(Top Banner Ad)
hopping
A2
động từ (dạng V-ing) A2 Tổng quát

hopping

UK: /ˈhɒpɪŋ/ • US: /ˈhɑːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy lò cò nhảy nhót náo nhiệt sôi động bận rộn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'hop': Jumping lightly or quickly.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'hop': Nhảy lò cò, nhảy nhanh hoặc nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rabbit was hopping through the garden."

    "Con thỏ đang nhảy nhót trong vườn."

  • "She was hopping mad when she found out."

    "Cô ấy tức điên lên khi phát hiện ra."

  • "Business is hopping this season."

    "Việc kinh doanh đang rất phát đạt vào mùa này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hop nhảy lò cò, nhảy
Noun hopper người/vật nhảy, châu chấu
Adjective hoppy có nhiều hoa bia (trong bia), có xu hướng nhảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*huppōną
Old English
hoppian
Middle English
hoppen
English
hop

Nguồn gốc của 'Hop'

Từ 'hop' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*huppōną', có nghĩa là 'nhảy'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ 'hoppian' và tiếng Anh trung đại 'hoppen' trước khi trở thành 'hop' như chúng ta biết ngày nay. Hãy tưởng tượng những người cổ đại nhảy múa và đó chính là hình ảnh ban đầu của từ này! (The word 'hop' originates from the Proto-Germanic '*huppōną', meaning 'to jump'. It evolved through Old English 'hoppian' and Middle English 'hoppen' before becoming 'hop' as we know it today. Imagine ancient people dancing and that's the original image of this word!).

Usage Note

'Hopping' thường được sử dụng để mô tả hành động nhảy liên tục, đặc biệt là với một chân. Nó có thể dùng để diễn tả sự di chuyển nhanh nhẹn hoặc sự vui vẻ, phấn khích. Cần phân biệt với 'jumping', ám chỉ một cú nhảy duy nhất hoặc một khoảng cách lớn hơn.
Khi là tính từ, 'hopping' có nghĩa là một nơi nào đó rất sôi động, bận rộn và có nhiều hoạt động diễn ra. Thường dùng để miêu tả các địa điểm vui chơi giải trí hoặc các sự kiện.

Prepositions

around about

Khi đi với 'around' hoặc 'about', 'hopping' chỉ sự di chuyển không mục đích, thường là trong một không gian nhỏ. Ví dụ: 'The children were hopping around the playground.' (Bọn trẻ đang nhảy nhót xung quanh sân chơi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • hopping mad

    tức giận điên cuồng

    "She was hopping mad when she found out what happened."

    (Cô ấy tức giận điên cuồng khi biết chuyện gì đã xảy ra.)

  • be hopping

    rất bận rộn, nhộn nhịp

    "That restaurant is always hopping on Friday nights."

    (Nhà hàng đó luôn nhộn nhịp vào tối thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hopping

động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'hop': Nhảy lò cò, nhảy nhanh hoặc nhẹ.

"The rabbit was hopping through the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rabbit is hopping across the field.
Con thỏ đang nhảy qua cánh đồng.
Phủ định
The frog isn't hopping; it's swimming in the pond.
Con ếch không nhảy; nó đang bơi trong ao.
Nghi vấn
Is the kangaroo hopping towards us?
Con chuột túi có đang nhảy về phía chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hopping".

Easter Bunny

Thỏ Phục Sinh là một biểu tượng phổ biến trong lễ Phục Sinh ở phương Tây. Thỏ được cho là mang trứng Phục Sinh và kẹo cho trẻ em, và hành động 'hopping' của thỏ tượng trưng cho sự sinh sôi và mùa xuân. (The Easter Bunny is a popular symbol during Easter in the West. Rabbits are said to bring Easter eggs and candy to children, and the 'hopping' action of the rabbit symbolizes fertility and springtime.)