horse-drawn vehicle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vehicle that is pulled by a horse or horses.
Vietnamese Meaning
Một phương tiện được kéo bởi một hoặc nhiều con ngựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The village still relies on horse-drawn vehicles for transportation."
"Ngôi làng vẫn dựa vào các phương tiện kéo bằng ngựa để di chuyển."
-
"They traveled in a horse-drawn vehicle."
"Họ di chuyển bằng một phương tiện kéo bằng ngựa."
-
"Horse-drawn vehicles were once a common sight."
"Phương tiện kéo bằng ngựa đã từng là một cảnh tượng phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | horse | con ngựa |
| Verb | draw | kéo, lôi |
| Noun | vehicle | phương tiện (giao thông) |
| Noun | driver | người điều khiển (xe ngựa, xe kéo) |
| Noun | carriage | xe ngựa (thường là loại chở người, có mái che) |
| Noun | cart | xe đẩy, xe bò/ngựa (thường là loại nhỏ, hai bánh) |
| Noun | wagon | xe bò/ngựa (thường là loại lớn, bốn bánh, chở hàng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các phương tiện giao thông cổ điển hoặc truyền thống, gợi nhớ đến một thời kỳ lịch sử khi ngựa là phương tiện di chuyển chính. Nó mang tính mô tả, nhấn mạnh nguồn động lực của phương tiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old horse-drawn vehicle (một chiếc xe ngựa kéo cũ kỹ)
-
antique an antique horse-drawn vehicle (một chiếc xe ngựa kéo cổ)
-
traditional a traditional horse-drawn vehicle (một chiếc xe ngựa kéo truyền thống)
-
luxurious a luxurious horse-drawn vehicle (một chiếc xe ngựa kéo sang trọng)
-
rickety a rickety horse-drawn vehicle (một chiếc xe ngựa kéo ọp ẹp)
-
drive to drive a horse-drawn vehicle (lái/điều khiển một chiếc xe ngựa kéo)
-
ride in to ride in a horse-drawn vehicle (đi xe ngựa kéo)
-
use to use a horse-drawn vehicle (sử dụng xe ngựa kéo)
-
pull to pull a horse-drawn vehicle (kéo một chiếc xe ngựa kéo (thường nói về ngựa))
Idioms
-
The age of the horse-drawn vehicle
Kỷ nguyên của xe ngựa kéo
"Before the advent of automobiles, this city thrived during the age of the horse-drawn vehicle."
(Trước khi ô tô ra đời, thành phố này đã phát triển mạnh mẽ trong kỷ nguyên của xe ngựa kéo.)
-
Travel by horse-drawn vehicle
Di chuyển/đi lại bằng xe ngựa kéo
"Tourists often choose to travel by horse-drawn vehicle to experience the old charm of the town."
(Du khách thường chọn di chuyển bằng xe ngựa kéo để trải nghiệm nét quyến rũ cổ kính của thị trấn.)
-
A horse-drawn vehicle ride
Một chuyến đi bằng xe ngựa kéo
"We enjoyed a romantic horse-drawn vehicle ride through the park."
(Chúng tôi đã có một chuyến đi xe ngựa kéo lãng mạn qua công viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
horse-drawn vehicle
Danh từMột phương tiện được kéo bởi một hoặc nhiều con ngựa.
"The village still relies on horse-drawn vehicles for transportation."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tourists rode in the horse-drawn vehicle happily through the park. |
Các du khách vui vẻ ngồi trên xe ngựa kéo đi qua công viên. |
| Phủ định | The horse-drawn vehicle didn't move quickly through the muddy streets. |
Cỗ xe ngựa kéo không di chuyển nhanh chóng qua những con đường lầy lội. |
| Nghi vấn | Did the horse-drawn vehicle arrive punctually at the station? |
Cỗ xe ngựa kéo có đến nhà ga đúng giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horse-drawn vehicle".
