hollowed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a hole or empty space inside.
Vietnamese Meaning
Có một lỗ hoặc không gian trống bên trong; đã được khoét rỗng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hollowed pumpkin was used as a Halloween decoration."
"Quả bí ngô đã được khoét rỗng được dùng làm đồ trang trí Halloween."
-
"The ancient tree had a hollowed trunk."
"Cây cổ thụ có một thân cây bị rỗng ruột."
-
"They found a hollowed-out area in the rock face."
"Họ tìm thấy một khu vực bị khoét sâu trên vách đá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hollow | rỗng, trống rỗng |
| Noun | hollow | chỗ lõm, hốc rỗng, khoang rỗng |
| Verb | hollow | khoét rỗng, làm rỗng |
| Adverb | hollowly | một cách rỗng tuếch, trống rỗng |
| Noun | hollowness | sự rỗng tuếch, sự trống rỗng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "hollowed" thường dùng để mô tả vật thể đã bị loại bỏ phần bên trong, tạo ra một khoảng trống. Nó nhấn mạnh quá trình tạo ra khoảng trống đó. So với "hollow", "hollowed" thường mang tính chất đã hoàn thành hoặc đã qua xử lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply hollowed cheeks (gò má hóp sâu)
-
carefully carefully hollowed out wood (gỗ được khoét rỗng cẩn thận)
-
cheeks hollowed cheeks (má hóp)
-
eyes hollowed eyes (mắt trũng sâu)
-
ground hollowed ground (đất bị lõm sâu, hố sâu trên mặt đất)
-
out hollowed out a log (khoét rỗng một khúc gỗ)
-
out hollowed out core business (làm suy yếu/rỗng ruột hoạt động kinh doanh cốt lõi)
Idioms
-
a hollowed-out shell
một cái vỏ rỗng tuếch (ám chỉ một thứ đã mất đi bản chất, giá trị cốt lõi)
"After years of neglect, the once grand building was just a hollowed-out shell."
(Sau nhiều năm bị bỏ hoang, tòa nhà tráng lệ một thời giờ chỉ còn là một cái vỏ rỗng tuếch.)
-
hollowed-out economy/industry/community
nền kinh tế/ngành công nghiệp/cộng đồng bị rỗng ruột, suy yếu (do mất đi các yếu tố cốt lõi như sản xuất, việc làm, v.v.)
"Many argue that globalization has led to hollowed-out manufacturing industries in some countries."
(Nhiều người cho rằng toàn cầu hóa đã dẫn đến các ngành công nghiệp sản xuất bị rỗng ruột ở một số quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hollowed
Tính từCó một lỗ hoặc không gian trống bên trong; đã được khoét rỗng.
"The hollowed pumpkin was used as a Halloween decoration."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tree trunk is hollowed by termites. |
Thân cây bị mối đục rỗng. |
| Phủ định | She does not hollow pumpkins for Halloween anymore. |
Cô ấy không còn khoét bí ngô cho Halloween nữa. |
| Nghi vấn | Does he hollow out the log to make a canoe? |
Anh ấy có khoét khúc gỗ để làm thuyền canoe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hollowed".
