(Top Banner Ad)
meaningful statements
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Truyền thông

meaningful statements

UK: /ˈmiːnɪŋfʊl ˈsteɪtmənts/ • US: /ˈmiːnɪŋfəl ˈsteɪtmənts/

Nghĩa tiếng Việt

những phát biểu có ý nghĩa những tuyên bố có giá trị những lời nói sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Statements that are significant, purposeful, or full of meaning; assertions that convey a clear message or have importance.

Vietnamese Meaning

Những phát biểu có ý nghĩa, có mục đích hoặc chứa đựng nhiều ý nghĩa; những khẳng định truyền tải một thông điệp rõ ràng hoặc có tầm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Philosophers often analyze meaningful statements to understand the nature of truth."

    "Các nhà triết học thường phân tích những phát biểu có ý nghĩa để hiểu bản chất của sự thật."

  • "The politician made several meaningful statements about the future of the economy."

    "Chính trị gia đã đưa ra một vài phát biểu có ý nghĩa về tương lai của nền kinh tế."

  • "Her meaningful statements resonated with the audience."

    "Những phát biểu có ý nghĩa của cô ấy đã gây được tiếng vang với khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meaning ý nghĩa, nghĩa
Adjective meaningful có ý nghĩa, có giá trị
Adverb meaningfully một cách có ý nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa
Verb mean có nghĩa là, có ý định
Noun statement lời tuyên bố, bản phát biểu
Verb state tuyên bố, phát biểu

Synonyms

significant assertions (những khẳng định quan trọng)purposeful declarations (những tuyên bố có mục đích)expressive remarks (những nhận xét biểu cảm)

Antonyms

meaningless statements (những phát biểu vô nghĩa)trivial assertions (những khẳng định tầm thường)empty remarks (những nhận xét trống rỗng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mænan
Old French
estatement
English (12th C.)
meaning
English (14th C.)
statement
English (17th C.)
meaningful
English (Modern)
meaningful statements

Ý nghĩa đằng sau những lời nói

Cụm từ "meaningful statements" là sự kết hợp của hai phần chính. "Meaningful" bắt nguồn từ từ "mean" trong tiếng Anh cổ (mænan), mang nghĩa là "có ý định, ám chỉ". Khi thêm hậu tố "-ful", nó trở thành "có đầy ý nghĩa, có giá trị". Phần "statements" có nguồn gốc từ "estatement" trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là "sự tuyên bố, lời phát biểu". Khi ghép lại, "meaningful statements" dùng để chỉ những lời nói, tuyên bố, hay phát biểu không chỉ đơn thuần là thông tin mà còn chứa đựng giá trị, tầm quan trọng hoặc sự chân thành, có tác động thực sự đến người nghe hoặc tình huống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến giao tiếp, triết học, và phân tích ngôn ngữ. Nó nhấn mạnh đến tầm quan trọng của nội dung và khả năng truyền đạt ý tưởng một cách hiệu quả. Khác với 'statements' đơn thuần, 'meaningful statements' mang hàm ý rằng những phát biểu này không vô nghĩa hoặc trống rỗng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + meaningful statements
  • make make meaningful statements
    (đưa ra những tuyên bố có ý nghĩa)
  • provide provide meaningful statements
    (cung cấp những phát biểu giá trị)
  • avoid avoid meaningful statements
    (tránh đưa ra những tuyên bố quan trọng/có ý nghĩa)
Adjective + meaningful statements
  • clear clear meaningful statements
    (những tuyên bố có ý nghĩa rõ ràng)
  • concise concise meaningful statements
    (những phát biểu có ý nghĩa ngắn gọn, súc tích)
Prepositional Phrase + meaningful statements
  • in in meaningful statements
    (trong các tuyên bố có ý nghĩa)

Idioms

  • To offer meaningful statements

    Đóng góp những ý kiến/tuyên bố có giá trị/trọng lượng.

    "The committee urged all members to offer meaningful statements during the debate."

    (Ủy ban khuyến khích tất cả các thành viên đóng góp những ý kiến có giá trị trong cuộc tranh luận.)

  • Beyond mere words, these are meaningful statements.

    Không chỉ là lời nói suông, đây là những tuyên bố có trọng lượng/ý nghĩa sâu sắc.

    "Her speech went beyond mere words; it contained truly meaningful statements for the future."

    (Bài phát biểu của cô ấy không chỉ là lời nói suông; nó chứa đựng những tuyên bố thực sự có ý nghĩa cho tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaningful statements

Danh từ
Lật mặt

Những phát biểu có ý nghĩa, có mục đích hoặc chứa đựng nhiều ý nghĩa; những khẳng định truyền tải một thông điệp rõ ràng hoặc có tầm quan trọng.

"Philosophers often analyze meaningful statements to understand the nature of truth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningful statements".

Giá trị của lời nói chân thành và có trọng lượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các môi trường chuyên nghiệp, học thuật và pháp lý, lời nói rõ ràng, trung thực và có nội dung (meaningful statements) được đánh giá rất cao. Chúng thể hiện sự nghiêm túc, trách nhiệm và minh bạch của người nói, trái ngược với những lời nói mơ hồ, quanh co hay sáo rỗng. Việc đưa ra những tuyên bố có ý nghĩa cho thấy người nói có điều quan trọng và đáng tin cậy muốn truyền đạt.

Tầm quan trọng trong Hợp đồng và Cam kết

Trong các hệ thống pháp luật chịu ảnh hưởng của phương Tây, những "meaningful statements" (tuyên bố có ý nghĩa) được ghi lại trong hợp đồng, thỏa thuận, hoặc các văn bản chính thức có trọng lượng pháp lý rất lớn. Chúng được kỳ vọng phải rõ ràng, chính xác và truyền tải ý định cụ thể, tạo thành nền tảng cho các cam kết và nghĩa vụ giữa các bên. Sự mơ hồ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.