vi tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng và trách nhiệm đối với người khác. Điều này phản ánh trong cả chính trị lẫn các mối quan hệ cá nhân.