(Top Banner Ad)
talking point
B2
noun B2 Chính trị, Truyền thông, Kinh doanh

talking point

UK: /ˈtɔːkɪŋ pɔɪnt/ • US: /ˈtɔːkɪŋ pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm chính luận điểm vấn đề trọng tâm thông điệp chủ đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific issue or topic that is frequently discussed or emphasized in a debate, argument, or presentation.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể thường xuyên được thảo luận hoặc nhấn mạnh trong một cuộc tranh luận, tranh cãi hoặc thuyết trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the main talking points of the campaign was the need for tax cuts."

    "Một trong những điểm chính của chiến dịch là sự cần thiết phải cắt giảm thuế."

  • "The politician used the same talking points in every interview."

    "Chính trị gia đã sử dụng các điểm chính giống nhau trong mọi cuộc phỏng vấn."

  • "These talking points will help you stay on message during the presentation."

    "Những điểm chính này sẽ giúp bạn duy trì thông điệp trong suốt bài thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb talk nói chuyện, trò chuyện
Noun talk cuộc nói chuyện, bài nói
Adjective talkative hay nói, nói nhiều

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông, Kinh doanh

Nguồn gốc của 'talking point'

Cụm từ 'talking point' bắt đầu phổ biến trong lĩnh vực chính trị và quan hệ công chúng. Nó dùng để chỉ những điểm chính được chuẩn bị sẵn để một người nào đó có thể trình bày một cách nhất quán và hiệu quả, đặc biệt khi trả lời phỏng vấn hoặc phát biểu trước công chúng. Mục đích là để truyền tải thông điệp mong muốn một cách rõ ràng và tránh bị lạc đề.

Usage Note

Talking points thường được sử dụng để duy trì một thông điệp nhất quán và thuyết phục. Nó nhấn mạnh vào sự lặp lại và tập trung vào những điểm chính. Khác với 'subject' (chủ đề) vốn rộng hơn và ít có tính chiến lược.

Prepositions

about on

Talking points *about* (về) nhấn mạnh chủ đề mà các điểm chính liên quan đến. Ví dụ: 'The talking points about the new policy are…' (Các điểm chính về chính sách mới là...). Talking points *on* (về) cũng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: 'The senator focused on three talking points on healthcare reform.' (Thượng nghị sĩ tập trung vào ba điểm chính về cải cách y tế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talking point
  • key key talking point
    (điểm trọng yếu để thảo luận)
  • main main talking point
    (điểm thảo luận chính)
  • important important talking point
    (điểm thảo luận quan trọng)
Verb + talking point
  • raise raise a talking point
    (đưa ra một điểm để thảo luận)
  • develop develop a talking point
    (phát triển một điểm để thảo luận)
  • emphasize emphasize a talking point
    (nhấn mạnh một điểm để thảo luận)

Idioms

  • stick to the talking points

    bám sát các điểm chính đã được chuẩn bị

    "The politician stuck to the talking points during the debate."

    (Chính trị gia đã bám sát các điểm chính trong cuộc tranh luận.)

  • regurgitate talking points

    lặp lại các điểm chính một cách máy móc

    "He just regurgitates talking points without understanding the issue."

    (Anh ta chỉ lặp lại các điểm chính một cách máy móc mà không hiểu vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talking point

noun
Lật mặt

Một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể thường xuyên được thảo luận hoặc nhấn mạnh trong một cuộc tranh luận, tranh cãi hoặc thuyết trình.

"One of the main talking points of the campaign was the need for tax cuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a politician wants to get elected, a key talking point is often the economy.
Nếu một chính trị gia muốn được bầu, một chủ đề thảo luận quan trọng thường là kinh tế.
Phủ định
When a company launches a new product, a talking point isn't effective if it's not memorable.
Khi một công ty ra mắt một sản phẩm mới, một điểm thảo luận không hiệu quả nếu nó không đáng nhớ.
Nghi vấn
If a debate occurs, is the candidate's main talking point clearly communicated?
Nếu một cuộc tranh luận xảy ra, điểm thảo luận chính của ứng cử viên có được truyền đạt rõ ràng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the main talking point of the meeting had been the new budget proposal.
Cô ấy nói rằng điểm thảo luận chính của cuộc họp là đề xuất ngân sách mới.
Phủ định
He told me that the lack of funding was not a talking point during their discussion.
Anh ấy nói với tôi rằng việc thiếu vốn không phải là một điểm thảo luận trong cuộc thảo luận của họ.
Nghi vấn
She asked if the CEO had mentioned the talking point about employee benefits.
Cô ấy hỏi liệu CEO có đề cập đến điểm thảo luận về phúc lợi nhân viên hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talking point".

Sử dụng 'talking points' trong chính trị

Trong chính trị phương Tây, 'talking points' được sử dụng rộng rãi để đảm bảo rằng các chính trị gia và người phát ngôn của đảng truyền tải một thông điệp nhất quán. Điều này giúp củng cố thông điệp và tạo ấn tượng mạnh mẽ hơn đối với công chúng.