(Top Banner Ad)
homologous structure
C1
noun C1 Sinh học

homologous structure

UK: /hɒˈmɒləɡəs ˈstrʌktʃər/ • US: /hoʊˈmɑləɡəs ˈstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc tương đồng cơ quan tương đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organ or bone that appears in different animals, underlining anatomical commonalities demonstrating descent from a common ancestor.

Vietnamese Meaning

Một cơ quan hoặc xương xuất hiện ở các loài động vật khác nhau, nhấn mạnh sự tương đồng về giải phẫu chứng minh nguồn gốc từ một tổ tiên chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forelimbs of humans, bats, and whales are homologous structures, indicating a shared evolutionary ancestry."

    "Chi trước của người, dơi và cá voi là những cấu trúc tương đồng, cho thấy tổ tiên tiến hóa chung."

  • "The bones in a bird's wing and a human's arm are homologous, demonstrating their evolutionary relationship."

    "Xương trong cánh chim và tay người là tương đồng, thể hiện mối quan hệ tiến hóa của chúng."

  • "The presence of homologous structures in different species provides strong evidence for common descent."

    "Sự hiện diện của các cấu trúc tương đồng ở các loài khác nhau cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho nguồn gốc chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homology Sự tương đồng (về nguồn gốc, cấu trúc sinh học)
Noun homolog Cấu trúc, gen hoặc protein tương đồng
Adjective homologous Tương đồng (về nguồn gốc, cấu trúc)
Adjective structural Thuộc về cấu trúc
Noun structure Cấu trúc, kết cấu
Verb restructure Tái cấu trúc (mang nghĩa chung hơn)

Synonyms

corresponding structure (cấu trúc tương ứng)

Antonyms

analogous structure (cấu trúc tương tự (về chức năng, không về nguồn gốc))

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
homos (cùng, giống)
Hy Lạp cổ
logos (lời, lý lẽ, tỷ lệ)
Hy Lạp cổ
homologos (tương đồng, phù hợp)
Latin
homologus
Tiếng Anh (TK 17)
homologous

Nguồn gốc từ sự 'Tương đồng trong Lý lẽ'

Thuật ngữ 'homologous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'homos' (nghĩa là 'cùng, giống') và 'logos' (nghĩa là 'lời, lý lẽ, tỷ lệ'). Kết hợp lại, 'homologos' mang ý nghĩa 'tương đồng, phù hợp theo một tỷ lệ hoặc lý lẽ nào đó'. Đến thế kỷ 19, nhà giải phẫu học người Anh Richard Owen đã áp dụng khái niệm này vào sinh học để mô tả các cấu trúc ở những loài khác nhau có cùng nguồn gốc phôi thai, dù chức năng của chúng có thể đã phát triển khác nhau. 'Structure' (cấu trúc) là một từ tiếng Anh thông dụng có gốc Latinh (struere, 'xây dựng') được dùng để chỉ bộ phận cụ thể. Vì vậy, 'homologous structure' có nghĩa là 'cấu trúc tương đồng về nguồn gốc'.

Usage Note

Cấu trúc tương đồng thể hiện bằng chứng tiến hóa quan trọng. Chúng có thể có chức năng khác nhau ở các loài khác nhau, nhưng có cấu trúc cơ bản tương tự do có chung nguồn gốc tiến hóa. Phân biệt với *analogous structures* (cấu trúc tương tự), có chức năng tương tự nhưng không có chung nguồn gốc tiến hóa (ví dụ, cánh chim và cánh côn trùng).

Prepositions

in to

*in*: Dùng để chỉ sự xuất hiện của cấu trúc tương đồng *trong* các loài khác nhau. Ví dụ: 'The homologous structure in bats and humans is the pentadactyl limb.' *to*: Dùng để chỉ mối quan hệ *với* các cấu trúc khác. Ví dụ: 'The wing of a bat is homologous to the arm of a human.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homologous structure
  • classic classic homologous structure
    (Cấu trúc tương đồng kinh điển)
  • clear clear homologous structure
    (Cấu trúc tương đồng rõ ràng)
  • shared shared homologous structure
    (Cấu trúc tương đồng chung)
  • underlying underlying homologous structure
    (Cấu trúc tương đồng cơ bản)
Verb + homologous structure
  • exhibit exhibit homologous structures
    (Biểu hiện các cấu trúc tương đồng)
  • possess possess homologous structures
    (Sở hữu các cấu trúc tương đồng)
  • compare compare homologous structures
    (So sánh các cấu trúc tương đồng)
  • identify identify homologous structures
    (Xác định các cấu trúc tương đồng)
Noun phrase with 'homologous structure'
  • evidence evidence of homologous structures
    (Bằng chứng về các cấu trúc tương đồng)
  • example example of homologous structures
    (Ví dụ về các cấu trúc tương đồng)

Idioms

  • The presence of homologous structures

    Sự hiện diện của các cấu trúc tương đồng (dùng trong bối cảnh khoa học)

    "The presence of homologous structures in different species provides strong evidence for common ancestry."

    (Sự hiện diện của các cấu trúc tương đồng ở các loài khác nhau cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho tổ tiên chung.)

  • To exhibit homologous structures

    Để biểu hiện/cho thấy các cấu trúc tương đồng (dùng trong bối cảnh khoa học)

    "The forelimbs of mammals, such as a human arm and a whale flipper, exhibit homologous structures."

    (Chi trước của các loài động vật có vú, như cánh tay người và vây cá voi, biểu hiện các cấu trúc tương đồng.)

  • Comparative analysis of homologous structures

    Phân tích so sánh các cấu trúc tương đồng (dùng trong bối cảnh khoa học)

    "Comparative analysis of homologous structures helps scientists understand evolutionary relationships."

    (Phân tích so sánh các cấu trúc tương đồng giúp các nhà khoa học hiểu về mối quan hệ tiến hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homologous structure

noun
Lật mặt

Một cơ quan hoặc xương xuất hiện ở các loài động vật khác nhau, nhấn mạnh sự tương đồng về giải phẫu chứng minh nguồn gốc từ một tổ tiên chung.

"The forelimbs of humans, bats, and whales are homologous structures, indicating a shared evolutionary ancestry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homologous structure".

Bằng chứng thiết yếu cho Thuyết Tiến hóa

Cấu trúc tương đồng là một trong những bằng chứng cốt lõi ủng hộ thuyết tiến hóa của Charles Darwin. Chúng minh họa rằng các loài sinh vật, dù có thể trông rất khác biệt và sống trong môi trường đa dạng, nhưng lại có chung tổ tiên xa xưa. Việc phát hiện và nghiên cứu các cấu trúc này đã củng cố mạnh mẽ sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử sự sống trên Trái Đất.

Hiểu về sự đa dạng và thống nhất của sự sống

Khái niệm cấu trúc tương đồng giúp con người nhận ra một sự thật sâu sắc: dù sự sống thể hiện sự đa dạng kinh ngạc về hình thái và chức năng, tất cả chúng ta đều được liên kết bởi một sợi dây chung của nguồn gốc tiến hóa. Điều này khuyến khích một cái nhìn rộng lớn hơn về mối quan hệ giữa các loài và vị trí của con người trong bức tranh sinh học toàn cầu.