(Top Banner Ad)
hooded snake
B1
danh từ B1 Động vật học

hooded snake

Nghĩa tiếng Việt

rắn hổ mang rắn có bạnh cổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A snake, typically a cobra, that has a hood which it can expand.

Vietnamese Meaning

Một loài rắn, thường là rắn hổ mang, có bạnh cổ mà nó có thể phồng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hooded snake raised its head and flared its hood in warning."

    "Con rắn hổ mang ngẩng cao đầu và phồng mang lên để cảnh báo."

  • "The zoo had a display of various hooded snakes from around the world."

    "Sở thú trưng bày nhiều loại rắn hổ mang khác nhau từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snake con rắn
Adjective hooded có mũ trùm đầu/có bạnh (nói về rắn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'hooded snake' (rắn hổ mang) xuất phát từ hình dáng đặc trưng của loài rắn này khi chúng phình mang lên để đe dọa. 'Hood' (mũ trùm đầu) dùng để chỉ phần bạnh ra phía sau đầu rắn, tạo thành hình dạng giống như một chiếc mũ trùm. Tên gọi này phản ánh trực quan đặc điểm nổi bật nhất của loài rắn này.

Usage Note

Cụm từ 'hooded snake' thường dùng để chỉ các loài rắn hổ mang (cobras) hoặc các loài rắn có khả năng phồng mang (hood) để tự vệ hoặc đe dọa. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào đặc điểm hình thái nổi bật của chúng là chiếc 'mũ' (hood).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hooded snake
  • Dangerous dangerous hooded snake
    (rắn hổ mang nguy hiểm)
  • Venomous venomous hooded snake
    (rắn hổ mang có nọc độc)
  • Large large hooded snake
    (rắn hổ mang lớn)
Verb + hooded snake
  • See see a hooded snake
    (nhìn thấy một con rắn hổ mang)
  • Kill kill a hooded snake
    (giết một con rắn hổ mang)
  • Fear fear a hooded snake
    (sợ một con rắn hổ mang)

Idioms

  • To be as sly as a hooded snake

    xảo quyệt như rắn

    "He's as sly as a hooded snake; you can't trust him."

    (Anh ta xảo quyệt như rắn hổ mang; bạn không thể tin anh ta được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hooded snake

danh từ
Lật mặt

Một loài rắn, thường là rắn hổ mang, có bạnh cổ mà nó có thể phồng lên.

"The hooded snake raised its head and flared its hood in warning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Spotting a hooded snake sunbathing is a common occurrence in this region.
Việc phát hiện một con rắn hổ mang phơi nắng là một hiện tượng phổ biến ở khu vực này.
Phủ định
He avoids handling a hooded snake because of its venom.
Anh ấy tránh xử lý một con rắn hổ mang vì nọc độc của nó.
Nghi vấn
Is observing a hooded snake in its natural habitat your greatest wish?
Quan sát một con rắn hổ mang trong môi trường sống tự nhiên của nó có phải là mong muốn lớn nhất của bạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't encountered a hooded snake on my hike last week; it was terrifying.
Tôi ước tôi đã không chạm trán một con rắn hổ mang trên đường đi bộ của mình tuần trước; nó thật đáng sợ.
Phủ định
If only there weren't hooded snakes in this forest, I would feel much safer hiking here.
Giá mà không có rắn hổ mang trong khu rừng này, tôi sẽ cảm thấy an toàn hơn khi đi bộ ở đây.
Nghi vấn
If only I could tell if that shadow was just a stick, or maybe a hooded snake!?
Ước gì tôi có thể biết cái bóng đó chỉ là một cái cây gậy, hay có lẽ là một con rắn hổ mang!?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hooded snake".

Rắn hổ mang trong văn hóa

Rắn hổ mang thường xuất hiện trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á và châu Phi. Ở một số nền văn hóa, chúng được coi là linh thiêng và được tôn thờ, trong khi ở những nền văn hóa khác, chúng lại là biểu tượng của sự nguy hiểm và chết chóc.