(Top Banner Ad)
conjure
C1
verb C1 Tổng quát

conjure

UK: /ˈkʌn.dʒər/ • US: /ˈkɑːn.dʒɚ/

Nghĩa tiếng Việt

gợi lên triệu hồi làm hiện ra tạo ra (bằng phép thuật)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to make something appear unexpectedly or seemingly from nowhere as if by magic.

Vietnamese Meaning

làm cho cái gì đó xuất hiện bất ngờ hoặc dường như từ hư không như thể bằng phép thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician conjured a rabbit from his hat."

    "Ảo thuật gia đã làm một con thỏ xuất hiện từ chiếc mũ của mình."

  • "He conjured up a delicious meal from the few ingredients he had."

    "Anh ấy đã tạo ra một bữa ăn ngon từ một vài nguyên liệu ít ỏi mà anh ấy có."

  • "The music conjured up images of a bygone era."

    "Âm nhạc gợi lên những hình ảnh về một thời đại đã qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conjurer / conjuror nhà ảo thuật, thầy phù thủy, người gọi hồn
Noun conjuration sự gọi hồn, lời thần chú, sự khẩn cầu trang trọng
Noun conjury thuật phù thủy, ma thuật (từ hiếm dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coniurare (con- 'together' + iurare 'to swear')
Old French
conjurer ('to entreat, to exorcise')
Middle English
conjuren ('to call upon a spirit, to entreat')
Modern English
conjure

Từ Lời Thề đến Phép Thuật

Gốc của 'conjure' là từ Latin 'coniurare', có nghĩa là 'cùng nhau thề nguyền' ('con-' nghĩa là 'cùng nhau', 'iurare' là 'thề'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa cùng nhau lập một lời thề trang trọng, thường là để gọi một thế lực siêu nhiên làm chứng. Dần dần, ý nghĩa này chuyển sang việc dùng lời thề hoặc thần chú để triệu hồi hoặc điều khiển các linh hồn.

Người Âm Mưu và Nhà Ảo Thuật

Vì 'coniurare' có nghĩa là 'cùng nhau thề nguyền', nó cũng được dùng để chỉ việc lập âm mưu bí mật. Tuy nhiên, nghĩa phổ biến hơn sau này lại liên quan đến ma thuật. Sự thay đổi này cho thấy sức mạnh của lời nói: một lời thề có thể ràng buộc con người, và người ta tin rằng nó cũng có thể ràng buộc cả các thế lực vô hình.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả việc tạo ra hoặc gợi lên một cảm giác, ký ức, hình ảnh một cách mạnh mẽ. Khác với 'create' (tạo ra) là một hành động có chủ đích và thường hữu hình, 'conjure' mang tính chất bí ẩn, bất ngờ và có phần siêu nhiên.

Prepositions

up with

'Conjure up' có nghĩa là gợi lên, tạo ra một ký ức, hình ảnh hoặc cảm giác. 'Conjure with' thường được dùng để chỉ việc sử dụng cái gì đó một cách khéo léo để đạt được một mục đích nào đó, đôi khi mang ý nghĩa ma thuật hoặc lừa bịp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conjure up
  • manage to conjure up an image of his childhood home.
    (cố gắng gợi lại hình ảnh ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)
  • try to conjure up the courage to speak.
    (cố gắng lấy hết can đảm để nói.)
conjure + Noun
  • conjure an image of a peaceful beach.
    (gợi lên hình ảnh một bãi biển yên bình.)
  • conjure a spirit from the underworld.
    (gọi một linh hồn từ thế giới bên kia.)
  • conjure a vision of a brighter future.
    (gợi lên một viễn cảnh về một tương lai tươi sáng hơn.)
Adverb + conjure
  • somehow conjure a meal from nothing.
    (bằng cách nào đó tạo ra một bữa ăn từ hư không.)
  • instantly conjure the smell of the sea.
    (ngay lập tức gợi lên mùi của biển cả.)

Idioms

  • conjure something up (from/out of thin air)

    Tạo ra thứ gì đó một cách bất ngờ, từ hư không, như có phép thuật.

    "I don't know how she did it. She seemed to conjure a solution up out of thin air."

    (Tôi không biết cô ấy đã làm thế nào. Cô ấy dường như đã tạo ra một giải pháp từ hư không.)

  • a name to conjure with

    Một cái tên/người có sức ảnh hưởng, quyền lực hoặc uy tín lớn.

    "In the film industry, Spielberg is a name to conjure with."

    (Trong ngành công nghiệp điện ảnh, Spielberg là một cái tên có sức ảnh hưởng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conjure

verb
Lật mặt

làm cho cái gì đó xuất hiện bất ngờ hoặc dường như từ hư không như thể bằng phép thuật.

