horsey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Connected with horses; resembling or characteristic of a horse.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến ngựa; giống hoặc mang đặc điểm của ngựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a rather horsey face."
"Cô ấy có một khuôn mặt hơi giống ngựa."
-
"He's very horsey - he's always at the races."
"Anh ấy rất thích ngựa - anh ấy luôn ở trường đua."
-
"The room had a slightly horsey odour."
"Căn phòng có một mùi hơi giống mùi ngựa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả người có khuôn mặt dài, gầy, hoặc người thích cưỡi ngựa, hoặc liên quan đến mùi ngựa. Đôi khi mang nghĩa hơi tiêu cực khi dùng để miêu tả khuôn mặt.
Dùng để miêu tả mùi liên quan đến ngựa, thường là mùi mồ hôi ngựa, chuồng ngựa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall tall and horsey (cao ráo và có vẻ ngoài giống ngựa (thường chỉ người phụ nữ))
-
rather rather horsey (khá giống ngựa (về ngoại hình hoặc phong thái))
-
face horsey face (khuôn mặt dài và góc cạnh, giống mặt ngựa)
-
set the horsey set (nhóm người giàu có và yêu thích cưỡi ngựa, đua ngựa)
-
smell a horsey smell (mùi hôi đặc trưng của ngựa hoặc chuồng ngựa)
-
have have a horsey laugh (có tiếng cười lớn, thô và ồn ào (giống tiếng hí của ngựa))
Idioms
-
the horsey set
Giới thượng lưu yêu thích ngựa (thường ám chỉ những người giàu có, có địa vị xã hội cao, những người yêu thích các môn thể thao cưỡi ngựa, đua ngựa và có lối sống gắn liền với nó)
"She married into the horsey set and now spends all her weekends at the stables."
(Cô ấy kết hôn vào giới thượng lưu yêu ngựa và giờ dành tất cả các cuối tuần ở chuồng ngựa.)
-
a horsey laugh
Tiếng cười lớn, ồn ào và có vẻ thô kệch, không duyên dáng (giống như tiếng hí của ngựa)
"Her horsey laugh echoed through the quiet room, making everyone turn."
(Tiếng cười ồn ào của cô ấy vang vọng khắp căn phòng yên tĩnh, khiến mọi người đều quay lại nhìn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
horsey
Tính từLiên quan đến ngựa; giống hoặc mang đặc điểm của ngựa.
"She had a rather horsey face."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horsey".
