(Top Banner Ad)
scooped
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

scooped

UK: /skuːpt/ • US: /skuːpt/

Nghĩa tiếng Việt

múc xúc độc quyền tin tức vượt mặt (trong tin tức)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'scoop'. To have lifted out or gathered something with a scoop or similar tool; to have published or broadcast a news item before another news organization.

Vietnamese Meaning

Dạng quá khứ phân từ của 'scoop'. Đã múc hoặc thu gom thứ gì đó bằng xẻng hoặc dụng cụ tương tự; đã xuất bản hoặc phát sóng một tin tức trước một tổ chức tin tức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She scooped the ice cream into a bowl."

    "Cô ấy múc kem vào bát."

  • "The journalist scooped the competition with an exclusive interview."

    "Nhà báo đã vượt mặt các đối thủ cạnh tranh bằng một cuộc phỏng vấn độc quyền."

  • "He scooped up the sand with his hands."

    "Anh ấy dùng tay múc cát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scoop Cái muỗng múc, cái gáo; tin tức độc quyền, tin nóng
Verb scoop Múc, hốt; lấy tin độc quyền
Noun scooper Người hoặc dụng cụ dùng để múc (ví dụ: scooper kem)
Noun scoopful Một muỗng đầy, một gáo đầy
Adjective unscooped Chưa được múc/hốt/lấy ra

Synonyms

dug (đào)excavated (khai quật)obtained exclusively (độc quyền có được)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
schoepe
English
scoop

Nguồn gốc từ 'scoop'

Từ 'scoop' (gốc của 'scooped') xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15. Nó bắt nguồn từ các từ như *schoepe* trong tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc tiếng Đức Hạ, có nghĩa là cái xẻng hoặc hành động dùng xẻng để lấy vật gì đó. Ý nghĩa của việc 'múc', 'hốt' hoặc 'lấy ra một cách nhanh chóng' đã được duy trì từ đó cho đến nay.

Usage Note

Khi 'scooped' được dùng để chỉ việc múc, nó thường liên quan đến các hành động nhanh chóng và dứt khoát. Khi dùng trong lĩnh vực báo chí, nó nhấn mạnh việc giành được thông tin độc quyền trước các đối thủ cạnh tranh. So sánh với 'gathered', 'collected' (thu thập) thì 'scoop' mang tính chất nhanh gọn và có phần chiếm ưu thế.
Tương tự như quá khứ phân từ, nhưng diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Trong báo chí, nó có nghĩa là 'đã độc quyền được tin tức'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scooped
  • be be scooped (by)
    (bị giành mất tin tức độc quyền (bởi ai/cái gì), bị 'hớt tay trên')
  • get get scooped
    (bị giành mất tin tức, bị qua mặt)
Adverb + scooped
  • deeply deeply scooped neckline
    (đường cổ áo khoét sâu)
  • freshly freshly scooped ice cream
    (kem mới múc)
Phrasal Verb + scooped
  • scooped out have the inside scooped out
    (có phần ruột bên trong bị khoét rỗng)
  • scooped up be scooped up by
    (bị/được nhặt/hốt lên nhanh chóng bởi)

Idioms

  • be scooped

    bị giành mất tin độc quyền, bị 'hớt tay trên' (trong giới báo chí)

    "Our rivals got the story out an hour before us, so we were completely scooped."

    (Đối thủ của chúng tôi đã đăng tin sớm hơn chúng tôi một giờ, vì vậy chúng tôi đã hoàn toàn bị 'hớt tay trên'.)

  • scooped up

    nhặt lên/hốt lên nhanh chóng, tóm gọn

    "The child scooped up all the toys and put them in the box."

    (Đứa trẻ hốt hết đồ chơi và bỏ vào hộp.)

  • scooped out

    khoét rỗng, múc bỏ phần bên trong để tạo thành lòng rỗng

    "The pumpkin was scooped out before carving."

    (Quả bí ngô đã được khoét rỗng trước khi chạm khắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scooped

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Dạng quá khứ phân từ của 'scoop'. Đã múc hoặc thu gom thứ gì đó bằng xẻng hoặc dụng cụ tương tự; đã xuất bản hoặc phát sóng một tin tức trước một tổ chức tin tức khác.

"She scooped the ice cream into a bowl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ice cream was scooped into a cone.
Kem đã được múc vào một cái ốc quế.
Phủ định
The sand was not scooped out of the hole quickly enough.
Cát đã không được xúc ra khỏi hố đủ nhanh.
Nghi vấn
Was the evidence scooped up by the police?
Bằng chứng có được thu thập bởi cảnh sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scooped".

Tin Độc Quyền (The Scoop)

Trong báo chí phương Tây, 'getting the scoop' (có được tin độc quyền) là một thành tựu lớn của nhà báo. Ngược lại, 'being scooped' nghĩa là bị đối thủ công bố tin trước, được coi là một thất bại. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của tốc độ và tính độc đáo trong ngành tin tức.

Kem và Đồ Ngọt

'Scooped' (được múc) là một hành động rất phổ biến khi phục vụ kem, các món tráng miệng hoặc thậm chí là thức ăn có kết cấu mềm. Việc 'múc kem' thành những viên tròn xinh xắn (ice cream scoops) đã trở thành một biểu tượng quen thuộc trong văn hóa ẩm thực phương Tây.