(Top Banner Ad)
transient worker
B2
noun B2 Kinh tế, Xã hội học, Quản trị nhân sự

transient worker

UK: /ˈtræn.zi.ənt ˈwɜː.kər/ • US: /ˈtræn.zi.ənt ˈwɝː.kɚ/

Nghĩa tiếng Việt

người lao động thời vụ lao động di cư lao động tạm thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker who moves from place to place to find employment, often for short periods of time.

Vietnamese Meaning

Người lao động di chuyển từ nơi này sang nơi khác để tìm việc làm, thường trong thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farm relies heavily on transient workers during the harvest season."

    "Trang trại phụ thuộc rất nhiều vào lao động thời vụ trong mùa thu hoạch."

  • "Many construction companies employ transient workers for short-term projects."

    "Nhiều công ty xây dựng thuê lao động thời vụ cho các dự án ngắn hạn."

  • "The report examined the challenges faced by transient workers in the agricultural sector."

    "Báo cáo đã xem xét những thách thức mà người lao động thời vụ phải đối mặt trong lĩnh vực nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun, Adjective transient người/vật tạm thời; tạm thời, nhất thời
Noun transience tính phù du, sự nhất thời
Adverb transiently một cách nhất thời, tạm thời
Noun work công việc, sự làm việc
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker công nhân, người làm việc
Adjective working đang làm việc, có thể hoạt động được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transiens
English
transient
Old English
wyrcan
English
work
English
worker

Nguồn gốc 'Transient'

Từ 'transient' bắt nguồn từ 'transiens' trong tiếng Latin, là thì hiện tại phân từ của động từ 'transire' có nghĩa là 'đi ngang qua' hoặc 'chuyển động'. Điều này nhấn mạnh tính chất không cố định, chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn.

Nguồn gốc 'Worker'

Từ 'worker' hình thành từ 'work' trong tiếng Anh (có nghĩa là 'công việc' hoặc 'làm việc'). Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người thực hiện hành động đó, tạo thành nghĩa 'người làm việc' hay 'công nhân'.

Usage Note

Cụm từ 'transient worker' nhấn mạnh tính tạm thời và di động của công việc. Nó thường được sử dụng để mô tả những người làm việc theo mùa vụ hoặc những người không có việc làm ổn định lâu dài ở một địa điểm. Khác với 'migrant worker' (người lao động nhập cư) ở chỗ 'transient worker' không nhất thiết phải vượt qua biên giới quốc gia mà có thể di chuyển trong phạm vi một quốc gia. 'Seasonal worker' (người lao động thời vụ) là một loại 'transient worker' cụ thể hơn, chỉ những người làm việc vào một thời điểm nhất định trong năm.

Prepositions

as

'as' dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng: 'They are employed as transient workers.' (Họ được thuê làm lao động thời vụ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transient worker
  • seasonal seasonal transient worker
    (công nhân thời vụ tạm thời)
  • migrant migrant transient worker
    (công nhân di cư tạm thời)
  • undocumented undocumented transient worker
    (công nhân tạm thời không có giấy tờ)
Verb + transient worker
  • employ employ transient workers
    (tuyển dụng công nhân tạm thời)
  • exploit exploit transient workers
    (bóc lột công nhân tạm thời)
  • rely on rely on transient workers
    (phụ thuộc vào công nhân tạm thời)
Noun + transient worker
  • rights rights of transient workers
    (quyền của công nhân tạm thời)
  • protection protection for transient workers
    (sự bảo vệ cho công nhân tạm thời)

Idioms

  • seasonal transient worker program

    chương trình lao động thời vụ tạm thời

    "Many countries have a seasonal transient worker program to fill agricultural labor gaps."

    (Nhiều quốc gia có chương trình lao động thời vụ tạm thời để lấp đầy khoảng trống lao động nông nghiệp.)

  • the vulnerability of transient workers

    tình trạng dễ bị tổn thương của công nhân tạm thời

    "Advocacy groups highlight the vulnerability of transient workers to exploitation."

    (Các nhóm vận động nêu bật tình trạng dễ bị tổn thương của công nhân tạm thời trước nạn bóc lột.)

  • providing support for transient workers

    cung cấp hỗ trợ cho công nhân tạm thời

    "Local charities are focused on providing support for transient workers, including food and shelter."

    (Các tổ chức từ thiện địa phương tập trung vào việc cung cấp hỗ trợ cho công nhân tạm thời, bao gồm thực phẩm và chỗ ở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transient worker

noun
Lật mặt

Người lao động di chuyển từ nơi này sang nơi khác để tìm việc làm, thường trong thời gian ngắn.

"The farm relies heavily on transient workers during the harvest season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had offered permanent positions, fewer workers would be transient now.
Nếu công ty đã cung cấp các vị trí thường xuyên, thì bây giờ sẽ có ít công nhân tạm thời hơn.
Phủ định
If he had not become a transient worker, he would have had a stable career by now.
Nếu anh ấy không trở thành một công nhân thời vụ, thì giờ anh ấy đã có một sự nghiệp ổn định.
Nghi vấn
If the transient employees were paid more, would they have stayed longer?
Nếu những nhân viên thời vụ được trả lương cao hơn, họ có ở lại lâu hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses transient workers during peak seasons, doesn't it?
Công ty sử dụng lao động thời vụ trong mùa cao điểm, phải không?
Phủ định
The city isn't reliant on transient labor anymore, is it?
Thành phố không còn phụ thuộc vào lao động thời vụ nữa, phải không?
Nghi vấn
Transient employees often experience job insecurity, don't they?
Nhân viên thời vụ thường trải qua sự bất ổn trong công việc, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transient worker".

Tình trạng dễ bị tổn thương và Bóc lột

Nhiều công nhân tạm thời, đặc biệt là người di cư không có giấy tờ, thường phải đối mặt với nguy cơ bị bóc lột do địa vị tạm thời, thiếu sự bảo vệ pháp lý và nhu cầu cấp bách về việc làm. Họ có thể bị trả lương thấp, điều kiện làm việc kém hoặc không được hưởng các quyền lợi cơ bản.

Đóng góp kinh tế và Thách thức hội nhập

Công nhân tạm thời thường lấp đầy sự thiếu hụt lao động trong các ngành nghề cụ thể (nông nghiệp, dịch vụ, xây dựng) và đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với thách thức lớn về hội nhập xã hội, tiếp cận dịch vụ và sự kỳ thị từ cộng đồng địa phương.