(Top Banner Ad)
honored
B2
Adjective B2 Xã hội, Quan hệ, Cảm xúc

honored

UK: /ˈɒnəd/ • US: /ˈɑːnərd/

Nghĩa tiếng Việt

vinh dự được vinh danh lấy làm vinh hạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling proud and pleased because someone is showing you great respect.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy tự hào và vui mừng vì ai đó đang thể hiện sự tôn trọng lớn đối với bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am honored to be invited to speak at this conference."

    "Tôi rất vinh dự được mời phát biểu tại hội nghị này."

  • "She felt honored to be chosen for the role."

    "Cô ấy cảm thấy vinh dự khi được chọn cho vai diễn này."

  • "The university honored him with an honorary degree."

    "Trường đại học đã vinh danh ông bằng một bằng danh dự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb honor tôn vinh, kính trọng
Noun honor danh dự, lòng tự trọng
Adjective honorable đáng kính trọng, danh giá
Adverb honorably một cách danh dự, đáng kính trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haunōną
Old English
hūnan
Middle English
honouren

Nguồn gốc của 'honored'

Từ 'honored' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic, có nghĩa là 'tôn trọng'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi trở thành 'honored' như chúng ta biết ngày nay. Người xưa rất coi trọng việc tôn vinh các vị thần và người lớn tuổi, điều này phản ánh trong sự phát triển của từ này.

Usage Note

"Honored" thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc khi nhận được một vinh dự, giải thưởng, hoặc lời mời quan trọng. Nó mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn so với các từ như "pleased" hay "happy". Nó thể hiện sự trân trọng và biết ơn đối với sự công nhận của người khác.

Prepositions

to by with

Khi đi với "to", nó thường diễn tả cảm xúc khi được vinh dự làm gì đó (ví dụ: honored to be part of...). Khi đi với "by", nó diễn tả chủ thể vinh danh (ví dụ: honored by an award). Khi đi với "with", nó diễn tả cái khiến cho người đó cảm thấy vinh dự (ví dụ: honored with the title).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + honored
  • deeply honored
    (vô cùng vinh dự)
  • greatly honored
    (rất vinh dự)
  • humbled and honored
    (khiêm tốn và vinh dự)
Verb + honored
  • feel honored
    (cảm thấy vinh dự)
  • be honored
    (được vinh dự)
  • remain honored
    (tiếp tục được vinh danh)

Idioms

  • an honored guest

    khách quý

    "The president was an honored guest at the dinner."

    (Tổng thống là một khách quý tại bữa tối.)

  • honor system

    hệ thống dựa trên sự trung thực và tự giác

    "The school operates on an honor system."

    (Trường học hoạt động dựa trên một hệ thống danh dự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honored

Adjective
Lật mặt

Cảm thấy tự hào và vui mừng vì ai đó đang thể hiện sự tôn trọng lớn đối với bạn.

"I am honored to be invited to speak at this conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I felt honored when they presented me with the award, because it recognized my years of hard work.
Tôi cảm thấy vinh dự khi họ trao giải cho tôi, vì nó ghi nhận những năm tháng làm việc chăm chỉ của tôi.
Phủ định
Even though he was nominated, he didn't feel honored until he actually won the election.
Mặc dù anh ấy đã được đề cử, anh ấy đã không cảm thấy vinh dự cho đến khi anh ấy thực sự thắng cử.
Nghi vấn
Were you honored that your professor asked for your assistance, or did you feel burdened by the request?
Bạn có cảm thấy vinh dự khi giáo sư của bạn yêu cầu sự giúp đỡ của bạn không, hay bạn cảm thấy gánh nặng bởi yêu cầu đó?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor, who was honored with a lifetime achievement award, continued to inspire his students.
Vị giáo sư, người được vinh danh với giải thưởng thành tựu trọn đời, tiếp tục truyền cảm hứng cho sinh viên của mình.
Phủ định
The student who wasn't honored with the scholarship still worked diligently.
Người sinh viên mà không được vinh danh bằng học bổng vẫn làm việc siêng năng.
Nghi vấn
Is this the organization that honored her for her humanitarian work?
Đây có phải là tổ chức đã vinh danh cô ấy vì công việc nhân đạo của cô ấy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were the president, I would be honored to award her the medal.
Nếu tôi là tổng thống, tôi sẽ vinh dự trao tặng huy chương cho cô ấy.
Phủ định
If she didn't work so hard, she wouldn't be honored by so many people.
Nếu cô ấy không làm việc chăm chỉ như vậy, cô ấy sẽ không được nhiều người vinh danh.
Nghi vấn
Would you feel honored if you received this award?
Bạn có cảm thấy vinh dự nếu bạn nhận được giải thưởng này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was honored with the award, wasn't she?
Cô ấy đã được vinh danh với giải thưởng, phải không?
Phủ định
They weren't honored to meet the president, were they?
Họ đã không được vinh dự gặp tổng thống, phải không?
Nghi vấn
We are honored to be invited, aren't we?
Chúng tôi rất vinh dự được mời, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honored".

Ngày Cựu Chiến Binh (Veterans Day)

Ở Hoa Kỳ, Ngày Cựu Chiến Binh là một ngày lễ để tôn vinh những người đã phục vụ trong quân đội. Đây là một cách để 'honor' (tôn vinh) sự hy sinh và cống hiến của họ.

Danh hiệu và Giải thưởng

Trong văn hóa phương Tây, việc trao các danh hiệu và giải thưởng là một cách để 'honor' (vinh danh) những người có thành tích xuất sắc trong các lĩnh vực khác nhau, từ khoa học đến nghệ thuật.