(Top Banner Ad)
insincere remarks
B2
tính từ B2 Giao tiếp xã hội

insincere remarks

UK: /ˌɪnsɪnˈsɪə(r)/ • US: /ˌɪnsɪnˈsɪr/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói giả tạo nhận xét không chân thành lời lẽ đạo đức giả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not expressing genuine feelings or beliefs; hypocritical.

Vietnamese Meaning

Không bày tỏ cảm xúc hoặc niềm tin chân thật; giả tạo, không thành thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His apology seemed insincere."

    "Lời xin lỗi của anh ta có vẻ không thành thật."

  • "I could tell from her tone that her compliments were insincere."

    "Tôi có thể nhận ra từ giọng điệu của cô ấy rằng những lời khen của cô ấy không chân thành."

  • "Politicians are often accused of making insincere remarks during election campaigns."

    "Các chính trị gia thường bị cáo buộc đưa ra những nhận xét không chân thành trong các chiến dịch bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sincere chân thành, thành thật
Adverb sincerely một cách chân thành, thật lòng
Noun sincerity sự chân thành, lòng thành thật
Verb remark nhận xét, bình luận
Noun remark lời nhận xét, lời bình luận
Adjective remarkable đáng chú ý, phi thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sem- ('one'), *kēr- ('grow')
Latin
sincerus ('pure, clean, genuine')
Latin
in- ('not')
Old French
remarquer ('to note, observe')
English
insincere (in- + sincere), remarks

Nguồn gốc 'sincere' (chân thành)

Từ 'sincere' (chân thành) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sincerus', nghĩa là 'thuần khiết, không pha trộn, chân thật'. Một câu chuyện phổ biến nhưng có thể là dân gian kể rằng nó xuất phát từ cụm từ 'sine cera' ('không có sáp'). Thời La Mã, nếu một thợ điêu khắc dùng sáp để che đi các vết nứt trên tượng, tác phẩm đó không 'sine cera' – không chân thật. Vì vậy, 'insincere' nghĩa là không chân thành, không thật lòng.

Nguồn gốc 'remarks' (lời nhận xét)

Từ 'remarks' đến từ động từ 'remark' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'remarquer', nghĩa là 'để ý, ghi nhận, quan sát'. 'Re-' nghĩa là 'lại, một lần nữa' và 'marquer' nghĩa là 'đánh dấu'. Vậy 'remarks' là những lời nói ra như một sự 'ghi nhận' hay 'bình luận'.

Usage Note

Tính từ 'insincere' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu chân thành, giả dối trong lời nói, hành động hoặc cảm xúc. Nó thường được dùng để phê phán những người không thật lòng. Sự khác biệt giữa 'insincere' và các từ đồng nghĩa như 'dishonest' (không trung thực) hay 'hypocritical' (đạo đức giả) nằm ở sắc thái. 'Insincere' tập trung vào việc không thể hiện cảm xúc thật, trong khi 'dishonest' liên quan đến việc nói dối và 'hypocritical' liên quan đến việc giả vờ có những đức tính tốt đẹp mà thực tế không có.
'Remarks' (nhận xét, lời nói) ở đây mang nghĩa số nhiều, ám chỉ một chuỗi các lời nói, nhận xét thể hiện sự không chân thành. Cần phân biệt với các loại nhận xét khác như 'critical remarks' (nhận xét mang tính chỉ trích), 'positive remarks' (nhận xét tích cực),... 'Insincere remarks' thường gây khó chịu hoặc làm tổn thương người nghe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insincere remarks
  • polite but polite but insincere remarks
    (những nhận xét lịch sự nhưng không chân thành)
  • empty empty insincere remarks
    (những lời nhận xét trống rỗng, vô nghĩa)
  • flattering but flattering but insincere remarks
    (những lời nịnh hót nhưng không thật lòng)
Verb + insincere remarks
  • make make insincere remarks
    (đưa ra những nhận xét không chân thành)
  • offer offer insincere remarks
    (đưa ra những nhận xét không chân thành (thường là lời khen/chia buồn))
  • dismiss dismiss insincere remarks
    (gạt bỏ/coi thường những nhận xét không chân thành)
  • hear hear insincere remarks
    (nghe những nhận xét không chân thành)

Idioms

  • Just empty insincere remarks

    Chỉ là những lời nhận xét sáo rỗng, không có giá trị thật

    "Don't take his apology seriously; it's just empty insincere remarks."

    (Đừng coi trọng lời xin lỗi của anh ta; đó chỉ là những lời nhận xét trống rỗng, không thật lòng.)

  • To dismiss something as insincere remarks

    Gạt bỏ/coi nhẹ điều gì đó vì cho rằng đó là những lời nói không chân thành

    "She dismissed his compliments as mere insincere remarks."

    (Cô ấy gạt bỏ những lời khen của anh ta vì cho rằng đó chỉ là những nhận xét không chân thành.)

  • To hide one's true feelings behind insincere remarks

    Che giấu cảm xúc thật của mình đằng sau những lời nói không chân thành

    "He often hides his true feelings behind insincere remarks, making it hard to know what he really thinks."

    (Anh ấy thường che giấu cảm xúc thật của mình đằng sau những lời nhận xét không chân thành, khiến khó mà biết được anh ấy thực sự nghĩ gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insincere remarks

tính từ
Lật mặt

Không bày tỏ cảm xúc hoặc niềm tin chân thật; giả tạo, không thành thật.

"His apology seemed insincere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insincere remarks".

Lời nói xã giao và phép lịch sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tình huống xã giao hoặc chuyên nghiệp, việc đưa ra những nhận xét lịch sự nhưng không hoàn toàn chân thành (insincere remarks) là khá phổ biến. Điều này thường không phải do ý đồ xấu mà là một cách để duy trì sự hòa thuận, phép lịch sự xã hội (social niceties) hoặc tránh làm mất lòng người khác, ngay cả khi người nói không hoàn toàn tin vào điều mình nói.

Nghệ thuật ngoại giao và chính trị

Trong lĩnh vực ngoại giao và chính trị, các nhà lãnh đạo và nhà ngoại giao thường sử dụng ngôn ngữ cẩn trọng, đôi khi có vẻ 'insincere remarks' (những nhận xét không chân thành hoặc không hoàn toàn thẳng thắn). Mục đích là để giữ thể diện, đàm phán chiến lược, hoặc tránh leo thang căng thẳng. Những lời nói này không phản ánh cảm xúc thật nhưng lại cần thiết cho mục tiêu chính trị hoặc ngoại giao.