hostile fire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Gunfire or other weapon fire from enemy forces.
Vietnamese Meaning
Hỏa lực hoặc các loại vũ khí khác từ lực lượng địch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers were pinned down under hostile fire."
"Những người lính bị ghìm chân dưới làn đạn của địch."
-
"He was wounded by hostile fire during the ambush."
"Anh ấy bị thương bởi hỏa lực địch trong cuộc phục kích."
-
"The mission was aborted due to heavy hostile fire."
"Nhiệm vụ bị hủy bỏ do hỏa lực địch quá lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ việc bị tấn công bởi kẻ thù. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của hỏa lực đến từ phía đối địch. Khác với 'friendly fire' (hỏa lực từ quân ta), 'hostile fire' chỉ rõ sự tấn công từ kẻ thù.
Prepositions
Khi sử dụng 'under', nó thường diễn tả tình trạng bị tấn công: 'The troops were under hostile fire'. Khi sử dụng 'from', nó chỉ rõ nguồn gốc của hỏa lực: 'Injuries resulting from hostile fire'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy hostile fire (hỏa lực địch nặng nề)
-
intense hostile fire (hỏa lực địch dữ dội)
-
effective hostile fire (hỏa lực địch hiệu quả)
-
encounter hostile fire (gặp phải hỏa lực địch)
-
return hostile fire (bắn trả hỏa lực địch)
-
come under hostile fire (bị hỏa lực địch tấn công)
-
under hostile fire (dưới làn hỏa lực địch)
-
through hostile fire (xuyên qua làn hỏa lực địch)
Idioms
-
Caught in the crossfire
bị kẹt giữa làn đạn, bị ảnh hưởng bởi xung đột của người khác
"Civilians were caught in the crossfire during the battle."
(Dân thường đã bị kẹt giữa làn đạn trong trận chiến.)
-
Trial by fire
thử thách khắc nghiệt, trải qua khó khăn lớn
"The new recruits faced a trial by fire during their first mission."
(Những tân binh đã phải đối mặt với một thử thách khắc nghiệt trong nhiệm vụ đầu tiên của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hostile fire
Danh từHỏa lực hoặc các loại vũ khí khác từ lực lượng địch.
"The soldiers were pinned down under hostile fire."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hostile fire".
