(Top Banner Ad)
hoodoo
B2
noun B2 Văn hóa, Địa lý, Tín ngưỡng

hoodoo

UK: /ˈhuːduː/ • US: /ˈhuːduː/

Nghĩa tiếng Việt

phép thuật dân gian cột đá xói mòn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In North American folklore, hoodoo is a set of spiritual practices, traditions, and beliefs which was created by African American slaves in the Southern United States. Hoodoo is a syncretic spiritual system that incorporates elements from many African and Native American spiritual traditions.

Vietnamese Meaning

Trong văn hóa dân gian Bắc Mỹ, hoodoo là một tập hợp các thực hành, truyền thống và tín ngưỡng tâm linh được tạo ra bởi nô lệ người Mỹ gốc Phi ở miền Nam Hoa Kỳ. Hoodoo là một hệ thống tâm linh hỗn hợp kết hợp các yếu tố từ nhiều truyền thống tâm linh của người gốc Phi và người Mỹ bản địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hoodoo is often practiced in rural areas of the South."

    "Hoodoo thường được thực hành ở các vùng nông thôn phía Nam."

  • "Some people believe that hoodoo can bring good luck."

    "Một số người tin rằng hoodoo có thể mang lại may mắn."

  • "The hoodoos in the park are a popular tourist attraction."

    "Các cột đá hoodoo trong công viên là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hoodoo phép thuật dân gian; người thực hành phép thuật này; vận rủi, điều xui xẻo
Verb hoodoo yểm bùa, gây vận rủi cho ai; làm cho ai xui xẻo

Synonyms

rootwork (công việc sử dụng rễ cây (trong hoodoo))conjure (phép thuật)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Địa lý, Tín ngưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Fon
vodun
English (early)
voodoo
English (African American Vernacular)
hoodoo

Nguồn gốc từ miền Nam nước Mỹ

Từ 'hoodoo' có nguồn gốc sâu xa từ các cộng đồng người Mỹ gốc Phi ở miền Nam Hoa Kỳ. Nó là một hình thức ma thuật dân gian và tâm linh, thường được sử dụng để giải quyết các vấn đề trong cuộc sống, bảo vệ khỏi điều xấu hoặc đôi khi là gây ra vận rủi cho người khác.

Liên hệ với 'Voodoo'

Mặc dù 'hoodoo' và 'voodoo' thường bị nhầm lẫn, nhưng chúng có những điểm khác biệt. 'Voodoo' là một hệ thống tôn giáo phức tạp với các vị thần và nghi lễ chính thức, trong khi 'hoodoo' là một tập hợp các thực hành ma thuật dân gian, thường không gắn liền với một tôn giáo cụ thể nào, mà tập trung vào bùa chú, thảo dược và phép thuật để đạt được các mục tiêu thực tế.

Usage Note

Hoodoo thường bị nhầm lẫn với voodoo, nhưng chúng khác nhau. Voodoo có nguồn gốc từ Haiti, trong khi hoodoo có nguồn gốc từ miền Nam Hoa Kỳ. Hoodoo tập trung vào việc thực hành phép thuật dân gian, bùa chú và các nghi lễ, trong khi voodoo có hệ thống thần thoại và các vị thần phức tạp hơn.
Trong ngữ cảnh địa lý, 'hoodoo' dùng để chỉ các cột đá đặc biệt, thường thấy ở các vùng khô cằn. Những cột đá này được hình thành do quá trình xói mòn, khiến chúng có hình thù kỳ dị và độc đáo. Thường được sử dụng để mô tả các kỳ quan địa chất, đặc biệt là ở các công viên quốc gia như Bryce Canyon.

Prepositions

in as

in (in hoodoo): đề cập đến vị trí hoặc phạm vi hoạt động của hoodoo. as (as a form of): chỉ ra vai trò hoặc bản chất của hoodoo.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + hoodoo
  • break break the hoodoo
    (phá giải vận rủi, chấm dứt chuỗi ngày đen đủi)
  • put put a hoodoo on someone
    (yểm bùa, gây vận rủi cho ai)
Tính từ/Danh từ + hoodoo
  • bad bad hoodoo
    (vận rủi tệ hại)
  • powerful powerful hoodoo
    (phép thuật hoodoo mạnh mẽ)
Hoodo + Danh từ
  • hoodoo hoodoo doctor
    (thầy pháp hoodoo (người thực hành hoodoo))
  • hoodoo hoodoo magic
    (phép thuật hoodoo)

Idioms

  • break the hoodoo

    Phá giải vận rủi, chấm dứt chuỗi ngày đen đủi

    "The team finally broke the hoodoo by winning against their rivals after five consecutive losses."

    (Đội cuối cùng đã phá giải vận rủi khi giành chiến thắng trước đối thủ sau năm trận thua liên tiếp.)

  • The hoodoo is on (someone/something)

    Vận rủi đang đeo bám (ai đó/cái gì đó)

    "Ever since they moved into that old house, it feels like the hoodoo is on them."

    (Kể từ khi họ chuyển đến ngôi nhà cũ đó, cứ như thể vận rủi đang đeo bám họ vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoodoo

noun
Lật mặt

Trong văn hóa dân gian Bắc Mỹ, hoodoo là một tập hợp các thực hành, truyền thống và tín ngưỡng tâm linh được tạo ra bởi nô lệ người Mỹ gốc Phi ở miền Nam Hoa Kỳ. Hoodoo là một hệ thống tâm linh hỗn hợp kết hợp các yếu tố từ nhiều truyền thống tâm linh của người gốc Phi và người Mỹ bản địa.

"Hoodoo is often practiced in rural areas of the South."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoodoo".

Nguồn gốc từ văn hóa dân gian Mỹ gốc Phi

Hoodoo là một hệ thống ma thuật dân gian và tâm linh có nguồn gốc từ các truyền thống Tây Phi và được phát triển bởi người Mỹ gốc Phi ở miền Nam Hoa Kỳ. Nó bao gồm việc sử dụng các bùa hộ mệnh, thảo dược, nghi lễ và bùa chú để thu hút may mắn, tình yêu, sức khỏe hoặc để chống lại kẻ thù và vận rủi.

Khác biệt với Voodoo

Mặc dù có mối liên hệ, Hoodoo khác với Voodoo. Voodoo là một tôn giáo có tổ chức với các vị thần, linh mục và tín ngưỡng phức tạp. Ngược lại, Hoodoo thường là một tập hợp các thực hành cá nhân, mang tính thực dụng hơn, tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cụ thể trong cuộc sống hàng ngày thông qua các phương tiện ma thuật.