scooped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle of 'scoop'. To have lifted out or gathered something with a scoop or similar tool; to have published or broadcast a news item before another news organization.
Vietnamese Meaning
Dạng quá khứ phân từ của 'scoop'. Đã múc hoặc thu gom thứ gì đó bằng xẻng hoặc dụng cụ tương tự; đã xuất bản hoặc phát sóng một tin tức trước một tổ chức tin tức khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She scooped the ice cream into a bowl."
"Cô ấy múc kem vào bát."
-
"The journalist scooped the competition with an exclusive interview."
"Nhà báo đã vượt mặt các đối thủ cạnh tranh bằng một cuộc phỏng vấn độc quyền."
-
"He scooped up the sand with his hands."
"Anh ấy dùng tay múc cát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'scooped' được dùng để chỉ việc múc, nó thường liên quan đến các hành động nhanh chóng và dứt khoát. Khi dùng trong lĩnh vực báo chí, nó nhấn mạnh việc giành được thông tin độc quyền trước các đối thủ cạnh tranh. So sánh với 'gathered', 'collected' (thu thập) thì 'scoop' mang tính chất nhanh gọn và có phần chiếm ưu thế.
Tương tự như quá khứ phân từ, nhưng diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Trong báo chí, nó có nghĩa là 'đã độc quyền được tin tức'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be scooped (by) (bị giành mất tin tức độc quyền (bởi ai/cái gì), bị 'hớt tay trên')
-
get get scooped (bị giành mất tin tức, bị qua mặt)
-
deeply deeply scooped neckline (đường cổ áo khoét sâu)
-
freshly freshly scooped ice cream (kem mới múc)
-
scooped out have the inside scooped out (có phần ruột bên trong bị khoét rỗng)
-
scooped up be scooped up by (bị/được nhặt/hốt lên nhanh chóng bởi)
Idioms
-
be scooped
bị giành mất tin độc quyền, bị 'hớt tay trên' (trong giới báo chí)
"Our rivals got the story out an hour before us, so we were completely scooped."
(Đối thủ của chúng tôi đã đăng tin sớm hơn chúng tôi một giờ, vì vậy chúng tôi đã hoàn toàn bị 'hớt tay trên'.)
-
scooped up
nhặt lên/hốt lên nhanh chóng, tóm gọn
"The child scooped up all the toys and put them in the box."
(Đứa trẻ hốt hết đồ chơi và bỏ vào hộp.)
-
scooped out
khoét rỗng, múc bỏ phần bên trong để tạo thành lòng rỗng
"The pumpkin was scooped out before carving."
(Quả bí ngô đã được khoét rỗng trước khi chạm khắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scooped
Động từ (quá khứ phân từ)Dạng quá khứ phân từ của 'scoop'. Đã múc hoặc thu gom thứ gì đó bằng xẻng hoặc dụng cụ tương tự; đã xuất bản hoặc phát sóng một tin tức trước một tổ chức tin tức khác.
"She scooped the ice cream into a bowl."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ice cream was scooped into a cone. |
Kem đã được múc vào một cái ốc quế. |
| Phủ định | The sand was not scooped out of the hole quickly enough. |
Cát đã không được xúc ra khỏi hố đủ nhanh. |
| Nghi vấn | Was the evidence scooped up by the police? |
Bằng chứng có được thu thập bởi cảnh sát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scooped".
