(Top Banner Ad)
go back on your word
B2
Verb phrase B2 Giao tiếp hàng ngày, Đạo đức

go back on your word

Nghĩa tiếng Việt

nuốt lời thất hứa bội tín không giữ lời hứa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to keep a promise or agreement.

Vietnamese Meaning

Không giữ lời hứa, nuốt lời, thất hứa, bội tín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave me his word that he would help, and I expect him not to go back on it."

    "Anh ấy đã hứa với tôi rằng anh ấy sẽ giúp, và tôi hy vọng anh ấy sẽ không nuốt lời."

  • "You shouldn't go back on your word; it damages your reputation."

    "Bạn không nên nuốt lời; điều đó làm tổn hại đến danh tiếng của bạn."

  • "The company went back on its promise to invest in the local community."

    "Công ty đã thất hứa về việc đầu tư vào cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun promise Lời hứa, cam kết
Verb promise Hứa, cam kết
Noun betrayal Sự phản bội, sự thất hứa
Verb betray Phản bội, làm thất hứa
Noun trust Lòng tin, sự tin cậy
Verb trust Tin cậy, tin tưởng
Adjective trustworthy Đáng tin cậy
Adjective untrustworthy Không đáng tin cậy
Verb renege Thất hứa, rút lại lời hứa/cam kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wurda-
Old English
word
Middle English
word
Modern English
word

Nguồn gốc của 'Lời nói' như một cam kết

Cụm từ 'go back on your word' là sự kết hợp của các từ tiếng Anh phổ biến. Thành phần ngữ nghĩa cốt lõi là 'word' (lời nói) được dùng với nghĩa là một lời hứa hoặc lời cam kết. Cách dùng 'word' này có nguồn gốc từ rất xa xưa. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, 'lời nói' của một người không chỉ là âm thanh hay câu chữ mà còn mang ý nghĩa của một lời hứa, một cam kết danh dự. Khi bạn 'đã cho lời', có nghĩa là bạn đã đặt danh dự và uy tín của mình vào đó. Việc 'go back on your word' (rút lại lời đã hứa) được coi là hành động thất hứa, đánh mất lòng tin và sự tôn trọng từ người khác, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ lời và tính chính trực.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động không thực hiện điều đã hứa hoặc đã nói trước đó. Nó thường liên quan đến sự tin tưởng và đạo đức. Khác với 'break a promise', 'go back on your word' nhấn mạnh hơn vào việc đã từng đưa ra lời hứa và sau đó chủ động thay đổi ý định.

Prepositions

on

Giới từ 'on' kết nối hành động 'go back' với 'your word', chỉ rõ rằng hành động này trực tiếp liên quan đến lời hứa đã đưa ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + go back on your word
  • never never go back on your word
    (không bao giờ thất hứa)
  • always always go back on your word
    (luôn luôn thất hứa (có tính tiêu cực))
  • easily easily go back on your word
    (dễ dàng thất hứa)
  • reluctantly reluctantly go back on your word
    (miễn cưỡng thất hứa)
Động từ + go back on your word
  • refuse to refuse to go back on your word
    (từ chối thất hứa, kiên quyết giữ lời)
  • dare to dare to go back on your word
    (dám thất hứa)
  • threaten to threaten to go back on your word
    (đe dọa sẽ thất hứa)
Danh từ chủ ngữ + go back on your word
  • A good person A good person doesn't go back on their word.
    (Một người tốt sẽ không thất hứa.)
  • He/She He went back on his word.
    (Anh ấy đã thất hứa.)
  • The politician The politician went back on his word about tax cuts.
    (Vị chính trị gia đã thất hứa về việc cắt giảm thuế.)

Idioms

  • My word is my bond.

    Lời nói của tôi là sự cam kết chắc chắn của tôi (ý nói rất đáng tin cậy, sẽ luôn giữ lời).

    "When I say I'll do something, I do it. My word is my bond."

    (Khi tôi nói tôi sẽ làm điều gì đó, tôi sẽ làm. Lời nói của tôi là sự cam kết chắc chắn của tôi.)

  • Eat your words.

    Rút lại lời đã nói (thường là vì đã nói sai hoặc nói dối), thừa nhận mình sai.

    "He boasted that he would win, but after losing, he had to eat his words."

    (Anh ta khoe khoang rằng mình sẽ thắng, nhưng sau khi thua cuộc, anh ta phải rút lại lời nói của mình.)

  • Back out of (an agreement/deal).

    Rút lui khỏi một thỏa thuận hoặc cam kết.

    "The company tried to back out of the deal at the last minute."

    (Công ty đã cố gắng rút khỏi thỏa thuận vào phút cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go back on your word

Verb phrase
Lật mặt

Không giữ lời hứa, nuốt lời, thất hứa, bội tín.

"He gave me his word that he would help, and I expect him not to go back on it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will go back on his word if you don't remind him.
Anh ta sẽ nuốt lời nếu bạn không nhắc nhở anh ta.
Phủ định
She didn't go back on her promise to help.
Cô ấy đã không thất hứa về việc giúp đỡ.
Nghi vấn
Will they go back on the agreement?
Liệu họ có thất hứa về thỏa thuận không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has gone back on her word about helping with the project.
Cô ấy đã nuốt lời hứa về việc giúp đỡ dự án.
Phủ định
They haven't gone back on their word to support the team.
Họ đã không thất hứa về việc ủng hộ đội.
Nghi vấn
Has he gone back on his word regarding the agreement?
Anh ấy đã thất hứa về thỏa thuận chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go back on your word".

Tầm quan trọng của Lời hứa trong Văn hóa phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc giữ lời hứa là một nền tảng cơ bản của lòng tin và sự chính trực. Nó không chỉ áp dụng trong các mối quan hệ cá nhân mà còn rất quan trọng trong kinh doanh và chính trị. Một người 'goes back on their word' thường bị coi là không đáng tin cậy và có thể mất đi uy tín, danh tiếng và cơ hội trong tương lai. Có câu nói 'A man's word is his bond' (Lời nói của một người đàn ông là ràng buộc của anh ta) nhấn mạnh giá trị này.

Thỏa thuận bằng Lời nói (Handshake Deals)

Mặc dù ngày nay nhiều giao dịch đòi hỏi hợp đồng bằng văn bản, nhưng trong quá khứ và đôi khi cả hiện tại, một 'thỏa thuận bằng lời nói' hoặc 'bắt tay' (handshake deal) đã từng được coi là đủ ràng buộc. Việc vi phạm một thỏa thuận như vậy, tức là 'go back on your word', có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về danh tiếng và mối quan hệ, ngay cả khi không có chế tài pháp lý rõ ràng. Nó thể hiện mức độ tin tưởng cao giữa các bên.