buggy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A light, four-wheeled vehicle, usually horse-drawn, with a single seat.
Vietnamese Meaning
Một loại xe bốn bánh nhẹ, thường được ngựa kéo, với một chỗ ngồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer drove his buggy into town."
"Người nông dân lái xe ngựa của mình vào thị trấn."
-
"The system crashed because of a buggy driver."
"Hệ thống bị sập vì một trình điều khiển bị lỗi."
-
"That area is too buggy to enjoy a picnic."
"Khu vực đó có quá nhiều côn trùng để có thể tận hưởng một buổi dã ngoại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các loại xe ngựa đơn giản, nhẹ nhàng dùng để di chuyển quãng đường ngắn. Ngày nay, ít phổ biến hơn, thường thấy trong các bối cảnh lịch sử hoặc ở các cộng đồng nông thôn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly buggy (cực kỳ nhiều lỗi)
-
notoriously notoriously buggy (nổi tiếng là nhiều lỗi)
-
still still buggy (vẫn còn lỗi/trục trặc)
-
software buggy software (phần mềm đầy lỗi)
-
game buggy game (trò chơi (điện tử) bị lỗi)
-
system buggy system (hệ thống bị trục trặc)
Idioms
-
A buggy release/update
Một phiên bản phát hành/cập nhật đầy lỗi
"They had to recall the new patch because it was such a buggy release."
(Họ đã phải thu hồi bản vá lỗi mới vì nó là một phiên bản phát hành quá nhiều lỗi.)
-
The code is running buggy
Mã (code) đang chạy bị trục trặc/có lỗi
"I can't finish the test because the code is running buggy on my machine."
(Tôi không thể hoàn thành bài kiểm tra vì mã đang chạy bị lỗi trên máy của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buggy
nounMột loại xe bốn bánh nhẹ, thường được ngựa kéo, với một chỗ ngồi.
"The farmer drove his buggy into town."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the baby is comfortable in that buggy! |
Wow, em bé có vẻ thoải mái trong chiếc xe đẩy đó! |
| Phủ định | Well, that buggy isn't very sturdy. |
Chà, chiếc xe đẩy đó không được chắc chắn lắm. |
| Nghi vấn | Hey, is that buggy new? |
Này, chiếc xe đẩy đó mới à? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old car, a buggy heap of metal, surprisingly made it through the journey. |
Chiếc xe cũ, một đống sắt vụn đầy lỗi, thật ngạc nhiên là đã vượt qua được hành trình. |
| Phủ định | That software, though recently updated, is still buggy, and therefore unreliable. |
Phần mềm đó, mặc dù mới được cập nhật gần đây, vẫn còn nhiều lỗi và do đó không đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | John, is that buggy code the reason for all the system crashes? |
John, có phải đoạn mã đầy lỗi đó là nguyên nhân gây ra tất cả các sự cố hệ thống không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new software is buggy, isn't it? |
Phần mềm mới bị lỗi, phải không? |
| Phủ định | That old car isn't too buggy, is it? |
Chiếc xe cũ đó không quá nhiều lỗi, phải không? |
| Nghi vấn | The program is buggy, isn't it? |
Chương trình bị lỗi, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The website is buggy, causing frequent errors. |
Trang web bị lỗi, gây ra lỗi thường xuyên. |
| Phủ định | The software isn't buggy; it runs perfectly. |
Phần mềm không bị lỗi; nó chạy hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Why is this code so buggy? |
Tại sao đoạn mã này lại nhiều lỗi như vậy? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software had been running buggy since the last update before the system crashed. |
Phần mềm đã chạy bị lỗi kể từ bản cập nhật cuối cùng trước khi hệ thống bị sập. |
| Phủ định | The developers hadn't been releasing buggy code consistently before the new quality control measures were implemented. |
Các nhà phát triển đã không liên tục phát hành mã bị lỗi trước khi các biện pháp kiểm soát chất lượng mới được thực hiện. |
| Nghi vấn | Had the car been acting buggy for long before you took it to the mechanic? |
Chiếc xe đã hoạt động chập chờn trong bao lâu trước khi bạn mang nó đến thợ sửa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system has been buggy since the last update. |
Hệ thống đã bị lỗi kể từ bản cập nhật mới nhất. |
| Phủ định | I haven't ridden in a buggy since I was a child. |
Tôi đã không đi xe ngựa từ khi còn bé. |
| Nghi vấn | Has the buggy program been fixed yet? |
Chương trình bị lỗi đã được sửa chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The buggy's wheels were muddy after the race. |
Bánh xe của chiếc xe buggy dính đầy bùn sau cuộc đua. |
| Phủ định | That buggy's engine isn't working properly. |
Động cơ của chiếc xe buggy đó không hoạt động tốt. |
| Nghi vấn | Is this buggy's design a new model? |
Thiết kế của chiếc xe buggy này có phải là một mẫu mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buggy".
