venomous snake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Producing or secreting venom; capable of injecting venom by means of a bite or sting.
Vietnamese Meaning
Có nọc độc; có khả năng tiêm nọc độc bằng vết cắn hoặc đốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The venomous snake bit the hiker on the ankle."
"Con rắn độc cắn vào mắt cá chân của người đi bộ đường dài."
-
"That's a venomous snake, stay away!"
"Đó là một con rắn độc, tránh xa ra!"
-
"Venomous snakes are a significant cause of snakebites worldwide."
"Rắn độc là một nguyên nhân quan trọng gây ra các vụ rắn cắn trên toàn thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ "venomous" mô tả khả năng của một sinh vật (thường là rắn, bọ cạp, nhện) sản xuất và truyền nọc độc vào cơ thể nạn nhân. Nọc độc (venom) khác với chất độc (poison). Venom được tiêm vào, còn poison có tác dụng khi nuốt, hít hoặc hấp thụ qua da. Venomous snake được hiểu là rắn có khả năng gây độc bằng cách cắn và tiêm nọc độc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deadly venomous snake (rắn độc chết người)
-
highly venomous snake (rắn cực độc)
-
poisonous venomous snake (rắn độc (tính từ 'poisonous' thường được dùng, mặc dù về mặt kỹ thuật 'venomous' chính xác hơn))
-
fear a venomous snake (sợ một con rắn độc)
-
avoid a venomous snake (tránh một con rắn độc)
-
encounter a venomous snake (gặp phải một con rắn độc)
Idioms
-
a snake in the grass
kẻ hai mặt, người bạn giả dối
"Be careful who you trust; he might be a snake in the grass."
(Hãy cẩn thận với những người bạn tin tưởng; anh ta có thể là một kẻ hai mặt.)
-
nursing a viper in one's bosom
nuôi ong tay áo
"By protecting him, she was nursing a viper in her bosom."
(Bằng việc bảo vệ anh ta, cô ấy đang nuôi ong tay áo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
venomous snake
Tính từCó nọc độc; có khả năng tiêm nọc độc bằng vết cắn hoặc đốt.
"The venomous snake bit the hiker on the ankle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "venomous snake".
