grasshopper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại côn trùng ăn thực vật có đôi chân sau dài dùng để nhảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The grasshopper jumped onto the sunflower."
"Con cào cào nhảy lên cây hướng dương."
-
"Grasshoppers are a common sight in the summer."
"Cào cào là một cảnh tượng phổ biến vào mùa hè."
-
"The farmer was worried about the grasshoppers eating his crops."
"Người nông dân lo lắng về việc cào cào ăn hết mùa màng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'grasshopper' chỉ một nhóm lớn các loài côn trùng thuộc bộ Cào cào (Orthoptera), thường có màu xanh lá cây hoặc nâu, và nổi tiếng với khả năng bật nhảy xa. Chúng là loài ăn thực vật và có thể gây hại cho mùa màng. Trong văn hóa, cào cào thường được liên tưởng đến sự nhanh nhẹn và khả năng thích nghi.
Prepositions
'on' thường được dùng khi nói về vị trí của cào cào trên một vật thể (ví dụ: 'the grasshopper on the leaf'). 'in' được dùng khi nói về sự tồn tại của cào cào trong một môi trường (ví dụ: 'grasshoppers in the field').
Collocations (Từ đi kèm)
-
green a green grasshopper (một con châu chấu xanh)
-
singing a singing grasshopper (một con châu chấu đang kêu (hát))
-
small a small grasshopper (một con châu chấu nhỏ)
-
catch catch a grasshopper (bắt một con châu chấu)
-
hear hear a grasshopper (nghe tiếng châu chấu)
-
watch watch a grasshopper jump (quan sát một con châu chấu nhảy)
-
chirping grasshoppers chirping (những con châu chấu kêu rích rích)
-
grasshopper grasshopper leg (chân châu chấu)
-
grasshopper grasshopper season (mùa châu chấu)
Idioms
-
The Ant and the Grasshopper
Câu chuyện Kiến và Châu chấu (ám chỉ sự lười biếng và siêng năng)
"The fable of The Ant and the Grasshopper teaches us about the importance of planning for the future."
(Ngụ ngôn Kiến và Châu chấu dạy chúng ta tầm quan trọng của việc lên kế hoạch cho tương lai.)
-
My young grasshopper
Trò (tôi), môn đệ trẻ của tôi (cách gọi học trò trong một số bối cảnh mang tính triết lý, đặc biệt trong văn hóa võ thuật phương Đông)
"Listen closely, my young grasshopper, and learn from your mistakes."
(Hãy lắng nghe thật kỹ, trò của ta, và học hỏi từ những lỗi lầm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grasshopper
danh từMột loại côn trùng ăn thực vật có đôi chân sau dài dùng để nhảy.
"The grasshopper jumped onto the sunflower."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grasshopper".
