hopper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that hops.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật nhảy lò cò hoặc di chuyển bằng cách nhảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The grasshopper is a well-known hopper."
"Con châu chấu là một loài vật nhảy nổi tiếng."
-
"The coal hopper needs to be emptied."
"Cần phải làm trống thùng chứa than."
-
"The migrant workers are often referred to as 'hoppers'."
"Những người lao động di cư thường được gọi là 'lao động thời vụ'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hop | nhảy lò cò, nhảy bật lên |
| Noun | hop | cú nhảy lò cò, sự nhảy bật |
| Adjective | hopping | đang nhảy, bận rộn (ví dụ: hopping mad - tức điên) |
| Noun | grasshopper | châu chấu |
| Noun | island-hopper | người/phương tiện di chuyển giữa các đảo (thường bằng máy bay nhỏ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản nhất của 'hopper' chỉ đơn giản là người hoặc vật có khả năng nhảy. Nó thường được dùng để mô tả côn trùng hoặc động vật nhỏ di chuyển bằng cách bật nhảy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grain grain hopper (phễu chứa ngũ cốc)
-
coal coal hopper (thùng chứa than)
-
feed feed hopper (phễu tiếp liệu)
-
bar bar hopper (người hay đi từ quán bar này sang quán bar khác)
-
island island hopper (người/phương tiện di chuyển giữa các đảo (thường bằng cách bay))
-
large large hopper (phễu lớn)
-
empty empty hopper (phễu rỗng)
Idioms
-
in the hopper
đang được xem xét, đang trong quá trình thực hiện/sản xuất
"We've got several new projects in the hopper for next quarter."
(Chúng tôi có một vài dự án mới đang được xem xét cho quý tới.)
-
out of the hopper
đã hoàn thành, đã được xử lý xong
"Once the reports are out of the hopper, we can start the final review."
(Khi các báo cáo đã hoàn thành, chúng ta có thể bắt đầu xem xét cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hopper
nounNgười hoặc vật nhảy lò cò hoặc di chuyển bằng cách nhảy.
"The grasshopper is a well-known hopper."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmers have been using hoppers to harvest the grain this season. |
Những người nông dân đã và đang sử dụng phễu để thu hoạch ngũ cốc vụ này. |
| Phủ định | The factory hasn't been using that hopper for transporting materials recently. |
Nhà máy gần đây đã không còn sử dụng phễu đó để vận chuyển vật liệu nữa. |
| Nghi vấn | Has the grain company been cleaning the hoppers regularly? |
Công ty ngũ cốc có thường xuyên vệ sinh các phễu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hopper".
