hopping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'hop': Nhảy lò cò, nhảy nhanh hoặc nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rabbit was hopping through the garden."
"Con thỏ đang nhảy nhót trong vườn."
-
"She was hopping mad when she found out."
"Cô ấy tức điên lên khi phát hiện ra."
-
"Business is hopping this season."
"Việc kinh doanh đang rất phát đạt vào mùa này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Hopping' thường được sử dụng để mô tả hành động nhảy liên tục, đặc biệt là với một chân. Nó có thể dùng để diễn tả sự di chuyển nhanh nhẹn hoặc sự vui vẻ, phấn khích. Cần phân biệt với 'jumping', ám chỉ một cú nhảy duy nhất hoặc một khoảng cách lớn hơn.
Khi là tính từ, 'hopping' có nghĩa là một nơi nào đó rất sôi động, bận rộn và có nhiều hoạt động diễn ra. Thường dùng để miêu tả các địa điểm vui chơi giải trí hoặc các sự kiện.
Prepositions
Khi đi với 'around' hoặc 'about', 'hopping' chỉ sự di chuyển không mục đích, thường là trong một không gian nhỏ. Ví dụ: 'The children were hopping around the playground.' (Bọn trẻ đang nhảy nhót xung quanh sân chơi.)
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
hopping mad
tức giận điên cuồng
"She was hopping mad when she found out what happened."
(Cô ấy tức giận điên cuồng khi biết chuyện gì đã xảy ra.)
-
be hopping
rất bận rộn, nhộn nhịp
"That restaurant is always hopping on Friday nights."
(Nhà hàng đó luôn nhộn nhịp vào tối thứ Sáu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hopping
động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của 'hop': Nhảy lò cò, nhảy nhanh hoặc nhẹ.
"The rabbit was hopping through the garden."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rabbit is hopping across the field. |
Con thỏ đang nhảy qua cánh đồng. |
| Phủ định | The frog isn't hopping; it's swimming in the pond. |
Con ếch không nhảy; nó đang bơi trong ao. |
| Nghi vấn | Is the kangaroo hopping towards us? |
Con chuột túi có đang nhảy về phía chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hopping".
