hose reel
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hose reel'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thiết bị hình trụ mà xung quanh đó một đoạn vòi có thể được cuộn lại để cất giữ hoặc sử dụng.
Definition (English Meaning)
A cylindrical device around which a length of hose can be wound for storage or use.
Ví dụ Thực tế với 'Hose reel'
-
"He neatly wound the garden hose onto the hose reel."
"Anh ấy cuộn gọn gàng vòi tưới vườn lên cuộn vòi."
-
"A wall-mounted hose reel is a convenient way to store your garden hose."
"Cuộn vòi gắn tường là một cách tiện lợi để cất giữ vòi tưới vườn của bạn."
-
"The firemen used a hose reel to quickly deploy the fire hose."
"Lính cứu hỏa đã sử dụng cuộn vòi để triển khai nhanh chóng vòi chữa cháy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hose reel'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hose reel
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hose reel'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Hose reel thường được sử dụng để giữ cho vòi tưới vườn, vòi chữa cháy hoặc các loại vòi dẫn chất lỏng khác được gọn gàng và dễ sử dụng. Nó giúp tránh vòi bị rối, xoắn và hư hỏng do tác động của môi trường. Có nhiều loại hose reel khác nhau, từ loại cầm tay đơn giản đến loại gắn tường hoặc loại có bánh xe để dễ di chuyển.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi nói về việc gắn vòi lên cuộn, ta dùng 'on': 'The hose is on the reel'. Khi nói về cuộn vòi có tính năng gì, ta dùng 'with': 'The hose reel with automatic rewind'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hose reel'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The gardener has a new hose reel to keep the garden tidy.
|
Người làm vườn có một cuộn vòi mới để giữ cho khu vườn gọn gàng. |
| Phủ định |
She doesn't have a hose reel, so she winds the hose up manually.
|
Cô ấy không có cuộn vòi, vì vậy cô ấy cuộn vòi bằng tay. |
| Nghi vấn |
Do you need a hose reel for your backyard?
|
Bạn có cần một cuộn vòi cho sân sau của bạn không? |