insincere promises
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not expressing genuine feelings.
Vietnamese Meaning
Không bày tỏ cảm xúc thật lòng, giả tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His insincere apology didn't fool anyone."
"Lời xin lỗi giả tạo của anh ta không đánh lừa được ai."
-
"I'm tired of his insincere promises; he never keeps them."
"Tôi mệt mỏi với những lời hứa hão huyền của anh ta rồi; anh ta không bao giờ giữ lời."
-
"She saw through his insincere promises and refused to believe him."
"Cô ấy nhìn thấu những lời hứa giả tạo của anh ta và từ chối tin anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'insincere' mô tả một trạng thái không chân thành, thường liên quan đến sự giả dối hoặc che giấu ý định thực sự. Cần phân biệt với 'dishonest' (không trung thực) nhấn mạnh vào hành vi gian lận, và 'fake' (giả tạo) thường ám chỉ sự bắt chước kém chất lượng. 'Insincere' tập trung vào cảm xúc và động cơ không thật lòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty empty insincere promises (những lời hứa suông giả tạo)
-
false false insincere promises (những lời hứa giả dối không thật lòng)
-
make make insincere promises (hứa những lời hứa không thật lòng)
-
break break insincere promises (thất hứa những lời hứa không thật lòng)
-
offer offer insincere promises (đưa ra những lời hứa không thật lòng)
Idioms
-
Actions speak louder than insincere promises
Hành động có giá trị hơn những lời hứa suông.
"He made a lot of insincere promises, but actions speak louder than insincere promises."
(Anh ta hứa rất nhiều điều không thật lòng, nhưng hành động có giá trị hơn những lời hứa suông.)
-
A pie in the sky with insincere promises
Một điều viển vông với những lời hứa không thật lòng.
"The politician offered them a pie in the sky with insincere promises of a better future."
(Chính trị gia đã đưa cho họ một điều viển vông với những lời hứa về một tương lai tốt đẹp hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insincere promises
Tính từ (Adjective)Không bày tỏ cảm xúc thật lòng, giả tạo.
"His insincere apology didn't fool anyone."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should promise sincerely to try his best. |
Anh ấy nên hứa chân thành cố gắng hết sức mình. |
| Phủ định | You must not make insincere promises to get what you want. |
Bạn không được đưa ra những lời hứa không chân thành để có được thứ bạn muốn. |
| Nghi vấn | Could they promise to act sincerely from now on? |
Liệu họ có thể hứa sẽ hành động chân thành từ bây giờ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He made insincere promises to get elected, didn't he? |
Anh ta đã hứa những lời hứa không chân thành để được bầu, phải không? |
| Phủ định | They didn't promise a solution, did they? |
Họ đã không hứa một giải pháp, phải không? |
| Nghi vấn | She is promising to tell the truth, isn't she? |
Cô ấy đang hứa sẽ nói sự thật, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insincere promises".
