(Top Banner Ad)
sincere promises
B2
adjective B2 Giao tiếp, Đạo đức

sincere promises

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

lời hứa chân thành những lời hứa thật lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Genuine and honest; free of deceit, hypocrisy, or falseness.

Vietnamese Meaning

Chân thành và trung thực; không dối trá, đạo đức giả hoặc sai trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He offered a sincere apology."

    "Anh ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành."

  • "Sincere promises are the foundation of strong relationships."

    "Những lời hứa chân thành là nền tảng của các mối quan hệ vững chắc."

  • "Politicians should keep their sincere promises to the voters."

    "Các chính trị gia nên giữ những lời hứa chân thành của họ với cử tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sincerity Sự chân thành, lòng thành thật
Adverb sincerely Một cách chân thành, thành thật
Noun promise Lời hứa, sự hứa hẹn
Verb promise Hứa, cam đoan
Adjective promising Đầy hứa hẹn, có triển vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sincerus
Old French
sincère
English
sincere
Latin
promittere
Old French
promesse
Middle English
promisse
English
promise

Nguồn gốc của 'Sincere'

Từ 'sincere' (chân thành) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sincerus', ban đầu mang ý nghĩa 'sạch, tinh khiết, không pha trộn'. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó đến từ cụm 'sine cera' nghĩa là 'không có sáp', ám chỉ mật ong nguyên chất không lẫn sáp, hoặc đồ gốm không bị che khuyết điểm bằng sáp. Điều này nhấn mạnh sự thật thà, không giả dối và không che đậy.

Nguồn gốc của 'Promise'

Từ 'promise' (lời hứa) bắt nguồn từ tiếng Latin 'promittere'. 'Pro-' có nghĩa là 'trước' hoặc 'phía trước', và 'mittere' nghĩa là 'gửi đi'. Do đó, 'promittere' có nghĩa là 'gửi ra phía trước', 'cam kết' hoặc 'đưa ra lời bảo đảm'. Nó ngụ ý một cam kết được đưa ra cho tương lai, đòi hỏi sự tin cậy và trách nhiệm.

Usage Note

Tính từ 'sincere' nhấn mạnh sự thật tâm, không giả tạo trong cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động. Thường được dùng để mô tả người, lời nói, hoặc hành động thể hiện sự chân thành. Phân biệt với 'honest' (thật thà), 'genuine' (chân thật) và 'authentic' (xác thực). 'Honest' thiên về sự thật, 'genuine' về nguồn gốc, 'authentic' về tính xác thực, còn 'sincere' về cảm xúc thật.
Danh từ 'promise' chỉ một sự cam kết, thường mang tính ràng buộc về mặt đạo đức hoặc pháp lý. Khi đi kèm với 'sincere', nó nhấn mạnh rằng lời hứa đó được đưa ra một cách chân thành, xuất phát từ mong muốn thực sự thực hiện nó. Cần phân biệt với 'vow' (lời thề), 'pledge' (lời hứa long trọng) và 'guarantee' (sự đảm bảo). 'Vow' thường mang tính tôn giáo hoặc trang trọng, 'pledge' có tính chất công khai và long trọng, 'guarantee' mang tính pháp lý và chắc chắn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sincere promises
  • make make sincere promises
    (đưa ra những lời hứa chân thành)
  • give give sincere promises
    (đưa ra những lời hứa chân thành)
  • keep keep sincere promises
    (giữ những lời hứa chân thành)
  • break break sincere promises
    (phá vỡ những lời hứa chân thành)
  • fulfill fulfill sincere promises
    (thực hiện những lời hứa chân thành)
  • honor honor sincere promises
    (tôn trọng và thực hiện những lời hứa chân thành)
  • live up to live up to sincere promises
    (sống đúng với những lời hứa chân thành, làm tròn lời hứa)
Tính từ mô tả bản chất của lời hứa (dù đã chân thành)
  • empty empty sincere promises
    (những lời hứa chân thành nhưng rỗng tuếch/không được thực hiện)
  • hollow hollow sincere promises
    (những lời hứa chân thành nhưng vô giá trị/không có ý nghĩa thực sự)

Idioms

  • Actions speak louder than sincere promises.

