(Top Banner Ad)
broken promises
B2
Danh từ B2 Xã hội, Chính trị, Quan hệ cá nhân

broken promises

UK: /ˈbrəʊkən ˈprɒmɪsɪz/ • US: /ˈbroʊkən ˈprɑːmɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

những lời hứa suông lời hứa hão sự thất hứa không giữ lời hứa hứa lèo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Commitments or assurances that have not been fulfilled or kept.

Vietnamese Meaning

Những cam kết hoặc đảm bảo không được thực hiện hoặc giữ lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was criticized for his broken promises to reduce unemployment."

    "Chính trị gia bị chỉ trích vì những lời hứa thất hứa của ông về việc giảm tỷ lệ thất nghiệp."

  • "The company faced a lawsuit for making broken promises to its investors."

    "Công ty phải đối mặt với một vụ kiện vì đã thất hứa với các nhà đầu tư của mình."

  • "He accused her of breaking her promises to stay in touch."

    "Anh ta buộc tội cô ấy đã không giữ lời hứa giữ liên lạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb promise hứa, hứa hẹn, cam kết
Noun promise lời hứa
Noun promiser người hứa
Adjective promising đầy hứa hẹn, có triển vọng
Adverb promisingly một cách đầy hứa hẹn

Synonyms

unfulfilled commitments (những cam kết chưa được thực hiện)betrayals of trust (sự phản bội lòng tin)violated agreements (các thỏa thuận bị vi phạm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰreg- (to break)
Proto-Germanic
*brekaną (to break)
Old English
brocen (past participle of 'to break')
Latin
promittere (pro- 'forward' + mittere 'to send')
Latin
promissum (a promise)
Middle English
promise
Modern English
broken promises

Nguồn Gốc Của 'Broken'

Từ 'broken' (bị phá vỡ) bắt nguồn từ từ 'brecan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa đen là làm vỡ, đập nát một vật thể. Hình ảnh mạnh mẽ về sự đổ vỡ vật lý này sau đó được dùng để mô tả những thứ vô hình như lòng tin hay lời hứa khi chúng không được giữ gìn.

Nguồn Gốc Của 'Promise'

Từ 'promise' (lời hứa) đến từ tiếng Latin 'promittere', kết hợp từ 'pro-' (về phía trước) và 'mittere' (gửi đi). Vì vậy, một lời hứa giống như bạn 'gửi lời nói của mình về phía trước' cho người khác nắm giữ. Khi lời hứa bị 'phá vỡ' (broken), nó giống như lời nói được gửi đi đó đã bị tan thành từng mảnh.

Usage Note

Cụm từ "broken promises" mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thất vọng, lừa dối hoặc thiếu trách nhiệm. Thường được dùng để chỉ những lời hứa quan trọng, có ảnh hưởng lớn đến người khác. Khác với "unfulfilled promises" (những lời hứa chưa được thực hiện), "broken promises" nhấn mạnh sự vi phạm, sự phản bội niềm tin.

Prepositions

of about

"broken promises of" thường dùng để chỉ loại lời hứa bị phá vỡ. Ví dụ: "broken promises of reform". "broken promises about" thường dùng để chỉ nội dung lời hứa bị phá vỡ. Ví dụ: "broken promises about tax cuts".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + broken promises
  • tired of broken promises
    (mệt mỏi vì những lời hứa suông)
  • forgive broken promises
    (tha thứ cho những lời hứa không được giữ)
  • live with broken promises
    (sống với những lời hứa dang dở)
Noun + of + broken promises
  • a history of broken promises
    (một quá khứ đầy những lời thất hứa)
  • a string of broken promises
    (một chuỗi những lời hứa bị phá vỡ)
  • a pattern of broken promises
    (một thói quen thất hứa (lặp đi lặp lại))
Adjective + broken promises
  • countless broken promises
    (vô số lời hứa suông)
  • empty broken promises
    (những lời hứa trống rỗng)
  • yet another broken promise
    (lại thêm một lời hứa không được giữ)

Idioms

  • a trail of broken promises

    Một quá khứ hay lịch sử đầy rẫy những lời hứa không được giữ, để lại hậu quả tiêu cực.

    "The company left a trail of broken promises and unhappy customers."

    (Công ty đã để lại một chuỗi dài những lời hứa thất bại và những khách hàng không hài lòng.)

  • Promises are like pie crusts, made to be broken.

    Một câu thành ngữ có phần bi quan, ám chỉ rằng lời hứa thường không đáng tin và dễ dàng bị phá vỡ.

    "I wouldn't trust him. For him, promises are like pie crusts, made to be broken."

    (Tôi sẽ không tin anh ta đâu. Đối với anh ta, lời hứa sinh ra là để phá vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broken promises

Danh từ
Lật mặt

Những cam kết hoặc đảm bảo không được thực hiện hoặc giữ lời.

"The politician was criticized for his broken promises to reduce unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broken promises".

Lời Hứa Ngón Tay Út (Pinky Promise)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là với trẻ em, 'pinky promise' hay 'pinky swear' là một kiểu hứa rất nghiêm túc. Hai người sẽ móc ngón út vào nhau để 'niêm phong' lời hứa. Việc phá vỡ một lời hứa ngón tay út được xem là một sự phản bội lòng tin rất lớn.

Lời Hứa Chính Trị (Political Promises)

Trong các nền dân chủ phương Tây, 'broken promises' là một chủ đề lớn trong chính trị. Cử tri thường đánh giá các chính trị gia dựa trên việc họ có thực hiện 'lời hứa khi tranh cử' hay không. Truyền thông thường xuyên nêu bật những lời hứa bị thất bại này, điều có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng và cơ hội tái đắc cử của một chính trị gia.