(Top Banner Ad)
hollow words
C1
Noun Phrase C1 Giao tiếp, Chính trị, Xã hội

hollow words

Nghĩa tiếng Việt

lời nói sáo rỗng lời hứa suông lời lẽ vô nghĩa những lời hoa mỹ trống rỗng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insincere or meaningless statements.

Vietnamese Meaning

Những lời nói sáo rỗng, vô nghĩa, không chân thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His apologies sounded like hollow words after all the damage he had caused."

    "Lời xin lỗi của anh ta nghe như những lời sáo rỗng sau tất cả những thiệt hại mà anh ta đã gây ra."

  • "The politician's speech was full of hollow words but lacked concrete plans."

    "Bài phát biểu của chính trị gia đầy những lời sáo rỗng nhưng thiếu những kế hoạch cụ thể."

  • "I'm tired of hearing his hollow words of support; I need real action."

    "Tôi mệt mỏi khi nghe những lời ủng hộ sáo rỗng của anh ta; tôi cần hành động thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hollow rỗng, trống rỗng; không chân thành
Noun hollowness sự rỗng tuếch; tính không chân thành
Verb hollow khoét rỗng, làm rỗng
Noun word từ, lời nói, tin tức
Verb word diễn đạt bằng lời, dùng từ ngữ
Noun wording cách dùng từ, lời lẽ, lời văn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel- (to cover, conceal)
Proto-Germanic
*hulaz (hollow, empty)
Old English
holh (a hollow, hole)
Middle English
holow (empty, concave)
English
hollow (physical emptiness, later metaphorical insincerity for speech)

Lời Nói Rỗng Tuếch: Từ Cái Lỗ Đến Sự Thiếu Chân Thành

Từ "hollow" ban đầu có nghĩa là "rỗng, trống rỗng" như một cái lỗ hay vật bị khoét rỗng. Khi ghép với "words" (lời nói), nó tạo ra một hình ảnh ẩn dụ rất mạnh mẽ: những lời nói nghe có vẻ hùng hồn nhưng bên trong lại rỗng tuếch, không có ý nghĩa thực chất, không có sự chân thành hay cam kết. Chúng giống như một chiếc hộp rỗng chỉ có âm thanh mà không chứa đựng giá trị gì.

Usage Note

Cụm từ "hollow words" mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những lời hứa suông, lời lẽ hoa mỹ nhưng thiếu đi sự chân thành, cam kết thực sự hoặc không có giá trị nội dung. Nó thường được sử dụng để chỉ trích những người nói mà không làm hoặc những tuyên bố mang tính chất mị dân, lừa dối. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa nằm ở chỗ, "hollow words" tập trung vào sự trống rỗng về mặt ý nghĩa và sự thiếu chân thành của người nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hollow words
  • speak speak hollow words
    (nói những lời sáo rỗng/rỗng tuếch)
  • utter utter hollow words
    (thốt ra những lời sáo rỗng)
  • dismiss as dismiss as hollow words
    (bác bỏ (điều gì đó) là những lời sáo rỗng)
  • criticize criticize hollow words
    (chỉ trích những lời sáo rỗng)
Adjective / Qualifier + hollow words
  • just just hollow words
    (chỉ là những lời sáo rỗng)
  • mere mere hollow words
    (chỉ là những lời rỗng tuếch)
  • nothing but nothing but hollow words
    (không gì ngoài những lời sáo rỗng)

Idioms

  • nothing but hollow words

    không gì ngoài những lời sáo rỗng/rỗng tuếch (ám chỉ không có giá trị thực tế hay sự chân thành)

    "His grand promises turned out to be nothing but hollow words."

    (Những lời hứa hẹn to tát của anh ta cuối cùng chỉ là những lời sáo rỗng.)

  • just hollow words

    chỉ là lời sáo rỗng/rỗng tuếch (nhấn mạnh sự thiếu thực chất)

    "Don't trust him; it's always just hollow words."

    (Đừng tin anh ta; đó lúc nào cũng chỉ là lời sáo rỗng.)

  • all hollow words

    toàn là lời sáo rỗng/rỗng tuếch (nhấn mạnh tính chất chung của tất cả những gì được nói ra)

    "The politician's speech was full of inspiring rhetoric, but in the end, it was all hollow words."

    (Bài phát biểu của vị chính trị gia đầy những lời lẽ hùng hồn, nhưng rốt cuộc tất cả đều chỉ là lời sáo rỗng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hollow words

Noun Phrase
Lật mặt

Những lời nói sáo rỗng, vô nghĩa, không chân thành.

"His apologies sounded like hollow words after all the damage he had caused."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His speech was full of hollow words, promising much but delivering nothing.
Bài phát biểu của anh ta đầy những lời sáo rỗng, hứa hẹn nhiều nhưng không mang lại gì.
Phủ định
Don't be fooled by their hollow words; look at their actions.
Đừng bị lừa bởi những lời sáo rỗng của họ; hãy nhìn vào hành động của họ.
Nghi vấn
Are those just hollow words, or do you truly mean what you say?
Đó chỉ là những lời sáo rỗng, hay bạn thực sự có ý nghĩa những gì bạn nói?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't used hollow words to win her over, she would respect him more now.
Nếu anh ta không dùng những lời sáo rỗng để chinh phục cô ấy, cô ấy sẽ tôn trọng anh ta hơn bây giờ.
Phủ định
If politicians didn't use hollow words, people wouldn't be so cynical about the government.
Nếu các chính trị gia không sử dụng những lời sáo rỗng, mọi người sẽ không quá bi quan về chính phủ.
Nghi vấn
Would people trust him more if he used fewer hollow words in his speeches?
Mọi người có tin tưởng anh ta hơn không nếu anh ta sử dụng ít lời sáo rỗng hơn trong các bài phát biểu của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hollow words".

Giá trị của sự chính trực và lời hứa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ lời hứa và hành động nhất quán với lời nói là một giá trị đạo đức cốt lõi, tượng trưng cho sự chính trực và đáng tin cậy. Khi một người nói ra "hollow words" (những lời sáo rỗng), điều đó cho thấy họ thiếu chân thành, không có ý định thực hiện hoặc lời nói của họ không có trọng lượng. Điều này thường dẫn đến việc mất lòng tin và sự tôn trọng từ người khác.

Lời hứa suông trong chính trị

Cụm từ "hollow words" thường được dùng để chỉ trích các chính trị gia hoặc những người có quyền lực đưa ra những lời hứa hẹn hùng hồn, có vẻ đầy hy vọng trong các chiến dịch tranh cử hoặc bài phát biểu, nhưng thực chất lại không có kế hoạch cụ thể để thực hiện hoặc không bao giờ được biến thành hành động. Những "lời hứa suông" này có thể gây ra sự thất vọng và hoài nghi sâu sắc trong công chúng.