(Top Banner Ad)
be true to your word
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Đạo đức, Giao tiếp

be true to your word

Nghĩa tiếng Việt

giữ lời nói được làm được nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do what you have promised to do; to keep your promise.

Vietnamese Meaning

Giữ lời hứa; làm đúng như những gì bạn đã hứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's always been true to his word."

    "Anh ấy luôn luôn giữ lời."

  • "If you give your word, you should be true to it."

    "Nếu bạn đã hứa, bạn nên giữ lời."

  • "He gave his word that he would help, and he was true to it."

    "Anh ấy đã hứa rằng anh ấy sẽ giúp, và anh ấy đã giữ lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective true đúng, thật, chân thật
Noun truth sự thật, chân lý
Adverb truly thực sự, thật lòng
Adjective truthful trung thực, thật thà
Noun truthfulness tính trung thực, tính chân thật
Adjective untrue sai, không đúng sự thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*drew-o- (firm, solid, steadfast)
Proto-Germanic
*triwwiz (faithful, trustworthy)
Old English
trēowe (faithful, loyal)
Modern English
true

Lời nói chắc như cây gỗ

Từ 'true' (thật) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ một từ cổ có nghĩa là 'vững chắc, rắn rỏi', giống như một cái cây khỏe mạnh. Vì vậy, 'to be true to your word' (giữ lời) mang ý nghĩa là lời nói của bạn phải vững chắc và đáng tin cậy như một cái cây, không thể bị lung lay.

Lời thề của Hiệp sĩ

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là thời kỳ hiệp sĩ, danh dự là điều quan trọng nhất. Một lời hứa hoặc 'word' của một hiệp sĩ được coi là một lời thề không thể phá vỡ. Việc 'true to your word' không chỉ là một nghĩa vụ mà còn là thước đo phẩm giá và lòng dũng cảm của họ.

Usage Note

Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực và đáng tin cậy. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà việc giữ lời hứa rất quan trọng, ví dụ như trong kinh doanh, các mối quan hệ cá nhân, hoặc các thỏa thuận chính trị. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng để khuyên nhủ hoặc trách móc ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Modifying the action
  • always be true to your word
    (Luôn luôn giữ lời hứa của bạn.)
  • try to be true to your word
    (Cố gắng giữ lời hứa của bạn.)
  • fail to be true to your word
    (Thất hứa, không giữ lời hứa.)
Context & Character
  • An honest person is true to their word.
    (Một người trung thực là người biết giữ lời.)
  • It's a matter of honor to be true to your word.
    (Giữ lời hứa là một vấn đề về danh dự.)
  • It's important to be true to your word.
    (Việc giữ lời hứa là rất quan trọng.)

Idioms

  • Your word is your bond.

    Lời nói của bạn là sự cam kết; một lời hứa phải được giữ.

    "He never breaks a promise. For him, his word is his bond."

    (Anh ấy không bao giờ thất hứa. Đối với anh ấy, lời nói là sự cam kết.)

  • A man/woman of his/her word

    Một người đáng tin cậy, luôn giữ lời hứa.

    "You can trust Sarah. She is a woman of her word."

    (Bạn có thể tin tưởng Sarah. Cô ấy là một người giữ chữ tín.)

  • Give someone your word

    Hứa với ai đó một cách trang trọng.

    "I give you my word that the package will arrive tomorrow."

    (Tôi xin hứa với bạn rằng gói hàng sẽ đến vào ngày mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be true to your word

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Giữ lời hứa; làm đúng như những gì bạn đã hứa.

"He's always been true to his word."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be true to your word".

Thỏa thuận bằng một cái bắt tay (A Handshake Deal)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một cái bắt tay trong lịch sử đã tượng trưng cho một thỏa thuận ràng buộc. Nói 'Tôi sẽ giữ lời' và xác nhận bằng một cái bắt tay thường được coi là có giá trị ràng buộc về mặt đạo đức như một hợp đồng bằng văn bản. Điều này biểu thị rằng danh dự cá nhân của một người đang bị đặt cược.

Lời thề trong Tòa án và Chính trị

Khái niệm 'giữ lời' là nền tảng trong hệ thống pháp luật và chính trị phương Tây. Nhân chứng tại tòa tuyên thệ 'nói sự thật'. Các chính trị gia thực hiện 'lời tuyên thệ nhậm chức', hứa sẽ trung thành với nhiệm vụ của mình. Phá vỡ những lời hứa trang trọng này sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, nhấn mạnh giá trị được đặt vào lời nói của một người.