talking point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific issue or topic that is frequently discussed or emphasized in a debate, argument, or presentation.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể thường xuyên được thảo luận hoặc nhấn mạnh trong một cuộc tranh luận, tranh cãi hoặc thuyết trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the main talking points of the campaign was the need for tax cuts."
"Một trong những điểm chính của chiến dịch là sự cần thiết phải cắt giảm thuế."
-
"The politician used the same talking points in every interview."
"Chính trị gia đã sử dụng các điểm chính giống nhau trong mọi cuộc phỏng vấn."
-
"These talking points will help you stay on message during the presentation."
"Những điểm chính này sẽ giúp bạn duy trì thông điệp trong suốt bài thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Talking points thường được sử dụng để duy trì một thông điệp nhất quán và thuyết phục. Nó nhấn mạnh vào sự lặp lại và tập trung vào những điểm chính. Khác với 'subject' (chủ đề) vốn rộng hơn và ít có tính chiến lược.
Prepositions
Talking points *about* (về) nhấn mạnh chủ đề mà các điểm chính liên quan đến. Ví dụ: 'The talking points about the new policy are…' (Các điểm chính về chính sách mới là...). Talking points *on* (về) cũng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: 'The senator focused on three talking points on healthcare reform.' (Thượng nghị sĩ tập trung vào ba điểm chính về cải cách y tế.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key talking point (điểm trọng yếu để thảo luận)
-
main main talking point (điểm thảo luận chính)
-
important important talking point (điểm thảo luận quan trọng)
-
raise raise a talking point (đưa ra một điểm để thảo luận)
-
develop develop a talking point (phát triển một điểm để thảo luận)
-
emphasize emphasize a talking point (nhấn mạnh một điểm để thảo luận)
Idioms
-
stick to the talking points
bám sát các điểm chính đã được chuẩn bị
"The politician stuck to the talking points during the debate."
(Chính trị gia đã bám sát các điểm chính trong cuộc tranh luận.)
-
regurgitate talking points
lặp lại các điểm chính một cách máy móc
"He just regurgitates talking points without understanding the issue."
(Anh ta chỉ lặp lại các điểm chính một cách máy móc mà không hiểu vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talking point
nounMột vấn đề hoặc chủ đề cụ thể thường xuyên được thảo luận hoặc nhấn mạnh trong một cuộc tranh luận, tranh cãi hoặc thuyết trình.
"One of the main talking points of the campaign was the need for tax cuts."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a politician wants to get elected, a key talking point is often the economy. |
Nếu một chính trị gia muốn được bầu, một chủ đề thảo luận quan trọng thường là kinh tế. |
| Phủ định | When a company launches a new product, a talking point isn't effective if it's not memorable. |
Khi một công ty ra mắt một sản phẩm mới, một điểm thảo luận không hiệu quả nếu nó không đáng nhớ. |
| Nghi vấn | If a debate occurs, is the candidate's main talking point clearly communicated? |
Nếu một cuộc tranh luận xảy ra, điểm thảo luận chính của ứng cử viên có được truyền đạt rõ ràng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the main talking point of the meeting had been the new budget proposal. |
Cô ấy nói rằng điểm thảo luận chính của cuộc họp là đề xuất ngân sách mới. |
| Phủ định | He told me that the lack of funding was not a talking point during their discussion. |
Anh ấy nói với tôi rằng việc thiếu vốn không phải là một điểm thảo luận trong cuộc thảo luận của họ. |
| Nghi vấn | She asked if the CEO had mentioned the talking point about employee benefits. |
Cô ấy hỏi liệu CEO có đề cập đến điểm thảo luận về phúc lợi nhân viên hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talking point".
