(Top Banner Ad)
heterogeneous distribution
C1
Noun Phrase C1 Thống kê, Khoa học, Kinh tế

heterogeneous distribution

UK: /ˌhɛtərəˈdʒiːniəs dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˌhɛtərəˈdʒiniəs dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân bố không đồng đều sự phân bố không đồng nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern of dispersal in which items are scattered unevenly or in a non-uniform manner.

Vietnamese Meaning

Một mô hình phân tán trong đó các mục được rải rác không đều hoặc theo một cách không đồng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heterogeneous distribution of rainfall across the country led to regional differences in agricultural output."

    "Sự phân bố không đồng đều của lượng mưa trên cả nước đã dẫn đến sự khác biệt về sản lượng nông nghiệp giữa các vùng."

  • "The study revealed a heterogeneous distribution of the disease within the population."

    "Nghiên cứu cho thấy sự phân bố không đồng đều của bệnh tật trong dân số."

  • "The heterogeneous distribution of skills within the team required careful task allocation."

    "Sự phân bố kỹ năng không đồng đều trong nhóm đòi hỏi sự phân công nhiệm vụ cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heterogeneous không đồng nhất, pha tạp
Noun heterogeneity tính không đồng nhất, tính pha tạp
Verb distribute phân phối, phân bổ
Noun distribution sự phân phối, sự phân bổ

Synonyms

uneven distribution (phân bố không đều)non-uniform distribution (phân bố không đồng nhất)patchy distribution (phân bố rời rạc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
heterogenēs (ἑτερογενής)
English
heterogeneous
English
distribution
English
heterogeneous distribution

Nguồn gốc của 'Heterogeneous'

Từ 'heterogeneous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'heterogenēs', có nghĩa là 'thuộc về một chủng tộc khác'. Nó được tạo thành từ 'heteros' (khác) và 'genos' (loại, chủng tộc). Ý tưởng về sự khác biệt và đa dạng này đã được giữ lại trong suốt quá trình phát triển của từ.

Nguồn gốc của 'Distribution'

Từ 'distribution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'distributio', có nghĩa là 'sự phân chia'. Nó liên quan đến việc chia sẻ hoặc phân bổ một cái gì đó giữa nhiều người hoặc địa điểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phân bố không đồng đều của các đối tượng, thành phần hoặc đặc tính trong một không gian hoặc tập hợp. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và thiếu tính đồng nhất. Sự phân bố không đồng nhất trái ngược với sự phân bố đồng nhất (homogeneous distribution), trong đó các mục được phân bố đều.

Prepositions

of across in

* **of:** Diễn tả đối tượng hoặc bản chất của sự phân bố. Ví dụ: 'the heterogeneous distribution of wealth'.
* **across:** Diễn tả phạm vi hoặc không gian mà sự phân bố diễn ra. Ví dụ: 'the heterogeneous distribution of resources across the region'.
* **in:** Diễn tả môi trường hoặc bối cảnh mà sự phân bố tồn tại. Ví dụ: 'the heterogeneous distribution in a population'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heterogeneous distribution
  • highly highly heterogeneous distribution
    (sự phân bố rất không đồng đều)
  • uneven uneven heterogeneous distribution
    (sự phân bố không đồng đều, hỗn tạp)
  • spatial spatial heterogeneous distribution
    (sự phân bố không đồng nhất về mặt không gian)
Verb + heterogeneous distribution
  • observe observe heterogeneous distribution
    (quan sát thấy sự phân bố không đồng nhất)
  • find find heterogeneous distribution
    (tìm thấy sự phân bố không đồng nhất)
  • analyze analyze heterogeneous distribution
    (phân tích sự phân bố không đồng nhất)

Idioms

  • heterogeneous distribution of wealth

    sự phân bố tài sản không đồng đều

    "There is a heterogeneous distribution of wealth in many countries."

    (Có một sự phân bố tài sản không đồng đều ở nhiều quốc gia.)

  • heterogeneous distribution of resources

    sự phân bố tài nguyên không đồng đều

    "The heterogeneous distribution of resources can lead to conflict."

    (Sự phân bố tài nguyên không đồng đều có thể dẫn đến xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heterogeneous distribution

Noun Phrase
Lật mặt

Một mô hình phân tán trong đó các mục được rải rác không đều hoặc theo một cách không đồng nhất.

"The heterogeneous distribution of rainfall across the country led to regional differences in agricultural output."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heterogeneous distribution".

Sự phân bố không đồng đều của cải

Sự phân bố không đồng đều của cải là một vấn đề toàn cầu. Nó đề cập đến việc một số ít người hoặc nhóm sở hữu phần lớn tài sản và tài nguyên, trong khi phần lớn dân số có rất ít. Điều này có thể dẫn đến bất bình đẳng xã hội và căng thẳng chính trị.

Ảnh hưởng của địa lý

Sự phân bố không đồng đều của tài nguyên thiên nhiên như nước, khoáng sản và đất đai màu mỡ tạo ra các điều kiện kinh tế và xã hội khác nhau giữa các khu vực và quốc gia. Những khu vực có nhiều tài nguyên có xu hướng phát triển hơn, trong khi những khu vực thiếu tài nguyên phải đối mặt với nhiều thách thức hơn.