horseplay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Rough, rowdy behaviour or pranks; boisterous activity.
Vietnamese Meaning
Trò đùa thô lỗ, ồn ào hoặc những trò nghịch ngợm; hoạt động náo nhiệt, ầm ĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher warned the students to stop the horseplay before someone got hurt."
"Giáo viên cảnh báo học sinh dừng ngay những trò đùa thô lỗ trước khi có ai đó bị thương."
-
"The construction site has a strict policy against horseplay."
"Công trường xây dựng có một chính sách nghiêm ngặt chống lại những trò đùa thô lỗ."
-
"His horseplay resulted in a broken vase."
"Trò đùa thô lỗ của anh ta đã dẫn đến việc một chiếc bình bị vỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Horseplay" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những hành động có thể gây nguy hiểm hoặc khó chịu cho người khác. Nó khác với "play" thông thường ở mức độ thô bạo và thiếu kiểm soát. So sánh với "fooling around" (đùa nghịch, làm trò ngớ ngẩn), "horseplay" có xu hướng thiên về thể chất và có khả năng gây thương tích cao hơn.
Prepositions
"in": Diễn tả việc tham gia vào trò đùa: 'There's no place for horseplay in the workplace.' (Không có chỗ cho những trò đùa thô lỗ ở nơi làm việc). "with": Diễn tả đối tượng hoặc người liên quan đến trò đùa: 'The children were engaged in horseplay with each other.' (Những đứa trẻ đang tham gia vào những trò đùa thô lỗ với nhau.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
rough rough horseplay (Trò đùa thô bạo)
-
innocent innocent horseplay (Trò đùa vô tội)
-
engage in engage in horseplay (Tham gia vào trò đùa nghịch)
-
discourage discourage horseplay (Không khuyến khích trò đùa nghịch)
Idioms
-
Knock off the horseplay
Dừng trò đùa nghịch lại đi
"Knock off the horseplay and get back to work."
(Dừng trò đùa nghịch lại đi và quay lại làm việc nào.)
-
Enough with the horseplay
Đủ rồi đấy, đừng đùa nữa
"Enough with the horseplay, we have serious things to discuss."
(Đủ rồi đấy, đừng đùa nữa, chúng ta có những việc nghiêm túc cần thảo luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
horseplay
nounTrò đùa thô lỗ, ồn ào hoặc những trò nghịch ngợm; hoạt động náo nhiệt, ầm ĩ.
"The teacher warned the students to stop the horseplay before someone got hurt."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the teacher hadn't stepped out, the students would engage in horseplay. |
Nếu giáo viên không bước ra ngoài, học sinh sẽ đùa nghịch quá trớn. |
| Phủ định | If he weren't so serious, he might have enjoyed the horseplay. |
Nếu anh ta không quá nghiêm túc, có lẽ anh ta đã thích những trò đùa nghịch. |
| Nghi vấn | If they had been warned earlier, would the children engage in horseplay? |
Nếu chúng được cảnh báo sớm hơn, liệu bọn trẻ có đùa nghịch quá trớn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to stop the horseplay before someone gets hurt. |
Họ sẽ dừng trò đùa nghịch ngợm trước khi ai đó bị thương. |
| Phủ định | We are not going to tolerate any more horseplay in the office. |
Chúng tôi sẽ không dung thứ thêm bất kỳ trò đùa nghịch ngợm nào trong văn phòng. |
| Nghi vấn | Are you going to let them continue their horseplay, even though it's disruptive? |
Bạn định để họ tiếp tục trò đùa nghịch ngợm, mặc dù nó gây rối chứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the teacher arrives, the students will have stopped their horseplay. |
Trước khi giáo viên đến, học sinh sẽ đã dừng trò đùa nghịch của họ. |
| Phủ định | The children won't have finished their horseplay by dinner time. |
Bọn trẻ sẽ chưa dừng trò đùa nghịch của chúng vào giờ ăn tối. |
| Nghi vấn | Will the team have learned their lesson after all that horseplay? |
Liệu đội có học được bài học sau tất cả những trò đùa nghịch đó không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There will be no horseplay allowed during the field trip. |
Sẽ không có trò đùa nghịch nào được cho phép trong suốt chuyến đi thực tế. |
| Phủ định | The teacher isn't going to tolerate any horseplay in the classroom. |
Giáo viên sẽ không dung thứ bất kỳ trò đùa nghịch nào trong lớp học. |
| Nghi vấn | Will there be any horseplay at the party? |
Sẽ có trò đùa nghịch nào tại bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horseplay".
