(Top Banner Ad)
sincere words
B2
adjective B2 Giao tiếp, Cảm xúc

sincere words

UK: /sɪnˈsɪər/ • US: /sɪnˈsɪr/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói chân thành lời lẽ thật lòng những lời từ tận đáy lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Genuine; real; not false or pretended.

Vietnamese Meaning

Chân thành; thật lòng; không giả tạo hay giả vờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He offered sincere apologies for his behavior."

    "Anh ấy đã chân thành xin lỗi vì hành vi của mình."

  • "His sincere words touched everyone in the room."

    "Những lời chân thành của anh ấy đã chạm đến trái tim của mọi người trong phòng."

  • "Please accept our sincere condolences for your loss."

    "Xin hãy chấp nhận lời chia buồn chân thành của chúng tôi trước sự mất mát của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sincerity Sự chân thành, lòng thành thật
Adverb sincerely Một cách chân thành, thành thật
Adjective insincere Không chân thành, giả dối
Noun insincerity Sự không chân thành, sự giả dối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sincerus
Old French
sincere
English
sincere

Nguồn gốc 'Không Sáp' (Folk Etymology)

Một truyền thuyết phổ biến nhưng có thể không chính xác cho rằng 'sincere' (chân thành) xuất phát từ tiếng Latinh 'sine cera' nghĩa là 'không sáp'. Nó được cho là dùng để miêu tả mật ong nguyên chất không lẫn sáp, hoặc những tác phẩm điêu khắc không bị che đậy bởi sáp để che đi khuyết điểm. Dù nguồn gốc này còn tranh cãi, nó mang một hình ảnh đẹp về sự tinh khiết và thật thà.

Nguồn gốc 'Nguyên vẹn, Tinh khiết'

Theo các nhà ngôn ngữ học, từ 'sincerus' trong tiếng Latinh có nhiều khả năng bắt nguồn từ 'sem-' (một, cùng nhau) và gốc 'crescere' (phát triển), mang nghĩa là 'nguyên vẹn', 'thuần khiết', 'không pha trộn' hoặc 'phát triển một cách thống nhất'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa về sự không giả dối, thật lòng từ bên trong.

Usage Note

Từ 'sincere' thường được sử dụng để miêu tả cảm xúc, ý định hoặc lời nói xuất phát từ trái tim, không có sự giả dối hay che đậy. Nó nhấn mạnh sự trung thực và thành thật. Khác với 'honest' (thật thà), 'sincere' nghiêng về cảm xúc và sự chân thành hơn là chỉ đơn thuần là sự thật. Ví dụ, bạn có thể 'honestly' không thích một món quà, nhưng bạn vẫn có thể đưa ra lời cảm ơn 'sincere' vì lòng tốt của người tặng.
Khi nói về 'sincere words', chúng ta thường ám chỉ những lời nói xuất phát từ trái tim, thể hiện sự chân thành và không có mục đích giấu giếm hay lừa dối. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần thể hiện sự đồng cảm, hối lỗi hoặc lòng biết ơn sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs cường độ hóa 'sincere words'
  • truly truly sincere words
    (những lời nói thật sự chân thành)
  • genuinely genuinely sincere words
    (những lời nói thực lòng, chân thật)
  • deeply deeply sincere words
    (những lời nói chân thành sâu sắc)
Động từ đi với 'sincere words'
  • speak speak sincere words
    (nói những lời chân thành)
  • express express sincere words
    (bày tỏ những lời chân thành)
  • offer offer sincere words
    (ngỏ lời chân thành, đưa ra những lời chân thành)
  • convey convey sincere words
    (truyền đạt những lời chân thành)

Idioms

  • offer sincere words of (apology/condolence/gratitude)

    ngỏ lời chân thành (xin lỗi/chia buồn/biết ơn)

    "She offered her sincere words of condolence to the grieving family."

    (Cô ấy đã ngỏ lời chia buồn chân thành đến gia đình đang đau buồn.)

  • speak from the heart with sincere words

    nói từ tận đáy lòng với những lời chân thành

    "He didn't prepare a speech; he just spoke from the heart with sincere words."

    (Anh ấy không chuẩn bị bài phát biểu; anh ấy chỉ nói từ tận đáy lòng với những lời chân thành.)

  • these are my sincere words

    đây là những lời nói thật lòng của tôi

    "Believe me, these are my sincere words; I truly regret my mistake."

    (Hãy tin tôi, đây là những lời nói thật lòng của tôi; tôi thực sự hối hận về lỗi lầm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sincere words

adjective
Lật mặt

Chân thành; thật lòng; không giả tạo hay giả vờ.

"He offered sincere apologies for his behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he apologizes, she will have sincerely forgiven him.
Vào thời điểm anh ấy xin lỗi, cô ấy sẽ đã chân thành tha thứ cho anh ấy.
Phủ định
By the end of the discussion, they won't have exchanged any sincere words.
Đến cuối cuộc thảo luận, họ sẽ chưa trao đổi bất kỳ lời chân thành nào.
Nghi vấn
Will you have delivered sincere words of encouragement by the time they start the competition?
Bạn sẽ đã gửi những lời động viên chân thành trước khi họ bắt đầu cuộc thi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sincere words".

Giá trị của Sự chân thành trong Giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chân thành (sincerity) được coi là một yếu tố then chốt trong giao tiếp và xây dựng mối quan hệ. Những lời nói chân thành được đánh giá cao vì chúng thể hiện sự tôn trọng, lòng tin và ý định tốt. Ngược lại, những lời nói giả dối hay khách sáo thường bị coi là thiếu tôn trọng và có thể làm suy yếu lòng tin.

Phân biệt với 'Lời nói rỗng tuếch'

Khái niệm 'sincere words' thường được đặt đối lập với 'empty words' (lời nói rỗng tuếch) hoặc 'flattery' (lời nịnh hót). 'Lời nói rỗng tuếch' là những lời không có ý nghĩa, không được thực hiện, trong khi 'lời nịnh hót' là những lời khen không thật lòng nhằm mục đích tư lợi. 'Sincere words' nhấn mạnh sự thật lòng và tính xác thực của thông điệp, mang lại giá trị thực sự cho người nghe.