honor your word
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do what you have promised to do; to keep a promise.
Vietnamese Meaning
Giữ lời hứa; làm theo những gì bạn đã hứa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to honor your word and always keep your promises."
"Điều quan trọng là phải giữ lời hứa và luôn thực hiện những gì bạn đã hứa."
-
"A gentleman always honors his word."
"Một người đàn ông lịch lãm luôn giữ lời hứa."
-
"The company must honor its word and fulfill the contract."
"Công ty phải giữ lời hứa và thực hiện hợp đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'honor your word' mang ý nghĩa trang trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ lời hứa và sự trung thực. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà uy tín và danh dự là yếu tố then chốt. Khác với 'keep your promise' mang nghĩa đơn giản là thực hiện lời hứa, 'honor your word' bao hàm sự tôn trọng và giá trị đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
faithfully faithfully honor your word (trung thực giữ lời hứa của bạn)
-
always always honor your word (luôn luôn giữ lời hứa của bạn)
-
reluctantly reluctantly honor your word (miễn cưỡng giữ lời hứa của bạn)
-
try to try to honor your word (cố gắng giữ lời hứa của bạn)
-
struggle to struggle to honor your word (vật lộn để giữ lời hứa của bạn)
-
fail to fail to honor your word (không giữ lời hứa của bạn)
-
refuse to refuse to honor your word (từ chối giữ lời hứa của bạn)
Idioms
-
keep one's word
giữ lời hứa, thực hiện lời hứa của mình
"Despite the financial difficulties, he always keeps his word."
(Mặc dù gặp khó khăn tài chính, anh ấy luôn giữ lời hứa của mình.)
-
be a person of one's word
là người giữ lời, người đáng tin cậy
"You can absolutely trust her; she's a person of her word."
(Bạn hoàn toàn có thể tin tưởng cô ấy; cô ấy là người giữ lời.)
-
break one's word
thất hứa, không giữ lời
"It's a serious matter to break one's word in business."
(Việc thất hứa trong kinh doanh là một vấn đề nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
honor your word
Động từGiữ lời hứa; làm theo những gì bạn đã hứa.
"It's important to honor your word and always keep your promises."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honor your word".
