keep your promise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do what you said you would do; to fulfill a commitment.
Vietnamese Meaning
Giữ lời hứa; thực hiện điều bạn đã nói sẽ làm; hoàn thành một cam kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to keep your promises to maintain trust."
"Việc giữ lời hứa rất quan trọng để duy trì lòng tin."
-
"You should always keep your promises, even when it's difficult."
"Bạn nên luôn luôn giữ lời hứa, ngay cả khi điều đó khó khăn."
-
"He kept his promise to take his daughter to the park."
"Anh ấy đã giữ lời hứa đưa con gái đến công viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực và đáng tin cậy. Nó thường được sử dụng để nhắc nhở ai đó hoặc thể hiện sự mong đợi rằng ai đó sẽ thực hiện những gì họ đã hứa.
Danh từ 'promise' biểu thị một cam kết hoặc một lời tuyên bố về ý định thực hiện một hành động nào đó. Trong cụm từ 'keep your promise', 'promise' là đối tượng của động từ 'keep'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always keep your promise (luôn luôn giữ lời hứa của bạn)
-
strictly strictly keep your promise (nghiêm ngặt giữ lời hứa của bạn)
-
faithfully faithfully keep your promise (trung thành giữ lời hứa của bạn)
-
difficult to difficult to keep your promise (khó để giữ lời hứa của bạn)
-
try to try to keep your promise (cố gắng giữ lời hứa của bạn)
-
fail to fail to keep your promise (thất bại trong việc giữ lời hứa của bạn)
-
manage to manage to keep your promise (xoay sở để giữ lời hứa của bạn)
-
refuse to refuse to keep your promise (từ chối giữ lời hứa của bạn)
-
truly truly keep your promise (thực sự giữ lời hứa của bạn)
-
diligently diligently keep your promise (siêng năng/cần mẫn giữ lời hứa của bạn)
Idioms
-
Keep your word
Giữ lời (cam kết), thực hiện điều đã nói.
"A good leader always tries to keep their word."
(Một nhà lãnh đạo giỏi luôn cố gắng giữ lời mình nói ra.)
-
Break a promise
Thất hứa, không giữ lời hứa.
"It's important not to break a promise, especially to a child."
(Điều quan trọng là không được thất hứa, đặc biệt là với một đứa trẻ.)
-
A promise is a promise
Lời hứa là lời hứa (nhấn mạnh sự ràng buộc của lời hứa).
"Even though it's inconvenient, a promise is a promise."
(Mặc dù bất tiện, nhưng lời hứa vẫn là lời hứa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep your promise
Động từ (trong cụm này)Giữ lời hứa; thực hiện điều bạn đã nói sẽ làm; hoàn thành một cam kết.
"It's important to keep your promises to maintain trust."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep your promise".
