(Top Banner Ad)
hopper
B1
noun B1 Tổng quát

hopper

UK: /ˈhɒpər/ • US: /ˈhɑːpər/

Nghĩa tiếng Việt

người/vật nhảy thùng chứa (dạng phễu) lao động thời vụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that hops.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật nhảy lò cò hoặc di chuyển bằng cách nhảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grasshopper is a well-known hopper."

    "Con châu chấu là một loài vật nhảy nổi tiếng."

  • "The coal hopper needs to be emptied."

    "Cần phải làm trống thùng chứa than."

  • "The migrant workers are often referred to as 'hoppers'."

    "Những người lao động di cư thường được gọi là 'lao động thời vụ'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hop nhảy lò cò, nhảy bật lên
Noun hop cú nhảy lò cò, sự nhảy bật
Adjective hopping đang nhảy, bận rộn (ví dụ: hopping mad - tức điên)
Noun grasshopper châu chấu
Noun island-hopper người/phương tiện di chuyển giữa các đảo (thường bằng máy bay nhỏ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hoppian
English
hop
English
hopper

Nguồn gốc đơn giản: Hành động và Vật dụng

Từ 'hopper' được tạo thành từ động từ 'hop' (nhảy lò cò, nhảy bật) và hậu tố '-er'. Hậu tố này thường dùng để chỉ người thực hiện hành động (như 'worker' - người làm việc) hoặc một công cụ/máy móc làm điều gì đó (như 'mixer' - máy trộn). Do đó, 'hopper' có thể là một người hoặc con vật nhảy, hoặc một cái phễu/thùng chứa mà vật liệu được 'nhảy' (rót) vào và ra.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất của 'hopper' chỉ đơn giản là người hoặc vật có khả năng nhảy. Nó thường được dùng để mô tả côn trùng hoặc động vật nhỏ di chuyển bằng cách bật nhảy.

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại phễu/thùng chứa (Noun + hopper)
  • grain grain hopper
    (phễu chứa ngũ cốc)
  • coal coal hopper
    (thùng chứa than)
  • feed feed hopper
    (phễu tiếp liệu)
Người/Vật di chuyển nhanh (Noun + hopper)
  • bar bar hopper
    (người hay đi từ quán bar này sang quán bar khác)
  • island island hopper
    (người/phương tiện di chuyển giữa các đảo (thường bằng cách bay))
Mô tả phễu (Adjective + hopper)
  • large large hopper
    (phễu lớn)
  • empty empty hopper
    (phễu rỗng)

Idioms

  • in the hopper

    đang được xem xét, đang trong quá trình thực hiện/sản xuất

    "We've got several new projects in the hopper for next quarter."

    (Chúng tôi có một vài dự án mới đang được xem xét cho quý tới.)

  • out of the hopper

    đã hoàn thành, đã được xử lý xong

    "Once the reports are out of the hopper, we can start the final review."

    (Khi các báo cáo đã hoàn thành, chúng ta có thể bắt đầu xem xét cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hopper

noun
Lật mặt

Người hoặc vật nhảy lò cò hoặc di chuyển bằng cách nhảy.

"The grasshopper is a well-known hopper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers have been using hoppers to harvest the grain this season.
Những người nông dân đã và đang sử dụng phễu để thu hoạch ngũ cốc vụ này.
Phủ định
The factory hasn't been using that hopper for transporting materials recently.
Nhà máy gần đây đã không còn sử dụng phễu đó để vận chuyển vật liệu nữa.
Nghi vấn
Has the grain company been cleaning the hoppers regularly?
Công ty ngũ cốc có thường xuyên vệ sinh các phễu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hopper".

Phễu công nghiệp và nông nghiệp

Trong công nghiệp và nông nghiệp, 'hopper' thường chỉ một loại thùng chứa lớn, có hình dạng phễu, dùng để đựng và cấp liệu (như ngũ cốc, than, cát) một cách tự động vào các máy móc khác. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tự động hóa quy trình sản xuất và vận chuyển vật liệu.

Văn hóa 'nhảy cóc' giải trí

Trong tiếng Anh, thêm hậu tố '-hopper' vào một địa điểm (ví dụ: 'bar-hopper', 'island-hopper') thường ám chỉ một người có thói quen di chuyển nhanh chóng hoặc thường xuyên từ địa điểm này sang địa điểm khác để giải trí, trải nghiệm nhiều nơi trong một khoảng thời gian ngắn. Đây là một phần phổ biến trong văn hóa giải trí ở các nước phương Tây.