    Hành động có giá trị và sức thuyết phục hơn những lời hứa chân thành.

    "Don't just tell me you'll help; actions speak louder than sincere promises."

    (Đừng chỉ nói với tôi bạn sẽ giúp; hành động có giá trị hơn những lời hứa chân thành.)

  • Sincere promises alone are not enough.

    Chỉ những lời hứa chân thành thôi thì không đủ (cần phải có hành động đi kèm để chứng minh).

    "The politician made many sincere promises, but his constituents felt that sincere promises alone are not enough to bring real change."

    (Vị chính trị gia đã đưa ra nhiều lời hứa chân thành, nhưng cử tri của ông cảm thấy rằng chỉ những lời hứa chân thành thôi thì không đủ để mang lại sự thay đổi thực sự.)

  • To be a person of one's word and sincere promises.

    Là người giữ lời, thực hiện những lời hứa chân thành của mình; là người đáng tin cậy.

    "He is known to be a person of his word and sincere promises; you can always trust him."

    (Anh ấy nổi tiếng là người giữ lời và thực hiện những lời hứa chân thành của mình; bạn luôn có thể tin tưởng anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sincere promises

adjective
Lật mặt

Chân thành và trung thực; không dối trá, đạo đức giả hoặc sai trái.

"He offered a sincere apology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a sincere promise to always be there for her.
Anh ấy đã hứa chân thành sẽ luôn ở bên cô ấy.
Phủ định
Why didn't he promise sincerely to support his family?
Tại sao anh ấy không hứa một cách chân thành để hỗ trợ gia đình mình?
Nghi vấn
What sincere promise did she break?
Lời hứa chân thành nào cô ấy đã phá vỡ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been promising sincere changes for years, but nothing ever happens.
Họ đã hứa những thay đổi chân thành trong nhiều năm, nhưng chẳng có gì xảy ra cả.
Phủ định
He hasn't been promising sincere commitment; he's just trying to appease her right now.
Anh ấy đã không hứa hẹn một sự cam kết chân thành; anh ấy chỉ đang cố gắng xoa dịu cô ấy ngay lúc này.
Nghi vấn
Have you been promising sincere cooperation, or are you just saying what we want to hear?
Bạn đã hứa hợp tác chân thành, hay bạn chỉ nói những gì chúng tôi muốn nghe?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sincere promises".

Tầm quan trọng của Lời Hứa trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một lời hứa, đặc biệt là một lời hứa chân thành, thường được coi là một loại 'hợp đồng đạo đức'. Việc giữ lời hứa thể hiện sự đáng tin cậy, chính trực và trách nhiệm của một người. Ngược lại, việc phá vỡ lời hứa có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng, mối quan hệ cá nhân, chuyên nghiệp và thậm chí là niềm tin xã hội. Các cam kết pháp lý, như hợp đồng hoặc lời thề, là những ví dụ rõ ràng về mức độ coi trọng lời hứa trong xã hội phương Tây.

Sự Chân Thành và Niềm Tin Xã Hội

Sự chân thành (sincerity) trong lời hứa là nền tảng cốt lõi để xây dựng và duy trì niềm tin trong mọi mối quan hệ. Khi một người đưa ra 'sincere promises', họ không chỉ cam kết thực hiện một điều gì đó mà còn thể hiện ý định tốt, sự trung thực và tính cách đáng tin cậy của mình. Niềm tin này là yếu tố thiết yếu trong gia đình, tình bạn, các mối quan hệ kinh doanh và chính trị, nơi sự chân thành được đánh giá cao như một chỉ số của đạo đức và trách nhiệm cá nhân.