(Top Banner Ad)
stand by your word
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp, Đạo đức

stand by your word

UK: /stænd baɪ jɔː(r) wɜːd/ • US: /stænd baɪ jʊər wɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

giữ lời hứa giữ đúng lời ăn nói có tín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep a promise; to do what you said you would do.

Vietnamese Meaning

Giữ lời hứa; làm những gì bạn đã nói bạn sẽ làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He promised to help us, and he stood by his word."

    "Anh ấy đã hứa giúp chúng tôi, và anh ấy đã giữ lời."

  • "I expect you to stand by your word and repay the loan."

    "Tôi mong bạn giữ lời hứa và trả lại khoản vay."

  • "She always stands by her word, no matter what."

    "Cô ấy luôn giữ lời, bất kể điều gì xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng, chịu đựng, ở vị trí
Noun standing địa vị, uy tín; tư thế đứng; thời gian tồn tại
Adjective outstanding nổi bật, xuất sắc; chưa trả (nợ)
Verb understand hiểu, thông cảm
Noun understanding sự hiểu biết, sự thông cảm, thỏa thuận
Noun word từ, lời nói, tin tức
Verb reword diễn đạt lại bằng lời khác
Noun wording cách diễn đạt, cách dùng từ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Proto-Germanic
*standaną
Old English
standan
PIE
*werdʰh₁om
Proto-Germanic
*wurdą
Old English
word
Proto-Germanic
*bi
Old English
bi, bī
English
The phrasal verb "stand by" (meaning to uphold or support) developed from Old English. The full phrase "stand by your word" emerged over time to denote honoring and adhering to one's promises.

Nguồn Gốc Của Lời Hứa

Cụm từ 'stand by your word' không có một nguồn gốc cụ thể duy nhất, nhưng ý nghĩa của nó bắt nguồn từ các từ cấu thành. 'Stand' (đứng vững) và 'word' (lời nói) kết hợp lại tạo thành hình ảnh một người kiên định, không lay chuyển trước lời cam kết của mình. Thuở xa xưa, lời nói của một người thường được coi là ràng buộc như một bản hợp đồng, và danh dự của họ phụ thuộc vào việc giữ lời hứa.

Sức Mạnh Của Sự Chính Trực

Ý nghĩa cốt lõi của 'stand by your word' là thể hiện sự chính trực và đáng tin cậy. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ vững những gì đã hứa, bất kể khó khăn hay cám dỗ. Điều này giúp xây dựng lòng tin và uy tín trong các mối quan hệ cá nhân, công việc và xã hội, tạo nên một nền tảng vững chắc cho sự hợp tác và tôn trọng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trung thực và đáng tin cậy. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà sự tin tưởng và danh dự là rất quan trọng. Khác với 'keep your promise', 'stand by your word' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc bảo vệ uy tín và sự chính trực cá nhân, dù có khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stand by your word
  • always always stand by your word
    (luôn luôn giữ lời hứa của mình)
  • firmly firmly stand by your word
    (kiên quyết giữ lời hứa của mình)
  • strictly strictly stand by your word
    (nghiêm túc giữ lời hứa của mình)
Modal Verb + stand by your word
  • should should stand by your word
    (nên giữ lời hứa của mình)
  • must must stand by your word
    (phải giữ lời hứa của mình)
  • will will stand by your word
    (sẽ giữ lời hứa của mình)

Idioms

  • keep one's word

    giữ lời hứa của mình

    "A true leader always keeps his word."

    (Một nhà lãnh đạo thực sự luôn giữ lời hứa của mình.)

  • be a man/woman of one's word

    là người giữ lời hứa, người đáng tin cậy

    "You can trust her; she's a woman of her word."

    (Bạn có thể tin cô ấy; cô ấy là người giữ lời hứa.)

  • break one's word

    thất hứa, không giữ lời hứa

    "It's important never to break your word, as it damages trust."

    (Điều quan trọng là không bao giờ thất hứa, vì nó làm tổn hại lòng tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stand by your word

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ lời hứa; làm những gì bạn đã nói bạn sẽ làm.

"He promised to help us, and he stood by his word."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had promised to deliver the goods on time, he would have stood by his word.
Nếu anh ấy đã hứa giao hàng đúng thời hạn, anh ấy đã giữ lời hứa của mình.
Phủ định
If she hadn't given her commitment to the project, she wouldn't have stood by it so firmly.
Nếu cô ấy không cam kết với dự án, cô ấy đã không kiên quyết ủng hộ nó như vậy.
Nghi vấn
Would he have stood by his word if the situation had become too difficult?
Liệu anh ấy có giữ lời hứa nếu tình hình trở nên quá khó khăn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to stand by his word, no matter what.
Anh ấy đã từng giữ lời hứa của mình, bất kể điều gì.
Phủ định
She didn't use to stand by her word when she was younger.
Cô ấy đã từng không giữ lời khi còn trẻ.
Nghi vấn
Did they use to stand by their word when making deals?
Họ đã từng giữ lời hứa khi thực hiện các giao dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand by your word".

Giá Trị Của Lòng Tin

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'stand by your word' (giữ lời hứa) là một phẩm chất được đánh giá rất cao. Nó là nền tảng của mọi mối quan hệ đáng tin cậy, từ bạn bè, gia đình đến đối tác kinh doanh. Một người giữ lời hứa được xem là có chính trực và đạo đức tốt, có thể tin cậy tuyệt đối.

Thỏa Thuận Quý Ông (Gentleman's Agreement)

Cụm từ này gợi nhớ đến khái niệm 'gentleman's agreement' (thỏa thuận quý ông) trong lịch sử. Đây là một thỏa thuận miệng, không ràng buộc về mặt pháp lý nhưng được coi là có giá trị danh dự và đạo đức cao. Việc 'stand by your word' trong bối cảnh này có nghĩa là tuân thủ thỏa thuận chỉ dựa trên niềm tin vào danh dự của nhau, không cần giấy tờ hay luật pháp, thể hiện sự coi trọng lời nói hơn cả văn bản.