(Top Banner Ad)
horse-drawn vehicle
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

horse-drawn vehicle

UK: ˈhɔːs ˈdrɔːn ˈviːɪkl/ • US: ˈhɔrs ˈdrɔn ˈviɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

xe ngựa cỗ xe ngựa phương tiện kéo bằng ngựa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle that is pulled by a horse or horses.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện được kéo bởi một hoặc nhiều con ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village still relies on horse-drawn vehicles for transportation."

    "Ngôi làng vẫn dựa vào các phương tiện kéo bằng ngựa để di chuyển."

  • "They traveled in a horse-drawn vehicle."

    "Họ di chuyển bằng một phương tiện kéo bằng ngựa."

  • "Horse-drawn vehicles were once a common sight."

    "Phương tiện kéo bằng ngựa đã từng là một cảnh tượng phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horse con ngựa
Verb draw kéo, lôi
Noun vehicle phương tiện (giao thông)
Noun driver người điều khiển (xe ngựa, xe kéo)
Noun carriage xe ngựa (thường là loại chở người, có mái che)
Noun cart xe đẩy, xe bò/ngựa (thường là loại nhỏ, hai bánh)
Noun wagon xe bò/ngựa (thường là loại lớn, bốn bánh, chở hàng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hors
Old English
dragan
Latin
vehiculum
English
horse-drawn vehicle

Nguồn gốc của 'horse-drawn vehicle'

Cụm từ 'horse-drawn vehicle' là một từ ghép mô tả, hình thành trong tiếng Anh hiện đại để chỉ rõ một loại phương tiện giao thông. 'Horse' (ngựa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hors'. 'Drawn' (được kéo) là dạng quá khứ phân từ của động từ 'draw', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dragan' nghĩa là 'kéo'. 'Vehicle' (phương tiện) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vehiculum', chỉ 'phương tiện chuyên chở'. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của loại phương tiện này: một cỗ xe được kéo bởi sức ngựa, đại diện cho một thời kỳ quan trọng trong lịch sử giao thông vận tải của nhân loại trước khi động cơ đốt trong ra đời.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các phương tiện giao thông cổ điển hoặc truyền thống, gợi nhớ đến một thời kỳ lịch sử khi ngựa là phương tiện di chuyển chính. Nó mang tính mô tả, nhấn mạnh nguồn động lực của phương tiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horse-drawn vehicle
  • old an old horse-drawn vehicle
    (một chiếc xe ngựa kéo cũ kỹ)
  • antique an antique horse-drawn vehicle
    (một chiếc xe ngựa kéo cổ)
  • traditional a traditional horse-drawn vehicle
    (một chiếc xe ngựa kéo truyền thống)
  • luxurious a luxurious horse-drawn vehicle
    (một chiếc xe ngựa kéo sang trọng)
  • rickety a rickety horse-drawn vehicle
    (một chiếc xe ngựa kéo ọp ẹp)
Verb + horse-drawn vehicle
  • drive to drive a horse-drawn vehicle
    (lái/điều khiển một chiếc xe ngựa kéo)
  • ride in to ride in a horse-drawn vehicle
    (đi xe ngựa kéo)
  • use to use a horse-drawn vehicle
    (sử dụng xe ngựa kéo)
  • pull to pull a horse-drawn vehicle
    (kéo một chiếc xe ngựa kéo (thường nói về ngựa))

Idioms

  • The age of the horse-drawn vehicle

    Kỷ nguyên của xe ngựa kéo

    "Before the advent of automobiles, this city thrived during the age of the horse-drawn vehicle."

    (Trước khi ô tô ra đời, thành phố này đã phát triển mạnh mẽ trong kỷ nguyên của xe ngựa kéo.)

  • Travel by horse-drawn vehicle

    Di chuyển/đi lại bằng xe ngựa kéo

    "Tourists often choose to travel by horse-drawn vehicle to experience the old charm of the town."

    (Du khách thường chọn di chuyển bằng xe ngựa kéo để trải nghiệm nét quyến rũ cổ kính của thị trấn.)

  • A horse-drawn vehicle ride

    Một chuyến đi bằng xe ngựa kéo

    "We enjoyed a romantic horse-drawn vehicle ride through the park."

    (Chúng tôi đã có một chuyến đi xe ngựa kéo lãng mạn qua công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horse-drawn vehicle

Danh từ
Lật mặt

Một phương tiện được kéo bởi một hoặc nhiều con ngựa.

"The village still relies on horse-drawn vehicles for transportation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourists rode in the horse-drawn vehicle happily through the park.
Các du khách vui vẻ ngồi trên xe ngựa kéo đi qua công viên.
Phủ định
The horse-drawn vehicle didn't move quickly through the muddy streets.
Cỗ xe ngựa kéo không di chuyển nhanh chóng qua những con đường lầy lội.
Nghi vấn
Did the horse-drawn vehicle arrive punctually at the station?
Cỗ xe ngựa kéo có đến nhà ga đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horse-drawn vehicle".

Biểu tượng của lịch sử và lãng mạn

Xe ngựa kéo từng là phương tiện giao thông chính yếu trên khắp thế giới trong nhiều thế kỷ, trước khi ô tô xuất hiện. Ngày nay, chúng vẫn còn được sử dụng ở một số vùng nông thôn hoặc trở thành biểu tượng du lịch lãng mạn ở các thành phố lớn như New York hay Vienna, mang lại trải nghiệm hoài cổ và chậm rãi. Hình ảnh xe ngựa kéo cũng thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích và phim ảnh lịch sử, gắn liền với sự sang trọng và một phong cách sống thư thái.

Gắn liền với các nghi lễ và sự kiện đặc biệt

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, xe ngựa kéo vẫn đóng một vai trò quan trọng trong các nghi lễ và sự kiện đặc biệt. Ví dụ, xe ngựa thường được dùng trong các đám cưới truyền thống để đưa cô dâu chú rể, hoặc trong các cuộc diễu hành, lễ hội để tạo không khí trang trọng và hoài cổ. Chúng cũng có mặt trong các đám tang cấp nhà nước, thể hiện sự tôn kính và trang nghiêm đối với người đã khuất.