(Top Banner Ad)
genuine commitments
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quan hệ

genuine commitments

UK: /ˈdʒenjuɪn kəˈmɪtmənts/ • US: /ˈdʒɛnjuɪn kəˈmɪtmənts/

Nghĩa tiếng Việt

những cam kết chân thành những cam kết thực tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Truly what something is said to be; authentic.

Vietnamese Meaning

Thực sự là những gì được nói đến; đích thực, chân thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He showed a genuine interest in the project."

    "Anh ấy thể hiện sự quan tâm chân thành đến dự án."

  • "The company needs to make genuine commitments to environmental sustainability."

    "Công ty cần đưa ra những cam kết chân thành đối với sự bền vững môi trường."

  • "Strong relationships are built on genuine commitments and mutual respect."

    "Các mối quan hệ bền vững được xây dựng trên những cam kết chân thành và sự tôn trọng lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commit cam kết, thực hiện, phạm (tội)
Noun commitment sự cam kết, lời hứa, sự tận tụy
Adjective genuine chân thật, thành thật, xác thực
Adverb genuinely một cách chân thật, thật lòng
Noun genuineness sự chân thật, tính xác thực
Adjective committed tận tụy, hết lòng, gắn bó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genuīnus
English
genuine

Nguồn gốc của 'Genuine'

Từ 'genuine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'genuīnus', có nghĩa là 'bẩm sinh, tự nhiên, bản địa'. Nó liên quan đến từ 'genus' (sinh ra, chủng loại). Điều này gợi ý rằng một thứ gì đó 'genuine' là nguyên bản, không pha tạp, giống như nó 'sinh ra' vậy, không giả mạo hay sao chép, mang ý nghĩa chân thật và đích thực.

Nguồn gốc của 'Commitment'

Từ 'commitment' có gốc từ động từ 'commit', xuất phát từ tiếng Latin 'committere', nghĩa là 'gửi đi cùng nhau', 'ủy thác', hoặc 'thực hiện'. Tiền tố 'com-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'mittere' nghĩa là 'gửi'. Do đó, 'commitment' mang ý nghĩa tự nguyện 'gửi gắm' bản thân hoặc sự tin tưởng vào một mục tiêu, một người, hoặc một lời hứa, thể hiện sự tận tâm và trách nhiệm.

Usage Note

Từ 'genuine' nhấn mạnh tính xác thực và không giả tạo của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm xúc, đồ vật hoặc phẩm chất. Khác với 'real', 'genuine' mang ý nghĩa sâu sắc và có giá trị đạo đức hơn.
Từ 'commitment' ám chỉ một lời hứa hoặc quyết định chắc chắn, thường đòi hỏi sự hy sinh hoặc nỗ lực lâu dài. 'Commitments' ở dạng số nhiều thường ám chỉ nhiều nghĩa vụ hoặc trách nhiệm khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + genuine commitments
  • make make genuine commitments
    (đưa ra/thực hiện những cam kết chân thành)
  • demonstrate demonstrate genuine commitments
    (thể hiện những cam kết chân thành)
  • honor honor genuine commitments
    (tôn trọng/giữ lời những cam kết chân thành)
  • fulfill fulfill genuine commitments
    (hoàn thành/thực hiện những cam kết chân thành)
  • lack lack genuine commitments
    (thiếu những cam kết chân thành)
Adjective + genuine commitments
  • strong strong genuine commitments
    (những cam kết chân thành mạnh mẽ)
  • deep deep genuine commitments
    (những cam kết chân thành sâu sắc)
  • mutual mutual genuine commitments
    (những cam kết chân thành lẫn nhau)
  • firm firm genuine commitments
    (những cam kết chân thành vững chắc)
Genuine commitments + Prepositional Phrase
  • to peace genuine commitments to peace
    (những cam kết chân thành đối với hòa bình)
  • to customers genuine commitments to customers
    (những cam kết chân thành với khách hàng)
  • to change genuine commitments to change
    (những cam kết chân thành về sự thay đổi)

Idioms

  • a lack of genuine commitments

    sự thiếu vắng những cam kết chân thành

    "The project failed due to a lack of genuine commitments from key stakeholders."

    (Dự án thất bại do thiếu vắng những cam kết chân thành từ các bên liên quan chính.)

  • a testament to genuine commitments

    một minh chứng cho những cam kết chân thành

    "Their long-term partnership is a testament to genuine commitments from both sides."

    (Mối quan hệ đối tác lâu dài của họ là một minh chứng cho những cam kết chân thành từ cả hai phía.)

  • living up to genuine commitments

    sống đúng/thực hiện đúng những cam kết chân thành

    "It's important for leaders to focus on living up to genuine commitments made to the public."

    (Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải tập trung vào việc thực hiện đúng những cam kết chân thành đã hứa với công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuine commitments

Tính từ
Lật mặt

Thực sự là những gì được nói đến; đích thực, chân thật.

"He showed a genuine interest in the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine commitments".

Giá trị của Lời hứa và Sự tin cậy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các mối quan hệ cá nhân và kinh doanh, 'genuine commitments' (những cam kết chân thành) là nền tảng xây dựng lòng tin. Việc giữ lời hứa và thể hiện sự cam kết thực sự không chỉ là biểu hiện của đạo đức cá nhân mà còn là yếu tố then chốt để có được uy tín và sự tôn trọng trong xã hội, giúp các mối quan hệ bền vững hơn.

Chân thật trong Giao tiếp và Quan hệ

'Genuine' (chân thật) là một đặc điểm được đánh giá cao trong giao tiếp và các mối quan hệ xã hội. Khi ai đó thể hiện 'genuine commitments', điều đó ngụ ý rằng họ không chỉ nói suông mà còn có ý định thực sự và sẵn sàng hành động để thực hiện điều đã cam kết. Điều này phản ánh giá trị của sự minh bạch, thẳng thắn và sự phù hợp giữa lời nói và hành động trong văn hóa phương Tây.