(Top Banner Ad)
roughhousing
B2
Noun B2 Hoạt động thể chất, Quan hệ xã hội

roughhousing

UK: /ˈrʌfˌhaʊzɪŋ/ • US: /ˈrʌfˌhaʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chơi đùa náo nhiệt đùa giỡn thô bạo vật nhau đánh nhau giả vờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Boisterous play or fighting; physical play that involves wrestling, hitting, and other forms of vigorous contact.

Vietnamese Meaning

Trò chơi ồn ào, náo nhiệt hoặc đánh nhau giả vờ; trò chơi thể chất bao gồm vật lộn, đấm đá và các hình thức tiếp xúc mạnh mẽ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boys were roughhousing in the backyard."

    "Các cậu bé đang chơi đùa náo nhiệt ở sân sau."

  • "Their roughhousing woke the baby."

    "Sự đùa giỡn ồn ào của chúng đã làm thức giấc em bé."

  • "The coach discouraged roughhousing during practice."

    "Huấn luyện viên không khuyến khích việc đùa giỡn thô bạo trong lúc tập luyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roughhouse nô đùa thô bạo, xô đẩy (nhưng thường là vui đùa)
Noun roughhouse trò nô đùa thô bạo, sự xô đẩy (nhưng thường là vui đùa)
Noun roughhouser người thích nô đùa thô bạo, người thích chơi trò xô đẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hoạt động thể chất, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rūh
Old English
hūs
American English (19th C)
roughhouse (verb/noun)
Modern English
roughhousing

Nguồn gốc của 'roughhousing'

Từ 'roughhousing' xuất phát từ động từ và danh từ 'roughhouse', xuất hiện lần đầu tiên ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19. Nó là sự kết hợp của 'rough' (thô bạo, gồ ghề) và 'house' (ngôi nhà). Ban đầu, 'roughhouse' thường ám chỉ những trò đùa ồn ào, xô đẩy, thường diễn ra trong nhà hoặc trong các quán rượu, nơi mọi thứ có thể trở nên 'thô' và lộn xộn. Nó miêu tả hành vi chơi đùa mạnh bạo, thường là giữa trẻ em hoặc bạn bè, nhưng không có ý định làm hại.

Usage Note

Từ này thường mang ý nghĩa vui vẻ, không có ác ý. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến tai nạn hoặc thương tích nếu không được kiểm soát. Roughhousing thường liên quan đến trẻ em, nhưng đôi khi cũng thấy ở người lớn, đặc biệt là trong các tình huống thân mật hoặc giải trí. Khác với 'fighting' (đánh nhau) thật sự, roughhousing có tính chất vui đùa và không có ý định gây thương tích nghiêm trọng.

Prepositions

in at

Khi dùng 'in', nó thường chỉ địa điểm xảy ra roughhousing (ví dụ: They were roughhousing in the living room). Khi dùng 'at', nó thường chỉ hành động roughhousing nhắm vào ai đó (ví dụ: The children were roughhousing at each other).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + roughhousing
  • stop stop roughhousing
    (ngừng nô đùa thô bạo)
  • prevent prevent roughhousing
    (ngăn chặn trò xô đẩy)
  • engage in engage in roughhousing
    (tham gia vào trò xô đẩy/nô đùa)
  • allow allow roughhousing
    (cho phép nô đùa thô bạo)
Adjective + roughhousing
  • boisterous boisterous roughhousing
    (trò nô đùa ồn ào, ầm ĩ)
  • playful playful roughhousing
    (trò nô đùa tinh nghịch, vui vẻ)
  • excessive excessive roughhousing
    (trò nô đùa quá mức)
Common Phrases
  • no no roughhousing
    (cấm nô đùa thô bạo)

Idioms

  • No roughhousing!

    Cấm nô đùa thô bạo! (Thường là một lời cảnh báo)

    "The teacher told the children, 'No roughhousing in the classroom!'"

    (Cô giáo nói với bọn trẻ, 'Cấm nô đùa thô bạo trong lớp học!')

  • get into some roughhousing

    bắt đầu/tham gia vào trò nô đùa thô bạo

    "The boys got into some roughhousing after dinner."

    (Các cậu bé bắt đầu nô đùa thô bạo sau bữa tối.)

  • playful roughhousing

    trò nô đùa tinh nghịch, vui vẻ (mà không có ý xấu)

    "Despite the noise, it was just playful roughhousing among friends."

    (Mặc dù ồn ào, đó chỉ là trò nô đùa tinh nghịch giữa những người bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roughhousing

Noun
Lật mặt

Trò chơi ồn ào, náo nhiệt hoặc đánh nhau giả vờ; trò chơi thể chất bao gồm vật lộn, đấm đá và các hình thức tiếp xúc mạnh mẽ khác.

"The boys were roughhousing in the backyard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children will be roughhousing in the backyard later.
Lũ trẻ sẽ chơi đùa ầm ĩ ở sân sau lát nữa.
Phủ định
They are not going to allow any roughhousing in the classroom.
Họ sẽ không cho phép bất kỳ trò chơi ồn ào nào trong lớp học.
Nghi vấn
Will they be roughhousing at the party?
Họ sẽ chơi đùa ồn ào ở bữa tiệc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roughhousing".

Tầm quan trọng trong sự phát triển của trẻ em

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'roughhousing' (chơi đùa thô bạo nhưng lành mạnh) được xem là một phần quan trọng trong sự phát triển của trẻ em. Nó giúp trẻ phát triển kỹ năng vận động, học cách kiểm soát cơ thể, hiểu về giới hạn thể chất và xã hội, và rèn luyện kỹ năng tương tác, giải quyết xung đột một cách an toàn.

Ranh giới và quy tắc xã hội

Mặc dù 'roughhousing' có lợi, điều quan trọng là phải thiết lập ranh giới rõ ràng. Có những nơi và thời điểm không phù hợp cho việc nô đùa thô bạo, ví dụ như trong lớp học, thư viện, hoặc những nơi công cộng yên tĩnh. Người lớn thường dạy trẻ cách phân biệt giữa trò chơi vui vẻ và hành vi quá khích, cũng như cách tôn trọng không gian và sự thoải mái của người khác.