(Top Banner Ad)
false hope
B2
Noun B2 Tâm lý học, Xã hội học

false hope

UK: /ˌfɒls ˈhəʊp/ • US: /ˌfɔːls ˈhoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

hy vọng hão huyền ảo vọng hy vọng sai lầm tự huyễn hoặc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief or feeling that something desired is possible, when in reality it is not.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin hoặc cảm giác rằng điều gì đó mong muốn là có thể xảy ra, trong khi thực tế không phải vậy; hy vọng hão huyền, hy vọng sai lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor didn't want to give him false hope, but he also couldn't deny the possibility of a miracle."

    "Bác sĩ không muốn cho anh ta hy vọng hão huyền, nhưng ông cũng không thể phủ nhận khả năng xảy ra một phép màu."

  • "He clung to the false hope that she would change her mind."

    "Anh ta bám víu vào hy vọng hão huyền rằng cô ấy sẽ thay đổi ý định."

  • "The advertisement offered false hope to people seeking a quick fix for their weight problems."

    "Quảng cáo đó mang đến hy vọng hão huyền cho những người tìm kiếm một giải pháp nhanh chóng cho vấn đề cân nặng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun falsity Sự giả dối, sự không thật
Verb falsify Làm giả, xuyên tạc
Adverb falsely Một cách sai lệch, không thật
Adjective hopeful Đầy hy vọng, có triển vọng
Adjective hopeless Vô vọng, không có hy vọng
Adverb hopefully Một cách đầy hy vọng, hy vọng là
Noun hopelessness Sự vô vọng, tuyệt vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
falsus
Old French
fals
Middle English
fals
Proto-Germanic
*hupaną
Old English
hopa
Middle English
hope
English
false hope

Nguồn gốc của 'False'

Từ 'false' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'falsus', là quá khứ phân từ của động từ 'fallere' có nghĩa là 'lừa dối, làm thất vọng'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ ('fals') và tiếng Anh trung cổ, luôn giữ ý nghĩa về sự không thật, giả dối hoặc sự lừa gạt.

Nguồn gốc của 'Hope'

Từ 'hope' (hy vọng) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hopa' (danh từ) và 'hopian' (động từ), mang ý nghĩa về sự mong đợi điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra. Nó có mối liên hệ với các từ cùng gốc trong các ngôn ngữ German khác, luôn thể hiện một sự chờ đợi, kỳ vọng vào tương lai. Khi kết hợp với 'false', nó tạo thành một khái niệm đặc trưng trong tiếng Anh về một kỳ vọng không có cơ sở.

Usage Note

Cụm từ 'false hope' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một tình huống mà người ta cố bám víu vào một khả năng rất nhỏ hoặc không có khả năng thành công, thường dẫn đến thất vọng và đau khổ. Nó khác với 'optimism' (lạc quan) vì optimism dựa trên một nền tảng thực tế hơn, trong khi 'false hope' thường bỏ qua hoặc phớt lờ những bằng chứng trái ngược.

Prepositions

of for

'of' thường được dùng để chỉ đối tượng của hy vọng hão huyền (ví dụ: 'false hope of recovery'), còn 'for' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc mục tiêu mà hy vọng hão huyền hướng đến (ví dụ: 'false hope for a better future'). Tuy nhiên, cách dùng với 'of' phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + false hope
  • give give false hope
    (trao/mang lại hy vọng hão huyền)
  • offer offer false hope
    (đưa ra hy vọng hão huyền)
  • instill instill false hope
    (tiêm nhiễm/gieo rắc hy vọng hão huyền)
  • crush crush false hope
    (dập tắt/phá hủy hy vọng hão huyền)
  • dash dash false hope
    (phá tan/tiêu tan hy vọng hão huyền)
  • cling to cling to false hope
    (bám víu vào hy vọng hão huyền)
  • harbor harbor false hope
    (nuôi dưỡng hy vọng hão huyền)
Tính từ + false hope
  • empty empty false hope
    (hy vọng hão huyền trống rỗng)
  • cruel cruel false hope
    (hy vọng hão huyền tàn nhẫn)
  • fleeting fleeting false hope
    (hy vọng hão huyền mong manh)

Idioms

  • give someone false hope

    trao cho ai đó hy vọng hão huyền/làm ai đó nuôi hy vọng viển vông

    "Doctors try not to give patients false hope about incurable diseases."

    (Các bác sĩ cố gắng không mang lại hy vọng hão huyền cho bệnh nhân mắc bệnh nan y.)

  • cling to false hope

    bám víu vào hy vọng hão huyền (một cách vô ích)

    "Despite all the evidence, she continued to cling to false hope that he would return."

    (Mặc dù có tất cả bằng chứng, cô ấy vẫn tiếp tục bám víu vào hy vọng hão huyền rằng anh ấy sẽ quay lại.)

  • dash someone's false hope

    dập tắt/phá tan hy vọng hão huyền của ai đó

    "The news of the company's bankruptcy dashed all his false hopes of promotion."

    (Tin tức về việc công ty phá sản đã dập tắt mọi hy vọng hão huyền của anh ấy về việc được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

false hope

Noun
Lật mặt

Một niềm tin hoặc cảm giác rằng điều gì đó mong muốn là có thể xảy ra, trong khi thực tế không phải vậy; hy vọng hão huyền, hy vọng sai lầm.

"The doctor didn't want to give him false hope, but he also couldn't deny the possibility of a miracle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician gave the public false hope with his empty promises.
Chính trị gia đã cho công chúng hy vọng hão huyền bằng những lời hứa suông.
Phủ định
The doctor did not want to give the patient false hope about their recovery.
Bác sĩ không muốn cho bệnh nhân hy vọng hão huyền về sự phục hồi của họ.
Nghi vấn
Did the company offer employees false hope of a raise?
Công ty có mang đến cho nhân viên hy vọng hão huyền về việc tăng lương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false hope".

Ranh giới giữa lạc quan và hy vọng hão huyền

Trong văn hóa phương Tây, có một sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc duy trì thái độ lạc quan tích cực và việc tránh tạo ra hoặc nuôi dưỡng 'false hope'. Lạc quan được khuyến khích như một thái độ sống tốt, giúp con người vượt qua khó khăn. Tuy nhiên, 'false hope' lại bị coi là có hại, vì nó có thể dẫn đến sự thất vọng sâu sắc và thậm chí làm chậm trễ quá trình chấp nhận sự thật khi thực tế không như mong đợi. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối mặt với sự thật, dù khó khăn, để đưa ra quyết định đúng đắn.

Sự thật và lòng trắc ẩn trong giao tiếp

Việc nói sự thật thường được đánh giá cao và coi là một phẩm chất đạo đức. Tuy nhiên, khi sự thật đó có thể gây tổn thương nghiêm trọng, người ta thường cân nhắc cách truyền đạt để không 'đánh đổ' hy vọng của người khác một cách tàn nhẫn. Mặc dù vậy, việc cố tình 'che giấu' sự thật để 'cho đi' hy vọng hão huyền lại bị xem là không đúng đắn và thiếu trách nhiệm, đặc biệt trong các tình huống nghiêm trọng như chẩn đoán bệnh tật hay các vấn đề tài chính quan trọng.