(Top Banner Ad)
hostile fire
C1
Danh từ C1 Quân sự

hostile fire

UK: /ˈhɒstaɪl faɪər/ • US: /ˈhɑːstl̩ faɪər/

Nghĩa tiếng Việt

hỏa lực địch làn đạn của địch bị tấn công bởi địch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gunfire or other weapon fire from enemy forces.

Vietnamese Meaning

Hỏa lực hoặc các loại vũ khí khác từ lực lượng địch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were pinned down under hostile fire."

    "Những người lính bị ghìm chân dưới làn đạn của địch."

  • "He was wounded by hostile fire during the ambush."

    "Anh ấy bị thương bởi hỏa lực địch trong cuộc phục kích."

  • "The mission was aborted due to heavy hostile fire."

    "Nhiệm vụ bị hủy bỏ do hỏa lực địch quá lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hostile thù địch, chống đối
Noun hostility sự thù địch
Verb fire bắn, khai hỏa
Noun firearm súng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hostilis
Old French
hostile
English
hostile
Middle English
fyr
English
fire

Nguồn gốc của 'Hostile'

Từ 'hostile' xuất phát từ tiếng Latin 'hostilis,' có nghĩa là 'thuộc về kẻ thù.' Ý tưởng về sự thù địch và đối đầu đã tồn tại từ thời La Mã cổ đại, phản ánh trong cách chúng ta sử dụng từ này ngày nay. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến các từ như 'thù địch' hoặc 'địch'.

Nguồn gốc của 'Fire'

Từ 'fire' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fyr', có liên quan đến khái niệm về ngọn lửa và sự đốt cháy. Từ này đã được sử dụng để chỉ lửa trong nhiều thế kỷ và được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, bao gồm cả quân sự. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với 'lửa'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ việc bị tấn công bởi kẻ thù. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của hỏa lực đến từ phía đối địch. Khác với 'friendly fire' (hỏa lực từ quân ta), 'hostile fire' chỉ rõ sự tấn công từ kẻ thù.

Prepositions

under from

Khi sử dụng 'under', nó thường diễn tả tình trạng bị tấn công: 'The troops were under hostile fire'. Khi sử dụng 'from', nó chỉ rõ nguồn gốc của hỏa lực: 'Injuries resulting from hostile fire'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hostile fire
  • heavy hostile fire
    (hỏa lực địch nặng nề)
  • intense hostile fire
    (hỏa lực địch dữ dội)
  • effective hostile fire
    (hỏa lực địch hiệu quả)
Verb + hostile fire
  • encounter hostile fire
    (gặp phải hỏa lực địch)
  • return hostile fire
    (bắn trả hỏa lực địch)
  • come under hostile fire
    (bị hỏa lực địch tấn công)
Preposition + hostile fire
  • under hostile fire
    (dưới làn hỏa lực địch)
  • through hostile fire
    (xuyên qua làn hỏa lực địch)

Idioms

  • Caught in the crossfire

    bị kẹt giữa làn đạn, bị ảnh hưởng bởi xung đột của người khác

    "Civilians were caught in the crossfire during the battle."

    (Dân thường đã bị kẹt giữa làn đạn trong trận chiến.)

  • Trial by fire

    thử thách khắc nghiệt, trải qua khó khăn lớn

    "The new recruits faced a trial by fire during their first mission."

    (Những tân binh đã phải đối mặt với một thử thách khắc nghiệt trong nhiệm vụ đầu tiên của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hostile fire

Danh từ
Lật mặt

Hỏa lực hoặc các loại vũ khí khác từ lực lượng địch.

"The soldiers were pinned down under hostile fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hostile fire".

Tác động tâm lý của chiến tranh

Khái niệm 'hostile fire' không chỉ đơn thuần là một thuật ngữ quân sự. Nó còn liên quan đến những tác động tâm lý sâu sắc mà chiến tranh gây ra cho những người lính và dân thường. Sự căng thẳng, sợ hãi và mất mát liên quan đến hỏa lực địch có thể dẫn đến những vấn đề sức khỏe tâm thần lâu dài. Xã hội cần nhận thức và hỗ trợ những người bị ảnh hưởng bởi những trải nghiệm này.

Sự thật về Chiến tranh và Truyền thông

Trong các cuộc xung đột quân sự hiện đại, thuật ngữ 'hostile fire' thường được sử dụng trong báo cáo truyền thông. Tuy nhiên, việc hiểu rõ ngữ cảnh và tác động thực tế của hỏa lực địch là rất quan trọng. Các phương tiện truyền thông có trách nhiệm đưa tin một cách chính xác và nhạy cảm, tránh gây ra sự hoang mang hoặc hiểu lầm trong công chúng.