(Top Banner Ad)
skylarking
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Hành vi, Ngôn ngữ hàng ngày

skylarking

UK: /ˈskaɪˌlɑːkɪŋ/ • US: /ˈskaɪˌlɑːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nô đùa tinh nghịch chơi trò nghịch ngợm làm trò hề nhảy nhót ầm ĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Engaging in playful or mischievous behavior; frolicking or playing practical jokes.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào các hành vi vui tươi hoặc tinh nghịch; nô đùa hoặc chơi khăm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students were skylarking in the hallway during recess."

    "Học sinh đang nô đùa tinh nghịch ở hành lang trong giờ ra chơi."

  • "The soldiers were reprimanded for skylarking on duty."

    "Những người lính đã bị khiển trách vì nô đùa trong khi làm nhiệm vụ."

  • "Stop skylarking and get back to work!"

    "Đừng có mà nô đùa nữa và quay lại làm việc đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skylark vui đùa, đùa nghịch, chơi đùa (theo kiểu vô tư, không nghiêm túc)
Noun skylarker người hay đùa nghịch, người hay chơi khăm
Noun/Adjective skylarking sự vui đùa, sự đùa nghịch; mang tính chất đùa nghịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Ngôn ngữ hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scēo / scīo
Old English
lāwerce
English (circa 13th century)
skylark (noun)
English (19th century)
skylark (verb)
English
skylarking (gerund/participle)

Nguồn gốc từ loài chim Sơn Ca

Từ 'skylarking' xuất phát từ động từ 'skylark', xuất hiện vào thế kỷ 19. 'Skylark' là tên một loài chim (sơn ca) nổi tiếng với tiếng hót hay và cách bay lượn cao vút, không theo một quỹ đạo nhất định, đôi khi làm những động tác vui nhộn trên không. Hành động 'skylarking' được ví như sự bay lượn tự do, nghịch ngợm của chim sơn ca, ngụ ý các hành vi vui đùa, trêu chọc một cách vô tư, đôi khi hơi lố bịch hoặc gây mất trật tự.

Usage Note

Từ này thường mang ý nghĩa không trang trọng và có thể gợi ý một sự thiếu nghiêm túc hoặc kỷ luật. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động gây ồn ào hoặc phiền toái nhưng không có ý định gây hại nghiêm trọng. So sánh với 'playing around' (chơi đùa) hoặc 'fooling around' (làm trò ngớ ngẩn), 'skylarking' có xu hướng mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự năng động và đôi khi, sự bướng bỉnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + skylarking
  • stop stop skylarking
    (dừng việc đùa nghịch, dừng việc quậy phá)
  • prevent prevent skylarking
    (ngăn chặn việc đùa nghịch)
  • engage in engage in skylarking
    (tham gia vào trò đùa nghịch)
Adjective + skylarking
  • childish childish skylarking
    (sự đùa nghịch trẻ con)
  • harmless harmless skylarking
    (sự đùa nghịch vô hại)
  • silly silly skylarking
    (sự đùa nghịch ngớ ngẩn, dại dột)
Noun + of skylarking
  • a bout of a bout of skylarking
    (một trận/buổi đùa nghịch (thường kéo dài một lúc))

Idioms

  • Stop your skylarking!

    Dừng ngay trò đùa nghịch/quậy phá của con/các bạn lại!

    "The teacher told the students, 'Stop your skylarking and focus on your work!'"

    (Cô giáo bảo học sinh: 'Dừng trò đùa nghịch lại và tập trung vào bài học đi!')

  • No skylarking.

    Không đùa nghịch/quậy phá. (Thường dùng trong biển báo hoặc quy định để cấm hành vi đùa giỡn gây mất trật tự)

    "A sign in the library read: 'Quiet please. No skylarking.'"

    (Một tấm biển trong thư viện ghi: 'Xin giữ yên lặng. Không đùa nghịch.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skylarking

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Tham gia vào các hành vi vui tươi hoặc tinh nghịch; nô đùa hoặc chơi khăm.

"The students were skylarking in the hallway during recess."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had finished their work on time, they would be skylarking on the beach now.
Nếu họ đã hoàn thành công việc đúng giờ, họ đã đang vui đùa trên bãi biển bây giờ.
Phủ định
If she weren't so serious, she would have skylarked more during the trip.
Nếu cô ấy không quá nghiêm túc, cô ấy đã vui đùa nhiều hơn trong suốt chuyến đi.
Nghi vấn
If he had listened to my directions, would he be skylarking in the wrong city?
Nếu anh ấy đã nghe theo chỉ dẫn của tôi, liệu anh ấy có đang vui đùa ở nhầm thành phố không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been skylarking in the garden all afternoon.
Chúng nó đã nô đùa trong vườn cả buổi chiều.
Phủ định
She hasn't been skylarking because she has been studying for her exams.
Cô ấy đã không nô đùa vì cô ấy đã học cho kỳ thi của mình.
Nghi vấn
Has he been skylarking instead of doing his homework?
Có phải anh ấy đã nô đùa thay vì làm bài tập về nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skylarking".

Chim Sơn Ca và sự tự do, vô tư

Chim sơn ca (skylark) là loài chim được yêu thích trong văn hóa Anh quốc, nổi tiếng với tiếng hót thánh thót và khả năng bay lượn lên rất cao, thậm chí khuất dạng trong mây. Từ 'skylarking' gợi lên hình ảnh sự tự do, vui vẻ, đôi khi có chút tinh nghịch không ràng buộc, giống như cách một con chim sơn ca bay lượn mà không quan tâm đến quy tắc. Đây là một phép ẩn dụ cho sự vô tư, tinh nghịch.

Hành vi vui đùa của trẻ nhỏ

'Skylarking' thường dùng để chỉ những hành vi vui đùa, trêu chọc nhẹ nhàng, đặc biệt là ở trẻ em hoặc người trẻ tuổi. Mặc dù không phải lúc nào cũng tiêu cực, từ này thường mang hàm ý rằng hành vi đó hơi lố bịch, không nghiêm túc hoặc làm mất trật tự, và cần được nhắc nhở. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh người lớn nhắc nhở trẻ em hoặc thanh thiếu niên.