"The magician conjured a rabbit from his hat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the magician could conjure doves from thin air amazed the audience.
Việc ảo thuật gia có thể tạo ra những con chim bồ câu từ không khí loãng đã làm kinh ngạc khán giả.
Phủ định
Whether he could conjure a solution to the problem was not confirmed.
Liệu anh ấy có thể nghĩ ra một giải pháp cho vấn đề hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why she wants to conjure up memories of her childhood is a mystery.
Tại sao cô ấy muốn gợi lại những ký ức về thời thơ ấu của mình là một điều bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to conjure a magical world with my writing.
Tôi muốn tạo ra một thế giới kỳ diệu bằng văn chương của mình.
Phủ định
He decided not to conjure up any unnecessary drama during the meeting.
Anh ấy quyết định không tạo ra bất kỳ sự kịch tính không cần thiết nào trong cuộc họp.
Nghi vấn
Why would she try to conjure spirits in this old house?
Tại sao cô ấy lại cố gắng triệu hồi linh hồn trong ngôi nhà cổ này?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician tried to conjure a rabbit from his hat.
Nhà ảo thuật cố gắng triệu hồi một con thỏ từ chiếc mũ của mình.
Phủ định
I couldn't conjure up the courage to ask her to dance.
Tôi không thể có đủ can đảm để mời cô ấy nhảy.
Nghi vấn
Can you conjure a solution to this problem?
Bạn có thể nghĩ ra một giải pháp cho vấn đề này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced more, she could have conjured a more impressive illusion.
Nếu cô ấy luyện tập nhiều hơn, cô ấy đã có thể tạo ra một ảo ảnh ấn tượng hơn.
Phủ định
If the wizard had not tried to conjure a demon, the town would not have been in danger.
Nếu phù thủy không cố gắng triệu hồi một con quỷ, thị trấn đã không gặp nguy hiểm.
Nghi vấn
Would he have been able to conjure a solution if he had had more time?
Liệu anh ấy có thể triệu hồi được một giải pháp nếu anh ấy có nhiều thời gian hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician can conjure a rabbit from his hat.
Ảo thuật gia có thể tạo ra một con thỏ từ chiếc mũ của mình.
Phủ định
Never before have I seen him conjure such a magnificent illusion.
Chưa bao giờ tôi thấy anh ấy tạo ra một ảo ảnh lộng lẫy đến vậy.
Nghi vấn
Should he conjure a spirit, what questions would you ask?
Nếu anh ta triệu hồi một linh hồn, bạn sẽ hỏi những câu hỏi gì?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Spirits are believed to be conjured by the shaman during the ritual.
Người ta tin rằng các linh hồn được thầy cúng triệu hồi trong nghi lễ.
Phủ định
A rabbit was not conjured out of the hat by the amateur magician.
Một con thỏ đã không được ảo thuật gia nghiệp dư triệu hồi ra khỏi mũ.
Nghi vấn
Can a solution be conjured to this complex problem?
Liệu một giải pháp có thể được tạo ra cho vấn đề phức tạp này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician can conjure illusions with ease.
Nhà ảo thuật có thể dễ dàng tạo ra những ảo ảnh.
Phủ định
They did not conjure the spirits, it was just a trick.
Họ đã không triệu hồi các linh hồn, đó chỉ là một trò bịp.
Nghi vấn
Did he conjure that rabbit out of thin air?
Anh ta có triệu hồi con thỏ đó từ không khí loãng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the magician finishes his training, he will have conjured many impressive illusions.
Đến khi nhà ảo thuật kết thúc khóa huấn luyện, anh ấy sẽ đã tạo ra nhiều ảo ảnh ấn tượng.
Phủ định
By next year, they won't have conjured up a solution to this complex problem.
Đến năm sau, họ sẽ không thể nghĩ ra một giải pháp cho vấn đề phức tạp này.
Nghi vấn
Will the team have conjured a successful marketing campaign by the end of the quarter?
Liệu nhóm có thể tạo ra một chiến dịch marketing thành công vào cuối quý không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician has been conjuring illusions for the past hour.
Nhà ảo thuật đã và đang tạo ra những ảo ảnh trong suốt một giờ qua.
Phủ định
She hasn't been conjuring up any good ideas lately.
Cô ấy dạo gần đây đã không nghĩ ra được ý tưởng hay nào cả.
Nghi vấn
Has the company been conjuring new strategies to increase sales?
Công ty có đang nghĩ ra các chiến lược mới để tăng doanh số không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He conjures images of his childhood when he smells cinnamon.
Anh ấy gợi lên những hình ảnh về tuổi thơ khi ngửi thấy mùi quế.
Phủ định
She doesn't conjure spirits, she just performs illusions.
Cô ấy không triệu hồi linh hồn, cô ấy chỉ biểu diễn ảo ảnh.
Nghi vấn
Does the magician conjure a rabbit from his hat?
Ảo thuật gia có triệu hồi một con thỏ từ chiếc mũ của anh ta không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old magician used to conjure doves from thin air at every show.
Ông phù thủy già từng tạo ra chim bồ câu từ không khí loãng trong mỗi buổi biểu diễn.
Phủ định
She didn't use to conjure up excuses for being late; she was always on time.
Cô ấy đã không từng viện cớ cho việc đến muộn; cô ấy luôn đúng giờ.
Nghi vấn
Did you use to conjure images of your future success when you were younger?
Bạn đã từng hình dung ra hình ảnh về thành công tương lai của bạn khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conjure".

Phù Thủy và Ảo Thuật Gia Sân Khấu

Trong văn hóa phương Tây, 'conjure' có hai hình ảnh khác biệt. Một là hình ảnh phù thủy trong truyện cổ tích, dùng thần chú để 'conjure' (triệu hồi) linh hồn hoặc tạo ra phép thuật. Hai là hình ảnh 'conjurer' (nhà ảo thuật) hiện đại trên sân khấu, người thực hiện các thủ thuật khéo léo để 'conjure' (làm xuất hiện) một con thỏ từ chiếc mũ trống. Điều quan trọng là phân biệt giữa nghĩa siêu nhiên và nghĩa giải trí.

Buổi Gọi Hồn (Séance)

Vào thế kỷ 19, phong trào Thuyết Thông linh (Spiritualism) rất phổ biến ở Châu Âu và Mỹ. Người ta tin rằng có thể giao tiếp với người chết. Họ tổ chức các buổi gọi hồn (séances), nơi một người trung gian (medium) sẽ cố gắng 'conjure' (gọi) linh hồn của người đã khuất để nói chuyện với người thân còn sống. Đây là một ví dụ điển hình về việc sử dụng 'conjure' theo nghĩa đen tối và siêu nhiên.