(Top Banner Ad)
grasshopper
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Động vật học

grasshopper

UK: /ˈɡrɑːsˌhɒpər/ • US: /ˈɡræsˌhɑːpər/

Nghĩa tiếng Việt

cào cào châu chấu (trong một số trường hợp, tùy thuộc vào loài)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant-eating insect with long hind legs which are used for jumping.

Vietnamese Meaning

Một loại côn trùng ăn thực vật có đôi chân sau dài dùng để nhảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grasshopper jumped onto the sunflower."

    "Con cào cào nhảy lên cây hướng dương."

  • "Grasshoppers are a common sight in the summer."

    "Cào cào là một cảnh tượng phổ biến vào mùa hè."

  • "The farmer was worried about the grasshoppers eating his crops."

    "Người nông dân lo lắng về việc cào cào ăn hết mùa màng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grass cỏ, đồng cỏ
Adjective grassy có cỏ, phủ đầy cỏ
Verb hop nhảy lò cò, nhảy cẫng
Noun hop cú nhảy, bước nhảy lò cò
Noun hopper người hoặc vật nhảy; phễu (một thiết bị)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
græs (grass)
Old English
hoppian (to hop)
English (16th Century)
grasshopper (compound)

Nguồn gốc của "grasshopper"

Từ "grasshopper" là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa "grass" (cỏ) và "hopper" (người hoặc vật nhảy/nhót). Nó mô tả chính xác tập tính của loài côn trùng này: một con vật nhỏ chuyên nhảy nhót trên cỏ. Các thành phần của từ đã xuất hiện từ tiếng Anh cổ, nhưng hình thức ghép hoàn chỉnh "grasshopper" mới xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16.

Usage Note

Từ 'grasshopper' chỉ một nhóm lớn các loài côn trùng thuộc bộ Cào cào (Orthoptera), thường có màu xanh lá cây hoặc nâu, và nổi tiếng với khả năng bật nhảy xa. Chúng là loài ăn thực vật và có thể gây hại cho mùa màng. Trong văn hóa, cào cào thường được liên tưởng đến sự nhanh nhẹn và khả năng thích nghi.

Prepositions

on in

'on' thường được dùng khi nói về vị trí của cào cào trên một vật thể (ví dụ: 'the grasshopper on the leaf'). 'in' được dùng khi nói về sự tồn tại của cào cào trong một môi trường (ví dụ: 'grasshoppers in the field').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grasshopper
  • green a green grasshopper
    (một con châu chấu xanh)
  • singing a singing grasshopper
    (một con châu chấu đang kêu (hát))
  • small a small grasshopper
    (một con châu chấu nhỏ)
Verb + grasshopper
  • catch catch a grasshopper
    (bắt một con châu chấu)
  • hear hear a grasshopper
    (nghe tiếng châu chấu)
  • watch watch a grasshopper jump
    (quan sát một con châu chấu nhảy)
  • chirping grasshoppers chirping
    (những con châu chấu kêu rích rích)
Noun + grasshopper
  • grasshopper grasshopper leg
    (chân châu chấu)
  • grasshopper grasshopper season
    (mùa châu chấu)

Idioms

  • The Ant and the Grasshopper

    Câu chuyện Kiến và Châu chấu (ám chỉ sự lười biếng và siêng năng)

    "The fable of The Ant and the Grasshopper teaches us about the importance of planning for the future."

    (Ngụ ngôn Kiến và Châu chấu dạy chúng ta tầm quan trọng của việc lên kế hoạch cho tương lai.)

  • My young grasshopper

    Trò (tôi), môn đệ trẻ của tôi (cách gọi học trò trong một số bối cảnh mang tính triết lý, đặc biệt trong văn hóa võ thuật phương Đông)

    "Listen closely, my young grasshopper, and learn from your mistakes."

    (Hãy lắng nghe thật kỹ, trò của ta, và học hỏi từ những lỗi lầm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grasshopper

danh từ
Lật mặt

Một loại côn trùng ăn thực vật có đôi chân sau dài dùng để nhảy.

"The grasshopper jumped onto the sunflower."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grasshopper".

Ngụ ngôn Kiến và Châu chấu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thông qua ngụ ngôn Aesop, châu chấu thường được miêu tả là một nhân vật lười biếng, chỉ biết vui chơi ca hát trong mùa hè mà không chuẩn bị cho mùa đông khắc nghiệt, đối lập với hình ảnh con kiến chăm chỉ. Câu chuyện này là bài học về sự cần cù và tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho tương lai.

Biểu tượng học trò trong phim ảnh

Thành ngữ 'My young grasshopper' (Trò của ta) trở nên nổi tiếng qua bộ phim truyền hình 'Kung Fu' (1972-1975) của Mỹ. Trong phim, sư phụ già gọi nhân vật chính là 'grasshopper' như một cách yêu mến để chỉ một học trò trẻ, thiếu kinh nghiệm nhưng có tiềm năng, cần được hướng dẫn. Điều này đã tạo nên một hình ảnh thân thuộc về châu chấu như một biểu tượng của người học việc hoặc môn đệ.