homologous structure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organ or bone that appears in different animals, underlining anatomical commonalities demonstrating descent from a common ancestor.
Vietnamese Meaning
Một cơ quan hoặc xương xuất hiện ở các loài động vật khác nhau, nhấn mạnh sự tương đồng về giải phẫu chứng minh nguồn gốc từ một tổ tiên chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forelimbs of humans, bats, and whales are homologous structures, indicating a shared evolutionary ancestry."
"Chi trước của người, dơi và cá voi là những cấu trúc tương đồng, cho thấy tổ tiên tiến hóa chung."
-
"The bones in a bird's wing and a human's arm are homologous, demonstrating their evolutionary relationship."
"Xương trong cánh chim và tay người là tương đồng, thể hiện mối quan hệ tiến hóa của chúng."
-
"The presence of homologous structures in different species provides strong evidence for common descent."
"Sự hiện diện của các cấu trúc tương đồng ở các loài khác nhau cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho nguồn gốc chung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | homology | Sự tương đồng (về nguồn gốc, cấu trúc sinh học) |
| Noun | homolog | Cấu trúc, gen hoặc protein tương đồng |
| Adjective | homologous | Tương đồng (về nguồn gốc, cấu trúc) |
| Adjective | structural | Thuộc về cấu trúc |
| Noun | structure | Cấu trúc, kết cấu |
| Verb | restructure | Tái cấu trúc (mang nghĩa chung hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc tương đồng thể hiện bằng chứng tiến hóa quan trọng. Chúng có thể có chức năng khác nhau ở các loài khác nhau, nhưng có cấu trúc cơ bản tương tự do có chung nguồn gốc tiến hóa. Phân biệt với *analogous structures* (cấu trúc tương tự), có chức năng tương tự nhưng không có chung nguồn gốc tiến hóa (ví dụ, cánh chim và cánh côn trùng).
Prepositions
*in*: Dùng để chỉ sự xuất hiện của cấu trúc tương đồng *trong* các loài khác nhau. Ví dụ: 'The homologous structure in bats and humans is the pentadactyl limb.' *to*: Dùng để chỉ mối quan hệ *với* các cấu trúc khác. Ví dụ: 'The wing of a bat is homologous to the arm of a human.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic homologous structure (Cấu trúc tương đồng kinh điển)
-
clear clear homologous structure (Cấu trúc tương đồng rõ ràng)
-
shared shared homologous structure (Cấu trúc tương đồng chung)
-
underlying underlying homologous structure (Cấu trúc tương đồng cơ bản)
-
exhibit exhibit homologous structures (Biểu hiện các cấu trúc tương đồng)
-
possess possess homologous structures (Sở hữu các cấu trúc tương đồng)
-
compare compare homologous structures (So sánh các cấu trúc tương đồng)
-
identify identify homologous structures (Xác định các cấu trúc tương đồng)
-
evidence evidence of homologous structures (Bằng chứng về các cấu trúc tương đồng)
-
example example of homologous structures (Ví dụ về các cấu trúc tương đồng)
Idioms
-
The presence of homologous structures
Sự hiện diện của các cấu trúc tương đồng (dùng trong bối cảnh khoa học)
"The presence of homologous structures in different species provides strong evidence for common ancestry."
(Sự hiện diện của các cấu trúc tương đồng ở các loài khác nhau cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho tổ tiên chung.)
-
To exhibit homologous structures
Để biểu hiện/cho thấy các cấu trúc tương đồng (dùng trong bối cảnh khoa học)
"The forelimbs of mammals, such as a human arm and a whale flipper, exhibit homologous structures."
(Chi trước của các loài động vật có vú, như cánh tay người và vây cá voi, biểu hiện các cấu trúc tương đồng.)
-
Comparative analysis of homologous structures
Phân tích so sánh các cấu trúc tương đồng (dùng trong bối cảnh khoa học)
"Comparative analysis of homologous structures helps scientists understand evolutionary relationships."
(Phân tích so sánh các cấu trúc tương đồng giúp các nhà khoa học hiểu về mối quan hệ tiến hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
homologous structure
nounMột cơ quan hoặc xương xuất hiện ở các loài động vật khác nhau, nhấn mạnh sự tương đồng về giải phẫu chứng minh nguồn gốc từ một tổ tiên chung.
"The forelimbs of humans, bats, and whales are homologous structures, indicating a shared evolutionary ancestry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homologous structure".
