homogeneous distribution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A distribution where the probability of an event occurring is the same across the entire sample space.
Vietnamese Meaning
Một phân phối mà trong đó xác suất xảy ra một sự kiện là như nhau trên toàn bộ không gian mẫu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experiment requires a homogeneous distribution of the catalyst throughout the reaction mixture."
"Thí nghiệm đòi hỏi một sự phân bố đồng nhất của chất xúc tác trong toàn bộ hỗn hợp phản ứng."
-
"The data suggests a homogeneous distribution of income across the population."
"Dữ liệu cho thấy một sự phân bố thu nhập đồng đều trong dân số."
-
"Ensuring a homogeneous distribution of nutrients in the soil is vital for optimal plant growth."
"Đảm bảo sự phân bố đồng nhất các chất dinh dưỡng trong đất là rất quan trọng cho sự phát triển tối ưu của cây trồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | homogeneous | đồng nhất, đồng đều |
| Noun | homogeneity | tính đồng nhất, tính đồng đều |
| Verb | homogenize | làm cho đồng nhất, làm cho đồng đều |
| Noun | distribution | sự phân bố, sự phân phối |
| Verb | distribute | phân bố, phân phối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thống kê, khoa học tự nhiên và các lĩnh vực liên quan đến việc phân tích dữ liệu và xác suất. Nó mô tả một tình huống mà không có sự khác biệt đáng kể nào về xác suất xảy ra sự kiện ở các phần khác nhau của không gian mẫu. Khái niệm này trái ngược với 'heterogeneous distribution' (phân phối không đồng nhất), trong đó xác suất thay đổi tùy thuộc vào vị trí hoặc điều kiện.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả cái gì có phân phối đồng nhất (ví dụ: 'homogeneous distribution of particles'). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra không gian hoặc phạm vi mà phân phối đồng nhất được quan sát (ví dụ: 'homogeneous distribution in a solution').
Collocations (Từ đi kèm)
-
nearly nearly homogeneous distribution (sự phân bố gần như đồng đều)
-
perfectly perfectly homogeneous distribution (sự phân bố hoàn toàn đồng đều)
-
spatially spatially homogeneous distribution (sự phân bố đồng đều về mặt không gian)
-
achieve achieve a homogeneous distribution (đạt được sự phân bố đồng đều)
-
ensure ensure a homogeneous distribution (đảm bảo sự phân bố đồng đều)
-
observe observe a homogeneous distribution (quan sát thấy một sự phân bố đồng đều)
Idioms
-
spread something with a homogeneous distribution
phân bổ/chia sẻ cái gì đó một cách đồng đều cho mọi người/mọi nơi
"The government aims to spread wealth with a homogeneous distribution across the country."
(Chính phủ nhắm đến việc phân bổ của cải một cách đồng đều trên khắp cả nước.)
-
seek a homogeneous distribution of resources
tìm kiếm sự phân bổ nguồn lực một cách đồng đều
"The organization seeks a homogeneous distribution of resources to help those in need."
(Tổ chức tìm kiếm sự phân bổ nguồn lực một cách đồng đều để giúp đỡ những người có nhu cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
homogeneous distribution
Danh từMột phân phối mà trong đó xác suất xảy ra một sự kiện là như nhau trên toàn bộ không gian mẫu.
"The experiment requires a homogeneous distribution of the catalyst throughout the reaction mixture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homogeneous distribution".
