(Top Banner Ad)
homebound
B2
Adjective B2 Tổng quát

homebound

UK: /ˈhəʊm.baʊnd/ • US: /ˈhoʊm.baʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

không thể rời khỏi nhà bị giam hãm trong nhà đang trên đường về nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to leave your home, especially because you are ill or old.

Vietnamese Meaning

Không thể rời khỏi nhà, đặc biệt là vì ốm yếu hoặc già yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother has been homebound for the last two years."

    "Bà tôi đã phải ở nhà trong hai năm qua."

  • "Many seniors become homebound due to health problems."

    "Nhiều người cao tuổi trở nên không thể rời khỏi nhà vì các vấn đề sức khỏe."

  • "After the surgery, he was homebound for several weeks."

    "Sau ca phẫu thuật, anh ấy phải ở nhà trong vài tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home nhà, quê hương
Adjective homeless vô gia cư
Adverb/Adjective homeward hướng về nhà
Noun homeboundness tình trạng bị bó buộc ở nhà (ít dùng hơn, mang tính học thuật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*tkei-
Proto-Germanic
*haimaz
Old English
hām
Old Norse
búinn
English (Compound)
homebound

Nguồn gốc từ 'Home'

Phần 'home' trong 'homebound' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hām', có nghĩa là 'nơi cư trú' hoặc 'làng'. Gốc gác sâu xa hơn là từ ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy (*PIE) '*tkei-', mang ý nghĩa 'định cư' hoặc 'sống tại một nơi'. Điều này nhấn mạnh ý tưởng về một nơi chốn quen thuộc, an toàn để trở về.

Nguồn gốc từ 'Bound'

Phần 'bound' trong 'homebound' không có nghĩa là 'bị trói buộc' mà lại mang ý nghĩa 'đang hướng tới' hoặc 'sẵn sàng đi đến'. Nó bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'búinn', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'búa' có nghĩa là 'chuẩn bị, sẵn sàng'. Vì vậy, 'homebound' nghĩa đen là 'sẵn sàng hoặc đang trên đường về nhà'.

Usage Note

Từ 'homebound' thường mang nghĩa bị giới hạn ở nhà do những lý do bất khả kháng như bệnh tật, tuổi già hoặc khuyết tật. Nó nhấn mạnh sự giam hãm và thiếu khả năng tự do di chuyển. Khác với 'housebound' có nghĩa tương tự, 'homebound' có thể ám chỉ cả việc không thể rời khỏi khu vực lân cận nhà, còn 'housebound' thường chỉ giới hạn trong ngôi nhà.
Trong ngữ cảnh này, 'homebound' miêu tả trạng thái di chuyển hướng về nhà. Nó nhấn mạnh điểm đến là nhà và thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc háo hức, mong chờ được trở về. Tuy ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, nhưng vẫn được sử dụng trong văn học và đời sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homebound
  • elderly elderly homebound patients
    (bệnh nhân cao tuổi bị bó buộc ở nhà)
  • chronically chronically homebound individuals
    (những cá nhân bị bó buộc ở nhà kinh niên)
  • physically physically homebound
    (bị bó buộc ở nhà do thể chất)
Verb + homebound
  • be be homebound
    (bị bó buộc ở nhà)
  • become become homebound
    (trở nên bị bó buộc ở nhà)
  • remain remain homebound
    (duy trì tình trạng bị bó buộc ở nhà)
Noun phrases with homebound
  • care care for the homebound
    (chăm sóc người bị bó buộc ở nhà)
  • meals meals for the homebound
    (bữa ăn cho người bị bó buộc ở nhà)
  • services services for the homebound
    (dịch vụ cho người bị bó buộc ở nhà)

Idioms

  • be homebound by illness/disability

    bị bó buộc ở nhà vì bệnh tật/khuyết tật

    "Many elderly people become homebound by illness, limiting their social interactions."

    (Nhiều người cao tuổi bị bó buộc ở nhà vì bệnh tật, hạn chế giao tiếp xã hội của họ.)

  • feel homebound

    cảm thấy bị bó buộc ở nhà, tù túng

    "After weeks of strict lockdown, she started to feel homebound and restless."

    (Sau nhiều tuần bị phong tỏa nghiêm ngặt, cô ấy bắt đầu cảm thấy bị bó buộc ở nhà và bồn chồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homebound

Adjective
Lật mặt

Không thể rời khỏi nhà, đặc biệt là vì ốm yếu hoặc già yếu.

"My grandmother has been homebound for the last two years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is homebound because of his illness.
Anh ấy bị bó buộc ở nhà vì bệnh tật.
Phủ định
She is not homebound; she goes out every day.
Cô ấy không bị bó buộc ở nhà; cô ấy ra ngoài mỗi ngày.
Nghi vấn
Are you homebound or do you go to work?
Bạn bị bó buộc ở nhà hay bạn đi làm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homebound".

Hỗ trợ xã hội cho người cao tuổi và người khuyết tật

Ở nhiều nước phương Tây, có các chương trình xã hội đặc biệt dành cho những người bị bó buộc ở nhà (homebound) do tuổi tác hoặc khuyết tật. Ví dụ điển hình là 'Meals on Wheels' (Bữa ăn trên bánh xe), một dịch vụ cung cấp bữa ăn nóng hằng ngày đến tận nhà, giúp họ duy trì sự độc lập và dinh dưỡng.

Tác động của sự cô lập

Tình trạng bị bó buộc ở nhà có thể dẫn đến sự cô lập xã hội và cô đơn, đặc biệt ở người lớn tuổi. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng lo ngại, thúc đẩy các sáng kiến cộng đồng nhằm kết nối những người này với xã hội, giảm thiểu rủi ro về sức khỏe tâm thần.