(Top Banner Ad)
meaningless phrases
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

meaningless phrases

UK: /ˈmiːnɪŋləs ˈfreɪzɪz/ • US: /ˈmiːnɪŋləs ˈfreɪzɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cụm từ vô nghĩa lời lẽ sáo rỗng những câu nói trống rỗng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Groups of words that lack purpose, significance, or understandable content.

Vietnamese Meaning

Các nhóm từ thiếu mục đích, ý nghĩa hoặc nội dung dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech was full of meaningless phrases and empty promises."

    "Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập những cụm từ vô nghĩa và những lời hứa suông."

  • "His essay was marked down for containing too many meaningless phrases."

    "Bài luận của anh ấy bị trừ điểm vì chứa quá nhiều cụm từ vô nghĩa."

  • "The report was criticized for using meaningless phrases to obscure the real issues."

    "Báo cáo bị chỉ trích vì sử dụng những cụm từ vô nghĩa để che giấu các vấn đề thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meaning ý nghĩa, nghĩa
Noun meaningfulness sự có ý nghĩa
Noun meaninglessness sự vô nghĩa
Noun phrase cụm từ, cách diễn đạt
Noun phrasing cách dùng từ/cụm từ, cách diễn đạt
Verb mean có nghĩa là, có ý định
Verb phrase diễn đạt, đặt thành cụm từ
Adjective meaningful có ý nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa, không có ý nghĩa
Adverb meaningfully một cách có ý nghĩa
Adverb meaninglessly một cách vô nghĩa

Synonyms

Antonyms

meaningful statements (những phát biểu ý nghĩa)significant language (ngôn ngữ quan trọng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φράσις (phrasis)
Latin
phrasis
Old French
phrase
English
phrase
Old English
mænan
English
meaning
Old English
-leas
English
-less

Nguồn gốc của 'meaning' và '-less'

Từ 'meaning' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mænan', có nghĩa là 'có ý định' hoặc 'ám chỉ'. Hậu tố '-less' cũng từ tiếng Anh cổ '-leas', mang nghĩa 'không có', 'thiếu thốn'. Khi kết hợp lại, 'meaningless' mô tả điều gì đó hoàn toàn không có ý nghĩa hay mục đích.

Hành trình của 'phrase'

'Phrase' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phrasis' (φράσις), có nghĩa là 'cách diễn đạt' hay 'bài nói'. Từ này du nhập vào tiếng Latin rồi tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ cách sắp xếp từ ngữ để tạo thành một phần của câu.

Sự kết hợp 'meaningless phrases'

Khi ghép 'meaningless' và 'phrases', chúng ta có một cụm từ mô tả những lời nói, câu chữ nghe có vẻ trang trọng hoặc phức tạp nhưng thực chất lại không truyền tải được bất kỳ thông điệp, ý nghĩa cụ thể hay giá trị thực chất nào. Đây là cách mô tả những lời sáo rỗng hoặc vô vị.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những lời nói sáo rỗng, vô nghĩa, không truyền tải thông tin giá trị. Khác với 'empty words' (lời nói suông), 'meaningless phrases' nhấn mạnh vào sự thiếu nội dung và mục đích thực sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meaningless phrases
  • empty empty meaningless phrases
    (những cụm từ vô nghĩa rỗng tuếch)
  • vague vague meaningless phrases
    (những cụm từ vô nghĩa mơ hồ)
  • long-winded long-winded meaningless phrases
    (những cụm từ vô nghĩa dài dòng)
Verb + meaningless phrases
  • use use meaningless phrases
    (sử dụng những cụm từ vô nghĩa)
  • spout spout meaningless phrases
    (thốt ra/nói những cụm từ vô nghĩa (liên tục, không suy nghĩ))
  • be full of be full of meaningless phrases
    (đầy rẫy những cụm từ vô nghĩa)
Noun + meaningless phrases (e.g., 'a string of...')
  • a string of a string of meaningless phrases
    (một chuỗi những cụm từ vô nghĩa)
  • nothing but nothing but meaningless phrases
    (chẳng gì khác ngoài những cụm từ vô nghĩa)

Idioms

  • to spout meaningless phrases

    nói những lời sáo rỗng, vô nghĩa liên tục

    "The politician kept spouting meaningless phrases, avoiding any concrete answers."

    (Chính trị gia cứ liên tục nói những lời sáo rỗng, tránh né mọi câu trả lời cụ thể.)

  • full of meaningless phrases

    đầy rẫy những cụm từ vô nghĩa, sáo rỗng

    "Her essay was full of meaningless phrases, lacking any clear argument."

    (Bài luận của cô ấy đầy rẫy những cụm từ vô nghĩa, thiếu bất kỳ lập luận rõ ràng nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaningless phrases

Danh từ
Lật mặt

Các nhóm từ thiếu mục đích, ý nghĩa hoặc nội dung dễ hiểu.

"The politician's speech was full of meaningless phrases and empty promises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningless phrases".

Ngôn ngữ trong chính trị và doanh nghiệp

Trong các lĩnh vực như chính trị hay kinh doanh, 'meaningless phrases' thường được sử dụng để che đậy sự thật, tránh đưa ra cam kết rõ ràng hoặc tạo ấn tượng về sự hiểu biết sâu sắc mà không thực sự truyền đạt thông tin gì. Ví dụ, các bài phát biểu hoặc báo cáo có thể dùng từ ngữ hoa mỹ nhưng không có nội dung cụ thể.

Giá trị của giao tiếp rõ ràng

Ngược lại với 'meaningless phrases', các nền văn hóa phương Tây (đặc biệt trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp) rất coi trọng sự rõ ràng, súc tích và chính xác trong giao tiếp. Việc sử dụng ngôn ngữ trực tiếp, tránh xa các cụm từ sáo rỗng được xem là dấu hiệu của sự minh bạch và tư duy logic hiệu quả.