sincere words
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Genuine; real; not false or pretended.
Vietnamese Meaning
Chân thành; thật lòng; không giả tạo hay giả vờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He offered sincere apologies for his behavior."
"Anh ấy đã chân thành xin lỗi vì hành vi của mình."
-
"His sincere words touched everyone in the room."
"Những lời chân thành của anh ấy đã chạm đến trái tim của mọi người trong phòng."
-
"Please accept our sincere condolences for your loss."
"Xin hãy chấp nhận lời chia buồn chân thành của chúng tôi trước sự mất mát của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sincerity | Sự chân thành, lòng thành thật |
| Adverb | sincerely | Một cách chân thành, thành thật |
| Adjective | insincere | Không chân thành, giả dối |
| Noun | insincerity | Sự không chân thành, sự giả dối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sincere' thường được sử dụng để miêu tả cảm xúc, ý định hoặc lời nói xuất phát từ trái tim, không có sự giả dối hay che đậy. Nó nhấn mạnh sự trung thực và thành thật. Khác với 'honest' (thật thà), 'sincere' nghiêng về cảm xúc và sự chân thành hơn là chỉ đơn thuần là sự thật. Ví dụ, bạn có thể 'honestly' không thích một món quà, nhưng bạn vẫn có thể đưa ra lời cảm ơn 'sincere' vì lòng tốt của người tặng.
Khi nói về 'sincere words', chúng ta thường ám chỉ những lời nói xuất phát từ trái tim, thể hiện sự chân thành và không có mục đích giấu giếm hay lừa dối. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần thể hiện sự đồng cảm, hối lỗi hoặc lòng biết ơn sâu sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly sincere words (những lời nói thật sự chân thành)
-
genuinely genuinely sincere words (những lời nói thực lòng, chân thật)
-
deeply deeply sincere words (những lời nói chân thành sâu sắc)
-
speak speak sincere words (nói những lời chân thành)
-
express express sincere words (bày tỏ những lời chân thành)
-
offer offer sincere words (ngỏ lời chân thành, đưa ra những lời chân thành)
-
convey convey sincere words (truyền đạt những lời chân thành)
Idioms
-
offer sincere words of (apology/condolence/gratitude)
ngỏ lời chân thành (xin lỗi/chia buồn/biết ơn)
"She offered her sincere words of condolence to the grieving family."
(Cô ấy đã ngỏ lời chia buồn chân thành đến gia đình đang đau buồn.)
-
speak from the heart with sincere words
nói từ tận đáy lòng với những lời chân thành
"He didn't prepare a speech; he just spoke from the heart with sincere words."
(Anh ấy không chuẩn bị bài phát biểu; anh ấy chỉ nói từ tận đáy lòng với những lời chân thành.)
-
these are my sincere words
đây là những lời nói thật lòng của tôi
"Believe me, these are my sincere words; I truly regret my mistake."
(Hãy tin tôi, đây là những lời nói thật lòng của tôi; tôi thực sự hối hận về lỗi lầm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sincere words
adjectiveChân thành; thật lòng; không giả tạo hay giả vờ.
"He offered sincere apologies for his behavior."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he apologizes, she will have sincerely forgiven him. |
Vào thời điểm anh ấy xin lỗi, cô ấy sẽ đã chân thành tha thứ cho anh ấy. |
| Phủ định | By the end of the discussion, they won't have exchanged any sincere words. |
Đến cuối cuộc thảo luận, họ sẽ chưa trao đổi bất kỳ lời chân thành nào. |
| Nghi vấn | Will you have delivered sincere words of encouragement by the time they start the competition? |
Bạn sẽ đã gửi những lời động viên chân thành trước khi họ bắt đầu cuộc thi chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sincere words".
