(Top Banner Ad)
hollowed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

hollowed

UK: /ˈhɒləʊd/ • US: /ˈhɑːloʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đã khoét rỗng rỗng ruột bị khoét sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a hole or empty space inside.

Vietnamese Meaning

Có một lỗ hoặc không gian trống bên trong; đã được khoét rỗng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hollowed pumpkin was used as a Halloween decoration."

    "Quả bí ngô đã được khoét rỗng được dùng làm đồ trang trí Halloween."

  • "The ancient tree had a hollowed trunk."

    "Cây cổ thụ có một thân cây bị rỗng ruột."

  • "They found a hollowed-out area in the rock face."

    "Họ tìm thấy một khu vực bị khoét sâu trên vách đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hollow rỗng, trống rỗng
Noun hollow chỗ lõm, hốc rỗng, khoang rỗng
Verb hollow khoét rỗng, làm rỗng
Adverb hollowly một cách rỗng tuếch, trống rỗng
Noun hollowness sự rỗng tuếch, sự trống rỗng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Proto-Germanic
*hulaz
Old English
holh
Old English
hol
English
hollow
English
hollowed

Từ Nguồn Gốc Sâu Xa

Từ 'hollowed' bắt nguồn từ từ 'holh' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'một hốc, một khoang'. Bản thân 'holh' lại xuất phát từ gốc Proto-Germanic '*hulaz' và xa hơn nữa là gốc Proto-Indo-European '*kel-' mang ý nghĩa 'che đậy, che giấu'. Điều này cho thấy ý niệm về sự rỗng bên trong, bị che lấp đã tồn tại từ rất lâu.

Usage Note

Tính từ "hollowed" thường dùng để mô tả vật thể đã bị loại bỏ phần bên trong, tạo ra một khoảng trống. Nó nhấn mạnh quá trình tạo ra khoảng trống đó. So với "hollow", "hollowed" thường mang tính chất đã hoàn thành hoặc đã qua xử lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hollowed
  • deeply deeply hollowed cheeks
    (gò má hóp sâu)
  • carefully carefully hollowed out wood
    (gỗ được khoét rỗng cẩn thận)
hollowed + Noun
  • cheeks hollowed cheeks
    (má hóp)
  • eyes hollowed eyes
    (mắt trũng sâu)
  • ground hollowed ground
    (đất bị lõm sâu, hố sâu trên mặt đất)
Phrasal Verb 'hollow out' (past participle)
  • out hollowed out a log
    (khoét rỗng một khúc gỗ)
  • out hollowed out core business
    (làm suy yếu/rỗng ruột hoạt động kinh doanh cốt lõi)

Idioms

  • a hollowed-out shell

    một cái vỏ rỗng tuếch (ám chỉ một thứ đã mất đi bản chất, giá trị cốt lõi)

    "After years of neglect, the once grand building was just a hollowed-out shell."

    (Sau nhiều năm bị bỏ hoang, tòa nhà tráng lệ một thời giờ chỉ còn là một cái vỏ rỗng tuếch.)

  • hollowed-out economy/industry/community

    nền kinh tế/ngành công nghiệp/cộng đồng bị rỗng ruột, suy yếu (do mất đi các yếu tố cốt lõi như sản xuất, việc làm, v.v.)

    "Many argue that globalization has led to hollowed-out manufacturing industries in some countries."

    (Nhiều người cho rằng toàn cầu hóa đã dẫn đến các ngành công nghiệp sản xuất bị rỗng ruột ở một số quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hollowed

Tính từ
Lật mặt

Có một lỗ hoặc không gian trống bên trong; đã được khoét rỗng.

"The hollowed pumpkin was used as a Halloween decoration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tree trunk is hollowed by termites.
Thân cây bị mối đục rỗng.
Phủ định
She does not hollow pumpkins for Halloween anymore.
Cô ấy không còn khoét bí ngô cho Halloween nữa.
Nghi vấn
Does he hollow out the log to make a canoe?
Anh ấy có khoét khúc gỗ để làm thuyền canoe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hollowed".

Lễ hội Halloween và bí ngô

Vào dịp lễ Halloween ở các nước phương Tây, một truyền thống phổ biến là khắc bí ngô thành lồng đèn Jack-o'-lantern. Quá trình này bao gồm việc 'hollow out' (khoét rỗng) ruột bí ngô, sau đó khắc hình mặt người hoặc các hình thù đáng sợ khác. Ánh nến được đặt bên trong tạo nên hiệu ứng rùng rợn và mang ý nghĩa xua đuổi tà ma.

Khái niệm 'Hollowed Out' trong xã hội

Trong bối cảnh xã hội và kinh tế, cụm từ 'hollowed out' thường được dùng để mô tả một cộng đồng, một ngành công nghiệp hoặc một thể chế đã mất đi sức sống, bản chất cốt lõi của nó. Ví dụ, một thành phố bị 'hollowed out' có thể là do các nhà máy đóng cửa, việc làm biến mất và dân số giảm sút, chỉ còn lại vỏ bọc bên ngoài mà không có nội lực.