be true to your word
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do what you have promised to do; to keep your promise.
Vietnamese Meaning
Giữ lời hứa; làm đúng như những gì bạn đã hứa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's always been true to his word."
"Anh ấy luôn luôn giữ lời."
-
"If you give your word, you should be true to it."
"Nếu bạn đã hứa, bạn nên giữ lời."
-
"He gave his word that he would help, and he was true to it."
"Anh ấy đã hứa rằng anh ấy sẽ giúp, và anh ấy đã giữ lời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực và đáng tin cậy. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà việc giữ lời hứa rất quan trọng, ví dụ như trong kinh doanh, các mối quan hệ cá nhân, hoặc các thỏa thuận chính trị. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng để khuyên nhủ hoặc trách móc ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always be true to your word (Luôn luôn giữ lời hứa của bạn.)
-
try to be true to your word (Cố gắng giữ lời hứa của bạn.)
-
fail to be true to your word (Thất hứa, không giữ lời hứa.)
-
An honest person is true to their word. (Một người trung thực là người biết giữ lời.)
-
It's a matter of honor to be true to your word. (Giữ lời hứa là một vấn đề về danh dự.)
-
It's important to be true to your word. (Việc giữ lời hứa là rất quan trọng.)
Idioms
-
Your word is your bond.
Lời nói của bạn là sự cam kết; một lời hứa phải được giữ.
"He never breaks a promise. For him, his word is his bond."
(Anh ấy không bao giờ thất hứa. Đối với anh ấy, lời nói là sự cam kết.)
-
A man/woman of his/her word
Một người đáng tin cậy, luôn giữ lời hứa.
"You can trust Sarah. She is a woman of her word."
(Bạn có thể tin tưởng Sarah. Cô ấy là một người giữ chữ tín.)
-
Give someone your word
Hứa với ai đó một cách trang trọng.
"I give you my word that the package will arrive tomorrow."
(Tôi xin hứa với bạn rằng gói hàng sẽ đến vào ngày mai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be true to your word
Thành ngữ (Idiom)Giữ lời hứa; làm đúng như những gì bạn đã hứa.
"He's always been true to his word."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be true to your word".
