(Top Banner Ad)
divisive topic
C1
Tính từ (Adjective) C1 Xã hội, Chính trị

divisive topic

UK: /dɪˈvaɪsɪv ˈtɒpɪk/ • US: /dɪˈvaɪsɪv ˈtɑːpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề gây chia rẽ vấn đề gây bất đồng vấn đề nhạy cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing great disagreement or argument.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự bất đồng hoặc tranh cãi lớn; có xu hướng chia rẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposed law is highly divisive."

    "Dự luật được đề xuất gây ra sự chia rẽ sâu sắc."

  • "Abortion is a divisive topic in many countries."

    "Phá thai là một chủ đề gây chia rẽ ở nhiều quốc gia."

  • "The election was fought over several divisive topics."

    "Cuộc bầu cử đã diễn ra xoay quanh một vài chủ đề gây chia rẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divide chia, phân chia
Noun division sự chia rẽ, bộ phận, phép chia
Noun divisiveness tính gây chia rẽ, sự chia rẽ
Adjective divisible có thể chia được
Adjective topical thuộc về chủ đề, thời sự
Noun topicality tính thời sự, tính chủ đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
topikos
Latin
topicus
Latin
dividere
Late Latin
divisivus
Old French
topique
English
topic
English
divisive
English
divisive topic

Nguồn gốc của 'Divisive'

Từ 'divisive' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'dividere', có nghĩa là 'chia cắt' hoặc 'phân ly'. Ban đầu, nó mô tả hành động chia một cái gì đó thành nhiều phần. Về sau, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ những thứ có khả năng gây ra sự bất đồng hoặc chia rẽ giữa mọi người.

Nguồn gốc của 'Topic'

Từ 'topic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'topikos', có nghĩa là 'thuộc về một nơi' hoặc 'liên quan đến những địa điểm chung'. Trong tu từ học cổ đại, 'topos' (số ít của 'topikos') là những 'địa điểm chung' hay những lập luận tiêu chuẩn có thể được sử dụng trong nhiều bài diễn thuyết khác nhau. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một chủ đề hoặc vấn đề được thảo luận.

Usage Note

Tính từ 'divisive' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề, ý kiến, hoặc hành động có khả năng gây ra sự chia rẽ sâu sắc trong một nhóm, cộng đồng, hoặc xã hội. Nó mạnh hơn so với 'controversial' (gây tranh cãi) vì 'divisive' ngụ ý một sự chia rẽ đáng kể, thường dẫn đến những phe phái đối lập. Trong khi 'controversial' có thể chỉ đơn giản là khơi dậy những cuộc thảo luận sôi nổi mà không nhất thiết tạo ra sự chia rẽ sâu sắc.

Prepositions

about on

'Divisive about': Gây chia rẽ về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: The issue was divisive about economic policy.
'Divisive on': Tương tự như 'divisive about', nhưng thường được sử dụng khi vấn đề là một phần của một chủ đề lớn hơn. Ví dụ: The politician's comments were divisive on race relations.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divisive topic
  • highly a highly divisive topic
    (một chủ đề gây chia rẽ sâu sắc)
  • politically a politically divisive topic
    (một chủ đề gây chia rẽ về mặt chính trị)
  • controversial a controversial and divisive topic
    (một chủ đề gây tranh cãi và chia rẽ)
  • deeply a deeply divisive topic
    (một chủ đề gây chia rẽ sâu sắc)
Verb + divisive topic
  • discuss discuss a divisive topic
    (thảo luận một chủ đề gây chia rẽ)
  • avoid avoid a divisive topic
    (tránh một chủ đề gây chia rẽ)
  • raise raise a divisive topic
    (đưa ra/nêu lên một chủ đề gây chia rẽ)
  • address address a divisive topic
    (giải quyết/đề cập một chủ đề gây chia rẽ)
divisive topic + Verb
  • causes The divisive topic causes heated debates.
    (Chủ đề gây chia rẽ đó gây ra những cuộc tranh luận nảy lửa.)
  • sparks The divisive topic sparks strong emotions.
    (Chủ đề gây chia rẽ đó khơi dậy những cảm xúc mạnh mẽ.)
  • provokes This divisive topic often provokes arguments.
    (Chủ đề gây chia rẽ này thường gây ra tranh cãi.)

Idioms

  • a deeply divisive topic

    một chủ đề gây chia rẽ sâu sắc (ám chỉ mức độ nghiêm trọng của sự bất đồng)

    "Abortion remains a deeply divisive topic in many societies."

    (Phá thai vẫn là một chủ đề gây chia rẽ sâu sắc trong nhiều xã hội.)

  • to steer clear of divisive topics

    tránh xa các chủ đề gây chia rẽ (để duy trì hòa khí hoặc tránh xung đột)

    "During family gatherings, we try to steer clear of divisive topics like politics."

    (Trong các buổi tụ tập gia đình, chúng tôi cố gắng tránh xa các chủ đề gây chia rẽ như chính trị.)

  • to wade into a divisive topic

    tham gia sâu vào một chủ đề gây chia rẽ (thường với ý nghĩa là chấp nhận rủi ro hoặc hậu quả)

    "The politician was brave to wade into such a divisive topic during the election campaign."

    (Vị chính trị gia đã dũng cảm tham gia sâu vào một chủ đề gây chia rẽ như vậy trong chiến dịch tranh cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divisive topic

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Gây ra sự bất đồng hoặc tranh cãi lớn; có xu hướng chia rẽ.

"The proposed law is highly divisive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divisive topic".

Tránh các chủ đề nhạy cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường chuyên nghiệp hoặc khi giao tiếp với người mới quen, có một quy tắc ngầm là nên tránh các chủ đề 'divisive' như chính trị, tôn giáo, hoặc tiền bạc. Việc này nhằm mục đích duy trì không khí lịch sự, hòa đồng và tránh gây ra xung đột hoặc bất đồng không cần thiết.

Đồng ý không đồng tình ('Agree to disagree')

Khi đối mặt với một 'divisive topic' mà không bên nào có thể thuyết phục được bên kia, khái niệm 'agree to disagree' (đồng ý không đồng tình) thường được áp dụng. Điều này có nghĩa là cả hai bên chấp nhận rằng họ có quan điểm khác biệt nhưng vẫn tôn trọng lẫn nhau mà không cần phải đạt được sự đồng thuận. Đây là một cách để giải quyết xung đột ý kiến một cách hòa bình.