(Top Banner Ad)
hot cappuccino
A2
Tính từ A2 Ẩm thực, Đồ uống

hot cappuccino

UK: /ˌkæpəˈtʃiːnəʊ/ • US: /ˌkæpəˈtʃiːnoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cappuccino nóng cà phê cappuccino nóng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a high degree of heat; of or at a high temperature.

Vietnamese Meaning

Có độ nóng cao; ở nhiệt độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like a hot cappuccino, please."

    "Cho tôi một ly cappuccino nóng."

  • "This hot cappuccino is perfect for a cold day."

    "Ly cappuccino nóng này thật tuyệt cho một ngày lạnh giá."

  • "He spilled his hot cappuccino on his shirt."

    "Anh ta làm đổ ly cappuccino nóng lên áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat sức nóng, nhiệt độ
Verb heat làm nóng, hâm nóng
Adverb hotly một cách nóng bỏng, hăng hái

Synonyms

warm cappuccino (cappuccino ấm)

Antonyms

iced cappuccino (cappuccino đá)cold cappuccino (cappuccino lạnh)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cappa
Italian
cappuccio
Italian
cappuccino
English
cappuccino

Nguồn gốc tên gọi "Cappuccino"

"Cappuccino" có nguồn gốc từ tiếng Ý, ban đầu có nghĩa là "anh tu sĩ Capuchin nhỏ bé". Tên gọi này xuất phát từ màu nâu đặc trưng của đồ uống, giống với màu áo choàng có mũ trùm đầu (cappuccio) của các tu sĩ Dòng Capuchin. Lớp bọt sữa trắng phía trên được ví như chiếc mũ trùm đầu của họ.

Sự kết hợp của "nóng"

Từ "hot" (nóng) đơn giản là để chỉ nhiệt độ của đồ uống, phân biệt với các loại cà phê lạnh. Một "hot cappuccino" luôn được phục vụ ấm nóng, mang lại cảm giác dễ chịu và thơm ngon, đặc biệt phổ biến trong những ngày se lạnh.

Usage Note

Tính từ 'hot' trong trường hợp này chỉ nhiệt độ cao của đồ uống. Nó mang ý nghĩa đơn giản, trực tiếp về cảm giác nóng. Cần phân biệt với 'warm' (ấm), 'boiling' (sôi), 'scalding' (bỏng). 'Warm' chỉ nhiệt độ dễ chịu hơn, 'boiling' và 'scalding' chỉ nhiệt độ quá cao và có thể gây bỏng.
'Cappuccino' là một danh từ chỉ một loại cà phê cụ thể. Nó khác với các loại cà phê khác như 'latte' (nhiều sữa hơn), 'espresso' (chỉ cà phê đậm đặc), 'americano' (espresso pha loãng với nước nóng). 'Cappuccino' thường được thưởng thức vào buổi sáng hoặc giữa buổi chiều.

Prepositions

with

Khi mô tả một cái gì đó đi kèm với đồ uống nóng. Ví dụ: 'hot cappuccino with cinnamon' (cappuccino nóng với quế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hot cappuccino
  • delicious a delicious hot cappuccino
    (một ly cappuccino nóng thơm ngon)
  • freshly made a freshly made hot cappuccino
    (một ly cappuccino nóng vừa pha)
  • strong a strong hot cappuccino
    (một ly cappuccino nóng đậm đà)
Verb + hot cappuccino
  • order order a hot cappuccino
    (gọi một ly cappuccino nóng)
  • enjoy enjoy a hot cappuccino
    (thưởng thức một ly cappuccino nóng)
  • sip sip a hot cappuccino
    (nhâm nhi một ly cappuccino nóng)

Idioms

  • A steaming hot cappuccino

    Một ly cappuccino nóng hổi bốc khói (diễn tả sự nóng và hấp dẫn)

    "Nothing beats a steaming hot cappuccino on a cold morning."

    (Không gì tuyệt vời hơn một ly cappuccino nóng hổi vào buổi sáng lạnh giá.)

  • My go-to hot cappuccino

    Ly cappuccino nóng yêu thích/món tủ của tôi (ý nói đồ uống quen thuộc, thường xuyên chọn)

    "This cafe makes my go-to hot cappuccino."

    (Quán cà phê này pha ly cappuccino nóng 'món tủ' của tôi.)

  • To crave a hot cappuccino

    Thèm một ly cappuccino nóng (diễn tả sự khao khát, muốn uống)

    "After a long day, I just crave a hot cappuccino."

    (Sau một ngày dài, tôi chỉ thèm một ly cappuccino nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot cappuccino

Tính từ
Lật mặt

Có độ nóng cao; ở nhiệt độ cao.

"I'd like a hot cappuccino, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had woken up earlier, I would be enjoying a hot cappuccino right now.
Nếu tôi đã thức dậy sớm hơn, bây giờ tôi đã đang thưởng thức một tách cappuccino nóng.
Phủ định
If she hadn't spilled her coffee, she could have had a hot cappuccino earlier.
Nếu cô ấy không làm đổ cà phê, cô ấy có lẽ đã có một tách cappuccino nóng sớm hơn rồi.
Nghi vấn
If you weren't feeling so ill, would you be craving a hot cappuccino?
Nếu bạn không cảm thấy quá mệt mỏi, bạn có thèm một tách cappuccino nóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot cappuccino".

Văn hóa cà phê Ý

Ở Ý, cappuccino thường được thưởng thức vào buổi sáng, thường kèm với bánh ngọt, và hiếm khi được uống sau bữa trưa hoặc bữa tối. Đây được coi là một đồ uống buổi sáng truyền thống và không phù hợp để uống vào các thời điểm khác trong ngày đối với người Ý.

Nghệ thuật Latte Art

Lớp bọt sữa dày và mịn của cappuccino là "canvas" lý tưởng cho nghệ thuật latte (latte art), nơi các barista tài năng tạo ra những hình vẽ đẹp mắt như trái tim, lá cây, hay thiên nga, nâng cao trải nghiệm thưởng thức cà phê và biến nó thành một tác phẩm nghệ thuật nhỏ.