(Top Banner Ad)
buggy
B1
noun B1 General Vocabulary

buggy

UK: /ˈbʌɡi/ • US: /ˈbʌɡi/

Nghĩa tiếng Việt

xe ngựa xe đẩy em bé nhiều lỗi đầy côn trùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light, four-wheeled vehicle, usually horse-drawn, with a single seat.

Vietnamese Meaning

Một loại xe bốn bánh nhẹ, thường được ngựa kéo, với một chỗ ngồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer drove his buggy into town."

    "Người nông dân lái xe ngựa của mình vào thị trấn."

  • "The system crashed because of a buggy driver."

    "Hệ thống bị sập vì một trình điều khiển bị lỗi."

  • "That area is too buggy to enjoy a picnic."

    "Khu vực đó có quá nhiều côn trùng để có thể tận hưởng một buổi dã ngoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bug Lỗi, khuyết tật (thường trong phần mềm); Côn trùng
Verb debug Sửa lỗi, gỡ lỗi
Noun debugger Người hoặc công cụ gỡ lỗi (phần mềm)
Noun bugginess Tình trạng có lỗi, sự trục trặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bugge
17th Century English
bug
19th Century English (Engineering Slang)
bug
Late 19th Century English
buggy

Côn trùng, Lỗi, và Xe Ngựa

Từ 'buggy' có hai nguồn gốc khác biệt. Nghĩa 'xe ngựa' (danh từ) bắt nguồn từ một loại xe ngựa nhẹ hai bánh ra đời khoảng thế kỷ 18. Tuy nhiên, nghĩa phổ biến nhất hiện nay (tính từ, 'đầy lỗi') lại xuất phát từ từ 'bug' (lỗi). Thuật ngữ 'bug' được cho là đã xuất hiện trong giới kỹ sư từ thế kỷ 19 để chỉ các trục trặc cơ khí. Câu chuyện nổi tiếng nhất là vào năm 1947, khi các nhà khoa học tìm thấy một con bướm (moth) thật sự kẹt trong rơ-le của máy tính Mark II, khiến máy bị lỗi, từ đó củng cố việc sử dụng 'bug' để chỉ lỗi máy tính.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại xe ngựa đơn giản, nhẹ nhàng dùng để di chuyển quãng đường ngắn. Ngày nay, ít phổ biến hơn, thường thấy trong các bối cảnh lịch sử hoặc ở các cộng đồng nông thôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective (Intensity)
  • incredibly incredibly buggy
    (cực kỳ nhiều lỗi)
  • notoriously notoriously buggy
    (nổi tiếng là nhiều lỗi)
  • still still buggy
    (vẫn còn lỗi/trục trặc)
Adjective + Noun (Objects)
  • software buggy software
    (phần mềm đầy lỗi)
  • game buggy game
    (trò chơi (điện tử) bị lỗi)
  • system buggy system
    (hệ thống bị trục trặc)

Idioms

  • A buggy release/update

    Một phiên bản phát hành/cập nhật đầy lỗi

    "They had to recall the new patch because it was such a buggy release."

    (Họ đã phải thu hồi bản vá lỗi mới vì nó là một phiên bản phát hành quá nhiều lỗi.)

  • The code is running buggy

    Mã (code) đang chạy bị trục trặc/có lỗi

    "I can't finish the test because the code is running buggy on my machine."

    (Tôi không thể hoàn thành bài kiểm tra vì mã đang chạy bị lỗi trên máy của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buggy

noun
Lật mặt

Một loại xe bốn bánh nhẹ, thường được ngựa kéo, với một chỗ ngồi.

"The farmer drove his buggy into town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the baby is comfortable in that buggy!
Wow, em bé có vẻ thoải mái trong chiếc xe đẩy đó!
Phủ định
Well, that buggy isn't very sturdy.
Chà, chiếc xe đẩy đó không được chắc chắn lắm.
Nghi vấn
Hey, is that buggy new?
Này, chiếc xe đẩy đó mới à?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old car, a buggy heap of metal, surprisingly made it through the journey.
Chiếc xe cũ, một đống sắt vụn đầy lỗi, thật ngạc nhiên là đã vượt qua được hành trình.
Phủ định
That software, though recently updated, is still buggy, and therefore unreliable.
Phần mềm đó, mặc dù mới được cập nhật gần đây, vẫn còn nhiều lỗi và do đó không đáng tin cậy.
Nghi vấn
John, is that buggy code the reason for all the system crashes?
John, có phải đoạn mã đầy lỗi đó là nguyên nhân gây ra tất cả các sự cố hệ thống không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software is buggy, isn't it?
Phần mềm mới bị lỗi, phải không?
Phủ định
That old car isn't too buggy, is it?
Chiếc xe cũ đó không quá nhiều lỗi, phải không?
Nghi vấn
The program is buggy, isn't it?
Chương trình bị lỗi, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website is buggy, causing frequent errors.
Trang web bị lỗi, gây ra lỗi thường xuyên.
Phủ định
The software isn't buggy; it runs perfectly.
Phần mềm không bị lỗi; nó chạy hoàn hảo.
Nghi vấn
Why is this code so buggy?
Tại sao đoạn mã này lại nhiều lỗi như vậy?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software had been running buggy since the last update before the system crashed.
Phần mềm đã chạy bị lỗi kể từ bản cập nhật cuối cùng trước khi hệ thống bị sập.
Phủ định
The developers hadn't been releasing buggy code consistently before the new quality control measures were implemented.
Các nhà phát triển đã không liên tục phát hành mã bị lỗi trước khi các biện pháp kiểm soát chất lượng mới được thực hiện.
Nghi vấn
Had the car been acting buggy for long before you took it to the mechanic?
Chiếc xe đã hoạt động chập chờn trong bao lâu trước khi bạn mang nó đến thợ sửa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system has been buggy since the last update.
Hệ thống đã bị lỗi kể từ bản cập nhật mới nhất.
Phủ định
I haven't ridden in a buggy since I was a child.
Tôi đã không đi xe ngựa từ khi còn bé.
Nghi vấn
Has the buggy program been fixed yet?
Chương trình bị lỗi đã được sửa chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The buggy's wheels were muddy after the race.
Bánh xe của chiếc xe buggy dính đầy bùn sau cuộc đua.
Phủ định
That buggy's engine isn't working properly.
Động cơ của chiếc xe buggy đó không hoạt động tốt.
Nghi vấn
Is this buggy's design a new model?
Thiết kế của chiếc xe buggy này có phải là một mẫu mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buggy".

Xe Ngựa Buggy

Trước khi được biết đến với nghĩa 'đầy lỗi phần mềm', 'buggy' là tên gọi của một loại xe ngựa kéo phổ biến vào thế kỷ 19. Đặc trưng của nó là nhẹ, thường chỉ có hai bánh hoặc bốn bánh nhưng rất mảnh mai, được thiết kế để di chuyển nhanh chóng. Khái niệm này hiện nay chủ yếu còn được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa Amish ở Mỹ.

Văn hóa Beta và Lỗi

Trong ngành công nghiệp công nghệ, việc một sản phẩm mới (đặc biệt là phiên bản Beta) được mô tả là 'buggy' là điều rất phổ biến và đôi khi được chấp nhận. Thuật ngữ này ám chỉ rằng sản phẩm đang ở giai đoạn phát triển nhanh chóng, và người dùng đầu tiên cần phải chấp nhận rủi ro gặp phải các vấn đề trục trặc và cần phải báo cáo chúng để cải thiện sản phẩm trước khi phát hành chính thức.