(Top Banner Ad)
hose reel
B1
noun B1 Làm vườn, Công nghiệp

hose reel

UK: /həʊz riːl/ • US: /hoʊz riːl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộn vòi ống cuộn vòi rulo cuốn vòi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cylindrical device around which a length of hose can be wound for storage or use.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hình trụ mà xung quanh đó một đoạn vòi có thể được cuộn lại để cất giữ hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He neatly wound the garden hose onto the hose reel."

    "Anh ấy cuộn gọn gàng vòi tưới vườn lên cuộn vòi."

  • "A wall-mounted hose reel is a convenient way to store your garden hose."

    "Cuộn vòi gắn tường là một cách tiện lợi để cất giữ vòi tưới vườn của bạn."

  • "The firemen used a hose reel to quickly deploy the fire hose."

    "Lính cứu hỏa đã sử dụng cuộn vòi để triển khai nhanh chóng vòi chữa cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hose ống dẫn nước, vòi
Noun reel cuộn, lô
Verb reel cuộn lại, thu vào

Synonyms

hose winder (máy cuốn vòi)hose holder (giá đỡ vòi)

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hose
Middle English
rele

Nguồn gốc của 'hose reel'

Từ 'hose' (ống) trong 'hose reel' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại, ban đầu chỉ các loại quần áo bó sát. 'Reel' (cuộn) lại có nghĩa là một vật dùng để cuộn dây hoặc ống. Vì vậy, 'hose reel' đơn giản là 'cuộn ống', một phát minh tiện lợi để giữ và sử dụng ống nước một cách gọn gàng.

Usage Note

Hose reel thường được sử dụng để giữ cho vòi tưới vườn, vòi chữa cháy hoặc các loại vòi dẫn chất lỏng khác được gọn gàng và dễ sử dụng. Nó giúp tránh vòi bị rối, xoắn và hư hỏng do tác động của môi trường. Có nhiều loại hose reel khác nhau, từ loại cầm tay đơn giản đến loại gắn tường hoặc loại có bánh xe để dễ di chuyển.

Prepositions

on with

Khi nói về việc gắn vòi lên cuộn, ta dùng 'on': 'The hose is on the reel'. Khi nói về cuộn vòi có tính năng gì, ta dùng 'with': 'The hose reel with automatic rewind'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hose reel
  • garden garden hose reel
    (cuộn ống nước tưới vườn)
  • automatic automatic hose reel
    (cuộn ống nước tự động)
  • retractable retractable hose reel
    (cuộn ống nước có thể thu vào)
Verb + hose reel
  • install install a hose reel
    (lắp đặt cuộn ống nước)
  • use use a hose reel
    (sử dụng cuộn ống nước)
  • wind wind the hose onto the reel
    (cuộn ống nước lên cuộn)

Idioms

  • Everything but the hose reel

    Gần như mọi thứ, ngoại trừ một thứ quan trọng/cần thiết.

    "They packed everything for the camping trip but the tent – everything but the hose reel!"

    (Họ đóng gói mọi thứ cho chuyến đi cắm trại nhưng lại quên lều - thiếu một thứ quan trọng!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hose reel

noun
Lật mặt

Một thiết bị hình trụ mà xung quanh đó một đoạn vòi có thể được cuộn lại để cất giữ hoặc sử dụng.

"He neatly wound the garden hose onto the hose reel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener has a new hose reel to keep the garden tidy.
Người làm vườn có một cuộn vòi mới để giữ cho khu vườn gọn gàng.
Phủ định
She doesn't have a hose reel, so she winds the hose up manually.
Cô ấy không có cuộn vòi, vì vậy cô ấy cuộn vòi bằng tay.
Nghi vấn
Do you need a hose reel for your backyard?
Bạn có cần một cuộn vòi cho sân sau của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hose reel".

Sử dụng ống nước và cuộn ống trong làm vườn

Ở các nước phương Tây, việc làm vườn là một hoạt động phổ biến. Cuộn ống nước giúp cho việc tưới cây trở nên dễ dàng và gọn gàng hơn, tránh tình trạng ống nước bị rối hoặc hư hỏng. Nó thể hiện sự quan tâm đến việc chăm sóc không gian sống.