hooded snake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài rắn, thường là rắn hổ mang, có bạnh cổ mà nó có thể phồng lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hooded snake raised its head and flared its hood in warning."
"Con rắn hổ mang ngẩng cao đầu và phồng mang lên để cảnh báo."
-
"The zoo had a display of various hooded snakes from around the world."
"Sở thú trưng bày nhiều loại rắn hổ mang khác nhau từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | snake | con rắn |
| Adjective | hooded | có mũ trùm đầu/có bạnh (nói về rắn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'hooded snake' thường dùng để chỉ các loài rắn hổ mang (cobras) hoặc các loài rắn có khả năng phồng mang (hood) để tự vệ hoặc đe dọa. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào đặc điểm hình thái nổi bật của chúng là chiếc 'mũ' (hood).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Dangerous dangerous hooded snake (rắn hổ mang nguy hiểm)
-
Venomous venomous hooded snake (rắn hổ mang có nọc độc)
-
Large large hooded snake (rắn hổ mang lớn)
-
See see a hooded snake (nhìn thấy một con rắn hổ mang)
-
Kill kill a hooded snake (giết một con rắn hổ mang)
-
Fear fear a hooded snake (sợ một con rắn hổ mang)
Idioms
-
To be as sly as a hooded snake
xảo quyệt như rắn
"He's as sly as a hooded snake; you can't trust him."
(Anh ta xảo quyệt như rắn hổ mang; bạn không thể tin anh ta được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hooded snake
danh từMột loài rắn, thường là rắn hổ mang, có bạnh cổ mà nó có thể phồng lên.
"The hooded snake raised its head and flared its hood in warning."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Spotting a hooded snake sunbathing is a common occurrence in this region. |
Việc phát hiện một con rắn hổ mang phơi nắng là một hiện tượng phổ biến ở khu vực này. |
| Phủ định | He avoids handling a hooded snake because of its venom. |
Anh ấy tránh xử lý một con rắn hổ mang vì nọc độc của nó. |
| Nghi vấn | Is observing a hooded snake in its natural habitat your greatest wish? |
Quan sát một con rắn hổ mang trong môi trường sống tự nhiên của nó có phải là mong muốn lớn nhất của bạn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't encountered a hooded snake on my hike last week; it was terrifying. |
Tôi ước tôi đã không chạm trán một con rắn hổ mang trên đường đi bộ của mình tuần trước; nó thật đáng sợ. |
| Phủ định | If only there weren't hooded snakes in this forest, I would feel much safer hiking here. |
Giá mà không có rắn hổ mang trong khu rừng này, tôi sẽ cảm thấy an toàn hơn khi đi bộ ở đây. |
| Nghi vấn | If only I could tell if that shadow was just a stick, or maybe a hooded snake!? |
Ước gì tôi có thể biết cái bóng đó chỉ là một cái cây gậy, hay có lẽ là một con rắn hổ mang!? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hooded snake".
