(Top Banner Ad)
insincere promises
B2
Tính từ (Adjective) B2 Giao tiếp, Đạo đức

insincere promises

UK: /ˌɪnsɪnˈsɪə(r) ˈprɒmɪsɪz/ • US: /ˌɪnsɪnˈsɪr ˈprɑːmɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

những lời hứa không chân thành những lời hứa hão huyền những lời hứa suông lời hứa sáo rỗng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not expressing genuine feelings.

Vietnamese Meaning

Không bày tỏ cảm xúc thật lòng, giả tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His insincere apology didn't fool anyone."

    "Lời xin lỗi giả tạo của anh ta không đánh lừa được ai."

  • "I'm tired of his insincere promises; he never keeps them."

    "Tôi mệt mỏi với những lời hứa hão huyền của anh ta rồi; anh ta không bao giờ giữ lời."

  • "She saw through his insincere promises and refused to believe him."

    "Cô ấy nhìn thấu những lời hứa giả tạo của anh ta và từ chối tin anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sincere chân thành, thật lòng
Noun sincerity sự chân thành
Adverb sincerely một cách chân thành
Verb promise hứa
Noun promise lời hứa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

English
insincere
English
promises

Nguồn gốc của 'insincere'

Từ 'insincere' bắt nguồn từ việc kết hợp tiền tố 'in-' (không) với từ 'sincere' (chân thành). Vì vậy, 'insincere' có nghĩa là không chân thành, giả tạo. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'giả dối' hoặc 'không thật lòng'.

Nguồn gốc của 'promises'

Từ 'promises' xuất phát từ động từ 'promise', có nghĩa là hứa hẹn. 'Promises' là dạng số nhiều của danh từ 'promise' (lời hứa). Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'những lời hứa'.

Usage Note

Tính từ 'insincere' mô tả một trạng thái không chân thành, thường liên quan đến sự giả dối hoặc che giấu ý định thực sự. Cần phân biệt với 'dishonest' (không trung thực) nhấn mạnh vào hành vi gian lận, và 'fake' (giả tạo) thường ám chỉ sự bắt chước kém chất lượng. 'Insincere' tập trung vào cảm xúc và động cơ không thật lòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insincere promises
  • empty empty insincere promises
    (những lời hứa suông giả tạo)
  • false false insincere promises
    (những lời hứa giả dối không thật lòng)
Verb + insincere promises
  • make make insincere promises
    (hứa những lời hứa không thật lòng)
  • break break insincere promises
    (thất hứa những lời hứa không thật lòng)
  • offer offer insincere promises
    (đưa ra những lời hứa không thật lòng)

Idioms

  • Actions speak louder than insincere promises

    Hành động có giá trị hơn những lời hứa suông.

    "He made a lot of insincere promises, but actions speak louder than insincere promises."

    (Anh ta hứa rất nhiều điều không thật lòng, nhưng hành động có giá trị hơn những lời hứa suông.)

  • A pie in the sky with insincere promises

    Một điều viển vông với những lời hứa không thật lòng.

    "The politician offered them a pie in the sky with insincere promises of a better future."

    (Chính trị gia đã đưa cho họ một điều viển vông với những lời hứa về một tương lai tốt đẹp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insincere promises

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không bày tỏ cảm xúc thật lòng, giả tạo.

"His insincere apology didn't fool anyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should promise sincerely to try his best.
Anh ấy nên hứa chân thành cố gắng hết sức mình.
Phủ định
You must not make insincere promises to get what you want.
Bạn không được đưa ra những lời hứa không chân thành để có được thứ bạn muốn.
Nghi vấn
Could they promise to act sincerely from now on?
Liệu họ có thể hứa sẽ hành động chân thành từ bây giờ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made insincere promises to get elected, didn't he?
Anh ta đã hứa những lời hứa không chân thành để được bầu, phải không?
Phủ định
They didn't promise a solution, did they?
Họ đã không hứa một giải pháp, phải không?
Nghi vấn
She is promising to tell the truth, isn't she?
Cô ấy đang hứa sẽ nói sự thật, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insincere promises".

Chính trị và lời hứa

Trong chính trị, việc đưa ra lời hứa là rất phổ biến, đặc biệt trong các kỳ bầu cử. Tuy nhiên, không phải tất cả các lời hứa đều được thực hiện, và 'insincere promises' (những lời hứa không thật lòng) có thể làm mất lòng tin của cử tri. Điều quan trọng là phải đánh giá cẩn thận lời nói và hành động của các chính trị gia.

Giá trị của sự chân thành

Trong nhiều nền văn hóa, sự chân thành được coi trọng. 'Insincere promises' (những lời hứa không thật lòng) có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp. Vì vậy, luôn luôn tốt hơn để trung thực và thận trọng khi đưa ra lời hứa.