(Top Banner Ad)
vain promises
B2
Tính từ (Adjective) B2 Ngôn ngữ học, Đạo đức

vain promises

UK: /veɪn/ • US: /veɪn/

Nghĩa tiếng Việt

lời hứa hão huyền lời hứa suông hứa hão hứa lèo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of efforts, desires, or hopes) producing no result; useless.

Vietnamese Meaning

(về nỗ lực, mong muốn hoặc hy vọng) không mang lại kết quả; vô ích, uổng công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Politicians often make vain promises during election campaigns."

    "Các chính trị gia thường đưa ra những lời hứa hão huyền trong các chiến dịch bầu cử."

  • "His apologies were vain promises; he did the same thing again."

    "Lời xin lỗi của anh ta chỉ là những lời hứa hão huyền; anh ta lại làm điều tương tự."

  • "She made vain promises to visit, but she never had the time."

    "Cô ấy đã hứa suông đến thăm, nhưng cô ấy không bao giờ có thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vain vô ích, hão huyền, tự phụ (trong tiếng Việt)
Noun vanity sự phù phiếm, sự tự cao tự đại (trong tiếng Việt)
Adjective promising hứa hẹn, có triển vọng (trong tiếng Việt)
Verb promise hứa (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Đạo đức

Nguồn gốc của 'vain'

Từ 'vain' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vanus', có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'vô ích'. Ý tưởng về sự phù phiếm và tự cao tự đại phát triển từ ý nghĩa ban đầu này. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến các từ như 'hão huyền', 'phù phiếm', hoặc 'vô ích' để diễn tả các sắc thái nghĩa khác nhau của 'vain'.

Nguồn gốc của 'promise'

Từ 'promise' xuất phát từ tiếng Latinh 'promissum', có nghĩa là 'điều đã hứa'. Nó mang ý nghĩa về một cam kết hoặc sự đảm bảo sẽ thực hiện một điều gì đó trong tương lai. Trong tiếng Việt, từ này tương ứng với 'lời hứa' hoặc 'cam kết'.

Usage Note

Tính từ 'vain' trong cụm 'vain promises' nhấn mạnh sự vô ích và không thực tế của những lời hứa. Nó ngụ ý rằng người đưa ra lời hứa không có ý định hoặc khả năng thực hiện chúng. Khác với 'empty promises' (lời hứa suông), 'vain promises' tập trung vào sự vô ích, không có giá trị thực tiễn. Trong khi 'false promises' (lời hứa sai sự thật) đề cập đến sự lừa dối hoặc cố ý gây hiểu lầm.

Prepositions

in (vain) of (vanity)

'In vain' có nghĩa là 'vô ích, uổng công': They tried in vain to persuade him.
'Of vanity' liên quan đến sự phù phiếm, tự cao: His actions were born of vanity.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vain promises
  • empty vain promises
    (những lời hứa suông)
  • false vain promises
    (những lời hứa hão huyền)
Verb + vain promises
  • make vain promises
    (hứa hão)
  • break vain promises
    (thất hứa)
  • believe in vain promises
    (tin vào những lời hứa hão huyền)

Idioms

  • empty promises

    những lời hứa suông, những lời hứa không có giá trị

    "Politicians often make empty promises during election campaigns."

    (Các chính trị gia thường đưa ra những lời hứa suông trong các chiến dịch bầu cử.)

  • a pie in the sky

    một điều gì đó viển vông, không thực tế (tương tự như lời hứa hão huyền)

    "His plan to become a millionaire overnight is just a pie in the sky."

    (Kế hoạch trở thành triệu phú chỉ sau một đêm của anh ấy chỉ là một điều viển vông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vain promises

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

(về nỗ lực, mong muốn hoặc hy vọng) không mang lại kết quả; vô ích, uổng công.

"Politicians often make vain promises during election campaigns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vain promises".

Political promises

Trong chính trị phương Tây, việc các chính trị gia đưa ra 'vain promises' (lời hứa hão huyền) trong các chiến dịch bầu cử là một hiện tượng phổ biến. Cử tri thường hoài nghi về những lời hứa này, đặc biệt nếu chúng không thực tế hoặc không có khả năng thực hiện được. Điều này dẫn đến sự mất lòng tin vào chính phủ và các nhà lãnh đạo.

Trust and Relationships

Ở nhiều nền văn hóa, việc giữ lời hứa là vô cùng quan trọng để xây dựng và duy trì các mối quan hệ. 'Vain promises' (lời hứa hão huyền) có thể phá vỡ lòng tin và gây tổn hại đến các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.