(Top Banner Ad)
horsey
B1
Tính từ B1 Ngôn ngữ học, Động vật

horsey

UK: /ˈhɔːsi/ • US: /ˈhɔːrsi/

Nghĩa tiếng Việt

có dáng dấp ngựa mùi ngựa thuộc về ngựa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected with horses; resembling or characteristic of a horse.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến ngựa; giống hoặc mang đặc điểm của ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a rather horsey face."

    "Cô ấy có một khuôn mặt hơi giống ngựa."

  • "He's very horsey - he's always at the races."

    "Anh ấy rất thích ngựa - anh ấy luôn ở trường đua."

  • "The room had a slightly horsey odour."

    "Căn phòng có một mùi hơi giống mùi ngựa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horse con ngựa
Adjective horsey giống ngựa, liên quan đến ngựa, có tính chất ngựa
Noun horsiness tính chất giống ngựa, vẻ ngựa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hors
English
horse
English
horsey

Nguồn gốc của từ "horsey"

Từ 'horsey' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-y' vào danh từ 'horse' (con ngựa). Hậu tố '-y' trong tiếng Anh thường dùng để chỉ sự giống với, có đặc tính của, hoặc đầy ắp một thứ gì đó. Vì vậy, 'horsey' có nghĩa là 'giống ngựa', 'liên quan đến ngựa' hoặc 'có đặc điểm của ngựa'.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả người có khuôn mặt dài, gầy, hoặc người thích cưỡi ngựa, hoặc liên quan đến mùi ngựa. Đôi khi mang nghĩa hơi tiêu cực khi dùng để miêu tả khuôn mặt.
Dùng để miêu tả mùi liên quan đến ngựa, thường là mùi mồ hôi ngựa, chuồng ngựa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horsey
  • tall tall and horsey
    (cao ráo và có vẻ ngoài giống ngựa (thường chỉ người phụ nữ))
  • rather rather horsey
    (khá giống ngựa (về ngoại hình hoặc phong thái))
Horsey + Noun
  • face horsey face
    (khuôn mặt dài và góc cạnh, giống mặt ngựa)
  • set the horsey set
    (nhóm người giàu có và yêu thích cưỡi ngựa, đua ngựa)
  • smell a horsey smell
    (mùi hôi đặc trưng của ngựa hoặc chuồng ngựa)
Verb + horsey
  • have have a horsey laugh
    (có tiếng cười lớn, thô và ồn ào (giống tiếng hí của ngựa))

Idioms

  • the horsey set

    Giới thượng lưu yêu thích ngựa (thường ám chỉ những người giàu có, có địa vị xã hội cao, những người yêu thích các môn thể thao cưỡi ngựa, đua ngựa và có lối sống gắn liền với nó)

    "She married into the horsey set and now spends all her weekends at the stables."

    (Cô ấy kết hôn vào giới thượng lưu yêu ngựa và giờ dành tất cả các cuối tuần ở chuồng ngựa.)

  • a horsey laugh

    Tiếng cười lớn, ồn ào và có vẻ thô kệch, không duyên dáng (giống như tiếng hí của ngựa)

    "Her horsey laugh echoed through the quiet room, making everyone turn."

    (Tiếng cười ồn ào của cô ấy vang vọng khắp căn phòng yên tĩnh, khiến mọi người đều quay lại nhìn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horsey

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến ngựa; giống hoặc mang đặc điểm của ngựa.

"She had a rather horsey face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horsey".

Giới thượng lưu 'horsey set'

Cụm từ 'the horsey set' thường dùng để chỉ một nhóm người giàu có, có địa vị xã hội cao, những người có sở thích chung là cưỡi ngựa, đua ngựa, và các hoạt động liên quan đến ngựa. Nó gợi lên hình ảnh một lối sống sang trọng, truyền thống, gắn liền với các câu lạc bộ quý tộc và các sự kiện thể thao ngựa.

Nét 'horsey' trong ngoại hình

Khi mô tả ngoại hình, đặc biệt là phụ nữ, 'horsey' có thể ám chỉ khuôn mặt dài, hàm răng to hoặc cấu trúc xương mạnh mẽ, đôi khi được xem là không quyến rũ theo chuẩn mực vẻ đẹp truyền thống. Tuy nhiên, nó cũng có thể gợi ý về sự mạnh mẽ, khỏe khoắn và năng động, thường gắn liền với những người yêu thích hoạt động ngoài trời.