genuine commitments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thực sự là những gì được nói đến; đích thực, chân thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He showed a genuine interest in the project."
"Anh ấy thể hiện sự quan tâm chân thành đến dự án."
-
"The company needs to make genuine commitments to environmental sustainability."
"Công ty cần đưa ra những cam kết chân thành đối với sự bền vững môi trường."
-
"Strong relationships are built on genuine commitments and mutual respect."
"Các mối quan hệ bền vững được xây dựng trên những cam kết chân thành và sự tôn trọng lẫn nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | commit | cam kết, thực hiện, phạm (tội) |
| Noun | commitment | sự cam kết, lời hứa, sự tận tụy |
| Adjective | genuine | chân thật, thành thật, xác thực |
| Adverb | genuinely | một cách chân thật, thật lòng |
| Noun | genuineness | sự chân thật, tính xác thực |
| Adjective | committed | tận tụy, hết lòng, gắn bó |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'genuine' nhấn mạnh tính xác thực và không giả tạo của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm xúc, đồ vật hoặc phẩm chất. Khác với 'real', 'genuine' mang ý nghĩa sâu sắc và có giá trị đạo đức hơn.
Từ 'commitment' ám chỉ một lời hứa hoặc quyết định chắc chắn, thường đòi hỏi sự hy sinh hoặc nỗ lực lâu dài. 'Commitments' ở dạng số nhiều thường ám chỉ nhiều nghĩa vụ hoặc trách nhiệm khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make genuine commitments (đưa ra/thực hiện những cam kết chân thành)
-
demonstrate demonstrate genuine commitments (thể hiện những cam kết chân thành)
-
honor honor genuine commitments (tôn trọng/giữ lời những cam kết chân thành)
-
fulfill fulfill genuine commitments (hoàn thành/thực hiện những cam kết chân thành)
-
lack lack genuine commitments (thiếu những cam kết chân thành)
-
strong strong genuine commitments (những cam kết chân thành mạnh mẽ)
-
deep deep genuine commitments (những cam kết chân thành sâu sắc)
-
mutual mutual genuine commitments (những cam kết chân thành lẫn nhau)
-
firm firm genuine commitments (những cam kết chân thành vững chắc)
-
to peace genuine commitments to peace (những cam kết chân thành đối với hòa bình)
-
to customers genuine commitments to customers (những cam kết chân thành với khách hàng)
-
to change genuine commitments to change (những cam kết chân thành về sự thay đổi)
Idioms
-
a lack of genuine commitments
sự thiếu vắng những cam kết chân thành
"The project failed due to a lack of genuine commitments from key stakeholders."
(Dự án thất bại do thiếu vắng những cam kết chân thành từ các bên liên quan chính.)
-
a testament to genuine commitments
một minh chứng cho những cam kết chân thành
"Their long-term partnership is a testament to genuine commitments from both sides."
(Mối quan hệ đối tác lâu dài của họ là một minh chứng cho những cam kết chân thành từ cả hai phía.)
-
living up to genuine commitments
sống đúng/thực hiện đúng những cam kết chân thành
"It's important for leaders to focus on living up to genuine commitments made to the public."
(Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải tập trung vào việc thực hiện đúng những cam kết chân thành đã hứa với công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
genuine commitments
Tính từThực sự là những gì được nói đến; đích thực, chân thật.
"He showed a genuine interest in the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine commitments".
