broken promises
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Commitments or assurances that have not been fulfilled or kept.
Vietnamese Meaning
Những cam kết hoặc đảm bảo không được thực hiện hoặc giữ lời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician was criticized for his broken promises to reduce unemployment."
"Chính trị gia bị chỉ trích vì những lời hứa thất hứa của ông về việc giảm tỷ lệ thất nghiệp."
-
"The company faced a lawsuit for making broken promises to its investors."
"Công ty phải đối mặt với một vụ kiện vì đã thất hứa với các nhà đầu tư của mình."
-
"He accused her of breaking her promises to stay in touch."
"Anh ta buộc tội cô ấy đã không giữ lời hứa giữ liên lạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | promise | hứa, hứa hẹn, cam kết |
| Noun | promise | lời hứa |
| Noun | promiser | người hứa |
| Adjective | promising | đầy hứa hẹn, có triển vọng |
| Adverb | promisingly | một cách đầy hứa hẹn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "broken promises" mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thất vọng, lừa dối hoặc thiếu trách nhiệm. Thường được dùng để chỉ những lời hứa quan trọng, có ảnh hưởng lớn đến người khác. Khác với "unfulfilled promises" (những lời hứa chưa được thực hiện), "broken promises" nhấn mạnh sự vi phạm, sự phản bội niềm tin.
Prepositions
"broken promises of" thường dùng để chỉ loại lời hứa bị phá vỡ. Ví dụ: "broken promises of reform". "broken promises about" thường dùng để chỉ nội dung lời hứa bị phá vỡ. Ví dụ: "broken promises about tax cuts".
Collocations (Từ đi kèm)
-
tired of broken promises (mệt mỏi vì những lời hứa suông)
-
forgive broken promises (tha thứ cho những lời hứa không được giữ)
-
live with broken promises (sống với những lời hứa dang dở)
-
a history of broken promises (một quá khứ đầy những lời thất hứa)
-
a string of broken promises (một chuỗi những lời hứa bị phá vỡ)
-
a pattern of broken promises (một thói quen thất hứa (lặp đi lặp lại))
-
countless broken promises (vô số lời hứa suông)
-
empty broken promises (những lời hứa trống rỗng)
-
yet another broken promise (lại thêm một lời hứa không được giữ)
Idioms
-
a trail of broken promises
Một quá khứ hay lịch sử đầy rẫy những lời hứa không được giữ, để lại hậu quả tiêu cực.
"The company left a trail of broken promises and unhappy customers."
(Công ty đã để lại một chuỗi dài những lời hứa thất bại và những khách hàng không hài lòng.)
-
Promises are like pie crusts, made to be broken.
Một câu thành ngữ có phần bi quan, ám chỉ rằng lời hứa thường không đáng tin và dễ dàng bị phá vỡ.
"I wouldn't trust him. For him, promises are like pie crusts, made to be broken."
(Tôi sẽ không tin anh ta đâu. Đối với anh ta, lời hứa sinh ra là để phá vỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broken promises
Danh từNhững cam kết hoặc đảm bảo không được thực hiện hoặc giữ lời.
"The politician was criticized for his broken promises to reduce unemployment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broken promises".
