(Top Banner Ad)
keep your promise
A2
Động từ (trong cụm này) A2 Giao tiếp hàng ngày

keep your promise

UK: /kiːp jɔː(r) ˈprɒmɪs/ • US: /kiːp jʊər ˈprɑːmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giữ lời hứa thực hiện lời hứa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do what you said you would do; to fulfill a commitment.

Vietnamese Meaning

Giữ lời hứa; thực hiện điều bạn đã nói sẽ làm; hoàn thành một cam kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to keep your promises to maintain trust."

    "Việc giữ lời hứa rất quan trọng để duy trì lòng tin."

  • "You should always keep your promises, even when it's difficult."

    "Bạn nên luôn luôn giữ lời hứa, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "He kept his promise to take his daughter to the park."

    "Anh ấy đã giữ lời hứa đưa con gái đến công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì, tuân thủ
Noun keeper người giữ, người trông nom
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản, sự phù hợp
Verb promise hứa, cam đoan
Noun promise lời hứa, triển vọng
Adjective promising đầy hứa hẹn, có triển vọng
Noun promiser người hứa hẹn

Synonyms

fulfill your commitment (thực hiện cam kết)honor your word (giữ lời)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōmittō
Old French
promesse
Middle English
promys
English
promise

Nguồn gốc của 'Lời Hứa'

Từ 'promise' (lời hứa) có nguồn gốc từ động từ 'prōmittō' trong tiếng Latin, nghĩa là 'gửi ra ngoài' hoặc 'hứa'. Điều này gợi lên hình ảnh một lời cam kết được 'gửi đi' hoặc 'đặt ra' cho người khác. Động từ 'keep' (giữ) trong tiếng Anh cổ là 'cēpan', có nghĩa là 'nắm giữ', 'quan sát' hoặc 'bảo vệ'. Khi kết hợp lại, 'keep your promise' có nghĩa là bạn giữ chặt, tuân thủ và không phá vỡ lời cam kết đã đưa ra.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực và đáng tin cậy. Nó thường được sử dụng để nhắc nhở ai đó hoặc thể hiện sự mong đợi rằng ai đó sẽ thực hiện những gì họ đã hứa.
Danh từ 'promise' biểu thị một cam kết hoặc một lời tuyên bố về ý định thực hiện một hành động nào đó. Trong cụm từ 'keep your promise', 'promise' là đối tượng của động từ 'keep'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keep your promise
  • always always keep your promise
    (luôn luôn giữ lời hứa của bạn)
  • strictly strictly keep your promise
    (nghiêm ngặt giữ lời hứa của bạn)
  • faithfully faithfully keep your promise
    (trung thành giữ lời hứa của bạn)
  • difficult to difficult to keep your promise
    (khó để giữ lời hứa của bạn)
Verb + keep your promise
  • try to try to keep your promise
    (cố gắng giữ lời hứa của bạn)
  • fail to fail to keep your promise
    (thất bại trong việc giữ lời hứa của bạn)
  • manage to manage to keep your promise
    (xoay sở để giữ lời hứa của bạn)
  • refuse to refuse to keep your promise
    (từ chối giữ lời hứa của bạn)
Adverb + keep your promise
  • truly truly keep your promise
    (thực sự giữ lời hứa của bạn)
  • diligently diligently keep your promise
    (siêng năng/cần mẫn giữ lời hứa của bạn)

Idioms

  • Keep your word

    Giữ lời (cam kết), thực hiện điều đã nói.

    "A good leader always tries to keep their word."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi luôn cố gắng giữ lời mình nói ra.)

  • Break a promise

    Thất hứa, không giữ lời hứa.

    "It's important not to break a promise, especially to a child."

    (Điều quan trọng là không được thất hứa, đặc biệt là với một đứa trẻ.)

  • A promise is a promise

    Lời hứa là lời hứa (nhấn mạnh sự ràng buộc của lời hứa).

    "Even though it's inconvenient, a promise is a promise."

    (Mặc dù bất tiện, nhưng lời hứa vẫn là lời hứa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep your promise

Động từ (trong cụm này)
Lật mặt

Giữ lời hứa; thực hiện điều bạn đã nói sẽ làm; hoàn thành một cam kết.

"It's important to keep your promises to maintain trust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep your promise".

Uy tín và Lời Hứa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'giữ lời hứa' là nền tảng của lòng tin và sự chính trực cá nhân. Câu nói 'My word is my bond' (Lời nói của tôi là sự ràng buộc của tôi) thể hiện rằng danh dự của một người gắn liền với khả năng thực hiện cam kết của họ. Thất hứa có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng và các mối quan hệ.

Lời Hứa Bằng Ngón Út (Pinky Promise)

Ở các nước phương Tây, 'pinky promise' hay 'pinky swear' là một truyền thống của trẻ em, nơi hai người móc ngón út vào nhau để cam kết một lời hứa. Nó được coi là một lời hứa đặc biệt quan trọng và không thể phá vỡ, tượng trưng cho sự tin tưởng và tình bạn trong sáng.