(Top Banner Ad)
homogeneous distribution
C1
Danh từ C1 Thống kê, Toán học, Khoa học tự nhiên

homogeneous distribution

UK: /ˌhɒməˈdʒiːniəs dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˌhoʊməˈdʒiːniəs dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối đồng nhất sự phân bố đồng nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distribution where the probability of an event occurring is the same across the entire sample space.

Vietnamese Meaning

Một phân phối mà trong đó xác suất xảy ra một sự kiện là như nhau trên toàn bộ không gian mẫu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment requires a homogeneous distribution of the catalyst throughout the reaction mixture."

    "Thí nghiệm đòi hỏi một sự phân bố đồng nhất của chất xúc tác trong toàn bộ hỗn hợp phản ứng."

  • "The data suggests a homogeneous distribution of income across the population."

    "Dữ liệu cho thấy một sự phân bố thu nhập đồng đều trong dân số."

  • "Ensuring a homogeneous distribution of nutrients in the soil is vital for optimal plant growth."

    "Đảm bảo sự phân bố đồng nhất các chất dinh dưỡng trong đất là rất quan trọng cho sự phát triển tối ưu của cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective homogeneous đồng nhất, đồng đều
Noun homogeneity tính đồng nhất, tính đồng đều
Verb homogenize làm cho đồng nhất, làm cho đồng đều
Noun distribution sự phân bố, sự phân phối
Verb distribute phân bố, phân phối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
homogenēs (ὁμογενής)
English
homogeneous
English
distribution
English
homogeneous distribution

Nguồn gốc của 'Homogeneous'

Từ 'homogeneous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'homogenēs', có nghĩa là 'cùng loại' hoặc 'đồng nhất'. Ý tưởng về sự đồng nhất đã được các nhà triết học và khoa học Hy Lạp cổ đại sử dụng để mô tả các vật chất có tính chất giống nhau trên khắp bề mặt. Khái niệm này sau đó được các nhà khoa học hiện đại áp dụng trong nhiều lĩnh vực, từ hóa học đến thống kê.

Ý nghĩa của 'Distribution'

Từ 'distribution' (sự phân bố) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'distribuere', có nghĩa là 'chia ra' hoặc 'phân phối'. Trong toán học và thống kê, nó chỉ cách các giá trị của một biến được trải rộng hoặc phân bổ trên một phạm vi.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thống kê, khoa học tự nhiên và các lĩnh vực liên quan đến việc phân tích dữ liệu và xác suất. Nó mô tả một tình huống mà không có sự khác biệt đáng kể nào về xác suất xảy ra sự kiện ở các phần khác nhau của không gian mẫu. Khái niệm này trái ngược với 'heterogeneous distribution' (phân phối không đồng nhất), trong đó xác suất thay đổi tùy thuộc vào vị trí hoặc điều kiện.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả cái gì có phân phối đồng nhất (ví dụ: 'homogeneous distribution of particles'). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra không gian hoặc phạm vi mà phân phối đồng nhất được quan sát (ví dụ: 'homogeneous distribution in a solution').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homogeneous distribution
  • nearly nearly homogeneous distribution
    (sự phân bố gần như đồng đều)
  • perfectly perfectly homogeneous distribution
    (sự phân bố hoàn toàn đồng đều)
  • spatially spatially homogeneous distribution
    (sự phân bố đồng đều về mặt không gian)
Verb + homogeneous distribution
  • achieve achieve a homogeneous distribution
    (đạt được sự phân bố đồng đều)
  • ensure ensure a homogeneous distribution
    (đảm bảo sự phân bố đồng đều)
  • observe observe a homogeneous distribution
    (quan sát thấy một sự phân bố đồng đều)

Idioms

  • spread something with a homogeneous distribution

    phân bổ/chia sẻ cái gì đó một cách đồng đều cho mọi người/mọi nơi

    "The government aims to spread wealth with a homogeneous distribution across the country."

    (Chính phủ nhắm đến việc phân bổ của cải một cách đồng đều trên khắp cả nước.)

  • seek a homogeneous distribution of resources

    tìm kiếm sự phân bổ nguồn lực một cách đồng đều

    "The organization seeks a homogeneous distribution of resources to help those in need."

    (Tổ chức tìm kiếm sự phân bổ nguồn lực một cách đồng đều để giúp đỡ những người có nhu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homogeneous distribution

Danh từ
Lật mặt

Một phân phối mà trong đó xác suất xảy ra một sự kiện là như nhau trên toàn bộ không gian mẫu.

"The experiment requires a homogeneous distribution of the catalyst throughout the reaction mixture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homogeneous distribution".

Sự đồng đều trong xã hội

Trong nhiều xã hội, lý tưởng về sự phân bố đồng đều của cơ hội và nguồn lực là một mục tiêu quan trọng. Điều này thường liên quan đến việc giảm bất bình đẳng và tạo ra một xã hội công bằng hơn cho tất cả mọi người. Tuy nhiên, việc đạt được sự phân bố hoàn toàn đồng đều là một thách thức phức tạp và có nhiều quan điểm khác nhau về mức độ can thiệp cần thiết để đạt được mục tiêu này.

Phân bố đồng đều trong thống kê

Trong thống kê, sự phân bố đồng đều là một khái niệm quan trọng được sử dụng để mô tả các tập dữ liệu trong đó tất cả các giá trị đều có khả năng xuất hiện như nhau. Điều này có thể được sử dụng để tạo ra các mô hình và dự đoán, cũng như để so sánh các tập dữ liệu khác nhau.