(Top Banner Ad)
honored commitment
C1
Cụm danh từ C1 Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

honored commitment

UK: /ˈɒnəd kəˈmɪtmənt/ • US: /ˈɑːnərd kəˈmɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

cam kết được trân trọng cam kết được tôn vinh sự tận tâm được ghi nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A commitment that is respected and upheld with integrity.

Vietnamese Meaning

Một cam kết được tôn trọng và duy trì bằng sự chính trực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president reaffirmed the nation's honored commitment to its allies."

    "Tổng thống tái khẳng định cam kết được tôn trọng của quốc gia đối với các đồng minh."

  • "The company has an honored commitment to environmental sustainability."

    "Công ty có một cam kết được tôn trọng đối với sự bền vững môi trường."

  • "The soldiers demonstrated an honored commitment to their country."

    "Những người lính đã thể hiện một cam kết được tôn trọng đối với đất nước của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honor danh dự, sự tôn trọng
Verb honor tôn vinh, thực hiện (lời hứa)
Adjective honorable đáng kính trọng, có danh dự
Noun honoree người được vinh danh
Noun commitment lời cam kết, sự tận tâm
Verb commit cam kết, thực hiện
Adjective committed tận tâm, đã cam kết

Synonyms

respected pledge (lời hứa được tôn trọng)fulfilled promise (lời hứa đã thực hiện)

Antonyms

broken promise (lời hứa bị phá vỡ)violated commitment (cam kết bị vi phạm)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
honōs
Old French
honour
Middle English
honour
English
honor

Nguồn gốc của 'honored commitment'

Cụm từ 'honored commitment' được tạo thành từ 'honored' (dạng quá khứ phân từ của động từ 'honor') và danh từ 'commitment'. 'Honor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'honos' (danh dự, phẩm giá), qua tiếng Pháp cổ 'honour', mang ý nghĩa sự tôn trọng và vinh dự. 'Commitment' có gốc từ tiếng Latin 'committere' (giao phó, kết hợp), qua tiếng Pháp cổ 'comettre', nghĩa là cam kết hoặc trách nhiệm. Khi kết hợp, 'honored commitment' dùng để chỉ một lời cam kết, một nghĩa vụ đã được thực hiện, tôn trọng hoặc hoàn thành một cách đầy đủ và đúng đắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các thỏa thuận, lời hứa hoặc nghĩa vụ. Nó mang sắc thái trang trọng và thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với cam kết đó. So với 'fulfilled commitment' (cam kết đã hoàn thành), 'honored commitment' nhấn mạnh khía cạnh đạo đức và sự tôn trọng hơn là chỉ kết quả hoàn thành.

Prepositions

to towards

'to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của cam kết (e.g., 'honored commitment to the community'). 'towards' cũng có thể được sử dụng để chỉ hướng tới một mục tiêu hoặc nhóm người (e.g., 'honored commitment towards sustainable development').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (Pronoun) Honored Commitment
  • stand by stand by their honored commitment
    (giữ vững/duy trì cam kết đã được thực hiện của họ)
  • acknowledge acknowledge the honored commitment
    (công nhận cam kết đã được thực hiện)
Adverb + Honored Commitment
  • duly duly honored commitment
    (cam kết đã được thực hiện đúng đắn/thích đáng)
  • fully fully honored commitment
    (cam kết đã được thực hiện đầy đủ)
Adjective + Honored Commitment
  • long-standing a long-standing honored commitment
    (một cam kết đã được thực hiện từ lâu)
  • vital a vital honored commitment
    (một cam kết đã được thực hiện sống còn/quan trọng)

Idioms

  • A testament to an honored commitment

    Một minh chứng cho một cam kết đã được thực hiện

    "The success of the project is a testament to their honored commitment to quality."

    (Sự thành công của dự án là một minh chứng cho cam kết đã được thực hiện về chất lượng của họ.)

  • Stand by an honored commitment

    Kiên định/giữ vững một cam kết đã được thực hiện

    "Despite new challenges, the company decided to stand by its honored commitment to the employees."

    (Mặc dù có những thách thức mới, công ty vẫn quyết định giữ vững cam kết đã được thực hiện với nhân viên.)

  • In accordance with an honored commitment

    Theo đúng một cam kết đã được thực hiện

    "The new policy was implemented in accordance with an honored commitment made to the community."

    (Chính sách mới được thực hiện theo đúng một cam kết đã được thực hiện với cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honored commitment

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cam kết được tôn trọng và duy trì bằng sự chính trực.

"The president reaffirmed the nation's honored commitment to its allies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has always honored his commitments to his family.
Anh ấy luôn tôn trọng những cam kết của mình với gia đình.
Phủ định
Haven't you honored your commitment to finish the project on time?
Bạn đã không tôn trọng cam kết hoàn thành dự án đúng hạn sao?
Nghi vấn
Is she honored by the commitment the company has made to environmental sustainability?
Cô ấy có được vinh dự bởi cam kết mà công ty đã thực hiện đối với sự bền vững môi trường không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be honoring its commitment to sustainable practices by investing in renewable energy.
Công ty sẽ thực hiện cam kết của mình đối với các hoạt động bền vững bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Phủ định
The government won't be honoring its commitment to reduce carbon emissions if it continues to support fossil fuel industries.
Chính phủ sẽ không thực hiện cam kết giảm lượng khí thải carbon nếu họ tiếp tục hỗ trợ các ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch.
Nghi vấn
Will the organization be honoring its commitment to diversity and inclusion by implementing new hiring policies?
Liệu tổ chức có thực hiện cam kết của mình về sự đa dạng và hòa nhập bằng cách thực hiện các chính sách tuyển dụng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honored commitment".

Giá trị của việc giữ lời hứa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc giữ lời hứa (thực hiện cam kết) là nền tảng cho sự chính trực cá nhân và uy tín chuyên nghiệp. Nó không chỉ xây dựng lòng tin và sự đáng tin cậy giữa các cá nhân mà còn củng cố mối quan hệ xã hội và kinh doanh.

Cam kết trong kinh doanh và pháp luật

Trong môi trường kinh doanh và pháp luật, một 'honored commitment' (cam kết đã được thực hiện) thường đồng nghĩa với việc hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng. Vi phạm cam kết có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý, gây thiệt hại tài chính và tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của một cá nhân hoặc tổ chức.