meaningful statements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Statements that are significant, purposeful, or full of meaning; assertions that convey a clear message or have importance.
Vietnamese Meaning
Những phát biểu có ý nghĩa, có mục đích hoặc chứa đựng nhiều ý nghĩa; những khẳng định truyền tải một thông điệp rõ ràng hoặc có tầm quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Philosophers often analyze meaningful statements to understand the nature of truth."
"Các nhà triết học thường phân tích những phát biểu có ý nghĩa để hiểu bản chất của sự thật."
-
"The politician made several meaningful statements about the future of the economy."
"Chính trị gia đã đưa ra một vài phát biểu có ý nghĩa về tương lai của nền kinh tế."
-
"Her meaningful statements resonated with the audience."
"Những phát biểu có ý nghĩa của cô ấy đã gây được tiếng vang với khán giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meaning | ý nghĩa, nghĩa |
| Adjective | meaningful | có ý nghĩa, có giá trị |
| Adverb | meaningfully | một cách có ý nghĩa |
| Adjective | meaningless | vô nghĩa |
| Verb | mean | có nghĩa là, có ý định |
| Noun | statement | lời tuyên bố, bản phát biểu |
| Verb | state | tuyên bố, phát biểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến giao tiếp, triết học, và phân tích ngôn ngữ. Nó nhấn mạnh đến tầm quan trọng của nội dung và khả năng truyền đạt ý tưởng một cách hiệu quả. Khác với 'statements' đơn thuần, 'meaningful statements' mang hàm ý rằng những phát biểu này không vô nghĩa hoặc trống rỗng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make meaningful statements (đưa ra những tuyên bố có ý nghĩa)
-
provide provide meaningful statements (cung cấp những phát biểu giá trị)
-
avoid avoid meaningful statements (tránh đưa ra những tuyên bố quan trọng/có ý nghĩa)
-
clear clear meaningful statements (những tuyên bố có ý nghĩa rõ ràng)
-
concise concise meaningful statements (những phát biểu có ý nghĩa ngắn gọn, súc tích)
-
in in meaningful statements (trong các tuyên bố có ý nghĩa)
Idioms
-
To offer meaningful statements
Đóng góp những ý kiến/tuyên bố có giá trị/trọng lượng.
"The committee urged all members to offer meaningful statements during the debate."
(Ủy ban khuyến khích tất cả các thành viên đóng góp những ý kiến có giá trị trong cuộc tranh luận.)
-
Beyond mere words, these are meaningful statements.
Không chỉ là lời nói suông, đây là những tuyên bố có trọng lượng/ý nghĩa sâu sắc.
"Her speech went beyond mere words; it contained truly meaningful statements for the future."
(Bài phát biểu của cô ấy không chỉ là lời nói suông; nó chứa đựng những tuyên bố thực sự có ý nghĩa cho tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meaningful statements
Danh từNhững phát biểu có ý nghĩa, có mục đích hoặc chứa đựng nhiều ý nghĩa; những khẳng định truyền tải một thông điệp rõ ràng hoặc có tầm quan trọng.
"Philosophers often analyze meaningful statements to understand the nature of truth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningful statements".
