heterogeneous distribution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pattern of dispersal in which items are scattered unevenly or in a non-uniform manner.
Vietnamese Meaning
Một mô hình phân tán trong đó các mục được rải rác không đều hoặc theo một cách không đồng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heterogeneous distribution of rainfall across the country led to regional differences in agricultural output."
"Sự phân bố không đồng đều của lượng mưa trên cả nước đã dẫn đến sự khác biệt về sản lượng nông nghiệp giữa các vùng."
-
"The study revealed a heterogeneous distribution of the disease within the population."
"Nghiên cứu cho thấy sự phân bố không đồng đều của bệnh tật trong dân số."
-
"The heterogeneous distribution of skills within the team required careful task allocation."
"Sự phân bố kỹ năng không đồng đều trong nhóm đòi hỏi sự phân công nhiệm vụ cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | heterogeneous | không đồng nhất, pha tạp |
| Noun | heterogeneity | tính không đồng nhất, tính pha tạp |
| Verb | distribute | phân phối, phân bổ |
| Noun | distribution | sự phân phối, sự phân bổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phân bố không đồng đều của các đối tượng, thành phần hoặc đặc tính trong một không gian hoặc tập hợp. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và thiếu tính đồng nhất. Sự phân bố không đồng nhất trái ngược với sự phân bố đồng nhất (homogeneous distribution), trong đó các mục được phân bố đều.
Prepositions
* **of:** Diễn tả đối tượng hoặc bản chất của sự phân bố. Ví dụ: 'the heterogeneous distribution of wealth'.
* **across:** Diễn tả phạm vi hoặc không gian mà sự phân bố diễn ra. Ví dụ: 'the heterogeneous distribution of resources across the region'.
* **in:** Diễn tả môi trường hoặc bối cảnh mà sự phân bố tồn tại. Ví dụ: 'the heterogeneous distribution in a population'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly heterogeneous distribution (sự phân bố rất không đồng đều)
-
uneven uneven heterogeneous distribution (sự phân bố không đồng đều, hỗn tạp)
-
spatial spatial heterogeneous distribution (sự phân bố không đồng nhất về mặt không gian)
-
observe observe heterogeneous distribution (quan sát thấy sự phân bố không đồng nhất)
-
find find heterogeneous distribution (tìm thấy sự phân bố không đồng nhất)
-
analyze analyze heterogeneous distribution (phân tích sự phân bố không đồng nhất)
Idioms
-
heterogeneous distribution of wealth
sự phân bố tài sản không đồng đều
"There is a heterogeneous distribution of wealth in many countries."
(Có một sự phân bố tài sản không đồng đều ở nhiều quốc gia.)
-
heterogeneous distribution of resources
sự phân bố tài nguyên không đồng đều
"The heterogeneous distribution of resources can lead to conflict."
(Sự phân bố tài nguyên không đồng đều có thể dẫn đến xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heterogeneous distribution
Noun PhraseMột mô hình phân tán trong đó các mục được rải rác không đều hoặc theo một cách không đồng nhất.
"The heterogeneous distribution of rainfall across the country led to regional differences in agricultural output."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heterogeneous distribution".
