skylarking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Engaging in playful or mischievous behavior; frolicking or playing practical jokes.
Vietnamese Meaning
Tham gia vào các hành vi vui tươi hoặc tinh nghịch; nô đùa hoặc chơi khăm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students were skylarking in the hallway during recess."
"Học sinh đang nô đùa tinh nghịch ở hành lang trong giờ ra chơi."
-
"The soldiers were reprimanded for skylarking on duty."
"Những người lính đã bị khiển trách vì nô đùa trong khi làm nhiệm vụ."
-
"Stop skylarking and get back to work!"
"Đừng có mà nô đùa nữa và quay lại làm việc đi!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | skylark | vui đùa, đùa nghịch, chơi đùa (theo kiểu vô tư, không nghiêm túc) |
| Noun | skylarker | người hay đùa nghịch, người hay chơi khăm |
| Noun/Adjective | skylarking | sự vui đùa, sự đùa nghịch; mang tính chất đùa nghịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang ý nghĩa không trang trọng và có thể gợi ý một sự thiếu nghiêm túc hoặc kỷ luật. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động gây ồn ào hoặc phiền toái nhưng không có ý định gây hại nghiêm trọng. So sánh với 'playing around' (chơi đùa) hoặc 'fooling around' (làm trò ngớ ngẩn), 'skylarking' có xu hướng mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự năng động và đôi khi, sự bướng bỉnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop skylarking (dừng việc đùa nghịch, dừng việc quậy phá)
-
prevent prevent skylarking (ngăn chặn việc đùa nghịch)
-
engage in engage in skylarking (tham gia vào trò đùa nghịch)
-
childish childish skylarking (sự đùa nghịch trẻ con)
-
harmless harmless skylarking (sự đùa nghịch vô hại)
-
silly silly skylarking (sự đùa nghịch ngớ ngẩn, dại dột)
-
a bout of a bout of skylarking (một trận/buổi đùa nghịch (thường kéo dài một lúc))
Idioms
-
Stop your skylarking!
Dừng ngay trò đùa nghịch/quậy phá của con/các bạn lại!
"The teacher told the students, 'Stop your skylarking and focus on your work!'"
(Cô giáo bảo học sinh: 'Dừng trò đùa nghịch lại và tập trung vào bài học đi!')
-
No skylarking.
Không đùa nghịch/quậy phá. (Thường dùng trong biển báo hoặc quy định để cấm hành vi đùa giỡn gây mất trật tự)
"A sign in the library read: 'Quiet please. No skylarking.'"
(Một tấm biển trong thư viện ghi: 'Xin giữ yên lặng. Không đùa nghịch.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skylarking
Verb (gerund or present participle)Tham gia vào các hành vi vui tươi hoặc tinh nghịch; nô đùa hoặc chơi khăm.
"The students were skylarking in the hallway during recess."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had finished their work on time, they would be skylarking on the beach now. |
Nếu họ đã hoàn thành công việc đúng giờ, họ đã đang vui đùa trên bãi biển bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so serious, she would have skylarked more during the trip. |
Nếu cô ấy không quá nghiêm túc, cô ấy đã vui đùa nhiều hơn trong suốt chuyến đi. |
| Nghi vấn | If he had listened to my directions, would he be skylarking in the wrong city? |
Nếu anh ấy đã nghe theo chỉ dẫn của tôi, liệu anh ấy có đang vui đùa ở nhầm thành phố không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been skylarking in the garden all afternoon. |
Chúng nó đã nô đùa trong vườn cả buổi chiều. |
| Phủ định | She hasn't been skylarking because she has been studying for her exams. |
Cô ấy đã không nô đùa vì cô ấy đã học cho kỳ thi của mình. |
| Nghi vấn | Has he been skylarking instead of doing his homework? |
Có phải anh ấy đã nô đùa thay vì làm bài tập về nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skylarking".
