(Top Banner Ad)
break your promise
B1
Verb (Động từ) B1 Đạo đức, Giao tiếp

break your promise

UK: /breɪk jɔː(r) ˈprɒmɪs/ • US: /breɪk jʊr ˈprɑːmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thất hứa không giữ lời hứa bội ước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to do what you promised.

Vietnamese Meaning

Không thực hiện những gì bạn đã hứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He broke his promise to help me move."

    "Anh ấy đã thất hứa, không giúp tôi chuyển nhà."

  • "I felt betrayed when she broke her promise to be there for me."

    "Tôi cảm thấy bị phản bội khi cô ấy thất hứa, không ở bên cạnh tôi."

  • "He broke his promise, and now I don't trust him."

    "Anh ấy đã thất hứa, và giờ tôi không còn tin anh ấy nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breach Sự vi phạm (hợp đồng, cam kết)
Adjective broken Bị phá vỡ, đã thất hứa
Noun promiser Người hứa hẹn
Adjective promising Đầy hứa hẹn, có triển vọng
Noun compromise Sự thỏa hiệp (một dạng cam kết giữa hai bên)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhreg-
Proto-Germanic
*brekaną
Latin (for 'promise')
prōmittō (to send forth)
Old English
brecan
Middle English
breken/promis

Nguồn Gốc Của 'Break'

'Break' (phá vỡ) bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại *bhreg-, có nghĩa là bẻ gãy một thứ gì đó bằng lực mạnh hoặc chia nhỏ ra. Khi áp dụng vào lời hứa (promise), từ này mang ý nghĩa ẩn dụ là làm cho lời hứa đó bị tan vỡ, không còn nguyên vẹn nữa, tức là không thực hiện cam kết.

Nguồn Gốc Của 'Promise'

Từ 'promise' (lời hứa) có gốc từ tiếng Latin prōmittō, được cấu tạo từ 'prō-' (về phía trước) và 'mittere' (gửi đi). Nghĩa đen là 'gửi lời nói của mình về phía trước' để đảm bảo một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Break your promise' là hành động thu hồi hoặc vô hiệu hóa lời nói đã 'gửi đi' đó.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa vi phạm một cam kết, thỏa thuận, hoặc lời hứa. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không trung thực, thiếu trách nhiệm, hoặc sự thất vọng từ phía người bị hứa. So với 'go back on your word' (rút lại lời nói), 'break your promise' nhấn mạnh hơn vào sự cam kết chính thức và kỳ vọng đã được thiết lập trước đó. 'Violate a promise' mang tính trang trọng và nghiêm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + break your promise
  • deliberately deliberately break your promise
    (cố ý/chủ tâm thất hứa)
  • constantly constantly break your promise
    (liên tục thất hứa (tái phạm))
  • flatly flatly break your promise
    (hoàn toàn/dứt khoát không giữ lời hứa)
Verb related to consequences
  • regret regret breaking your promise
    (hối hận vì đã thất hứa)
  • accused of be accused of breaking your promise
    (bị buộc tội thất hứa)

Idioms

  • Go back on your word

    Nuốt lời, rút lại lời đã hứa

    "I promised I'd help, and I won't go back on my word."

    (Tôi đã hứa sẽ giúp và tôi sẽ không nuốt lời đâu.)

  • Let someone down

    Làm ai đó thất vọng (thường do không giữ lời hứa)

    "She felt terrible because she knew she had let her team down."

    (Cô ấy cảm thấy tồi tệ vì cô ấy biết mình đã làm đội của mình thất vọng.)

  • A broken promise

    Một lời hứa đã bị phá vỡ (danh từ hóa)

    "Trust is hard to rebuild after a broken promise."

    (Lòng tin rất khó xây dựng lại sau một lời hứa bị phá vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

break your promise

Verb (Động từ)
Lật mặt

Không thực hiện những gì bạn đã hứa.

"He broke his promise to help me move."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always breaks his promises.
Anh ấy luôn luôn thất hứa.
Phủ định
They don't break their promises easily.
Họ không dễ dàng thất hứa.
Nghi vấn
Will you break your promise if you get a better offer?
Bạn sẽ thất hứa nếu bạn nhận được một lời đề nghị tốt hơn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break your promise".

Giá Trị Của Uy Tín (Honor)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các mối quan hệ kinh doanh và cá nhân, việc giữ lời hứa được coi là nền tảng của danh dự và uy tín cá nhân. Thất hứa (breaking your promise) không chỉ là một lỗi lầm nhỏ mà còn là sự xói mòn nghiêm trọng lòng tin của người khác đối với bạn.

Lời Thề Ngón Út (Pinky Swear)

Pinky Swear là một truyền thống phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là giữa trẻ em. Khi hai người móc ngón tay út vào nhau và đưa ra lời hứa, đó được xem là một cam kết rất nghiêm túc và ràng buộc. Việc phá vỡ một 'pinky swear' thường mang hàm ý xấu xa trong bối cảnh trẻ thơ.